(Top Banner Ad)
clear weather
A2
Cụm danh từ (Noun phrase) A2 Khí tượng học

clear weather

UK: /ˈklɪə ˈweðə(r)/ • US: /ˈklɪr ˈwɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

thời tiết quang đãng thời tiết trong xanh trời quang mây tạnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Weather that is free from clouds, rain, or other precipitation.

Vietnamese Meaning

Thời tiết quang đãng, không mây, không mưa hoặc các dạng kết tủa khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had clear weather all day."

    "Chúng tôi đã có thời tiết quang đãng cả ngày."

  • "The forecast predicted clear weather for the weekend."

    "Dự báo thời tiết dự đoán thời tiết quang đãng cho cuối tuần."

  • "We decided to go hiking because of the clear weather."

    "Chúng tôi quyết định đi leo núi vì thời tiết quang đãng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear trong, sáng sủa, rõ ràng
Verb clear làm sạch, làm rõ
Noun weather thời tiết
Verb weather chịu đựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Nguồn gốc của 'clear'

Từ 'clear' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clarus', có nghĩa là 'sáng sủa, rõ ràng'. Ý tưởng về sự sáng sủa sau đó được mở rộng để mô tả thời tiết không có mây.

Nguồn gốc của 'weather'

Từ 'weather' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'weder', có nghĩa là 'gió' hoặc 'khí quyển'. Theo thời gian, nó trở thành từ để chỉ điều kiện khí quyển nói chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả một trạng thái thời tiết dễ chịu và thích hợp cho các hoạt động ngoài trời. Nó nhấn mạnh sự trong xanh của bầu trời và tầm nhìn tốt. Khác với 'fine weather' có thể bao gồm cả nắng ấm, 'clear weather' tập trung vào sự vắng mặt của mây và mưa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clear weather
  • beautiful clear weather
    (thời tiết quang đãng tuyệt đẹp)
  • perfect clear weather
    (thời tiết quang đãng hoàn hảo)
Verb + clear weather
  • enjoy clear weather
    (tận hưởng thời tiết quang đãng)
  • expect clear weather
    (mong đợi thời tiết quang đãng)

Idioms

  • under clear skies

    dưới bầu trời quang đãng

    "The picnic was held under clear skies."

    (Buổi dã ngoại được tổ chức dưới bầu trời quang đãng.)

  • clear the air

    làm rõ không khí (giải quyết mâu thuẫn)

    "We need to clear the air after that argument."

    (Chúng ta cần làm rõ mọi chuyện sau cuộc tranh cãi đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear weather

Cụm danh từ (Noun phrase)
Lật mặt

Thời tiết quang đãng, không mây, không mưa hoặc các dạng kết tủa khác.

"We had clear weather all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear weather".

Ảnh hưởng của thời tiết đến tâm trạng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, thời tiết quang đãng thường được liên kết với tâm trạng vui vẻ và năng lượng tích cực. Nó thường được coi là lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời và các sự kiện xã hội.