clear weather
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Weather that is free from clouds, rain, or other precipitation.
Vietnamese Meaning
Thời tiết quang đãng, không mây, không mưa hoặc các dạng kết tủa khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had clear weather all day."
"Chúng tôi đã có thời tiết quang đãng cả ngày."
-
"The forecast predicted clear weather for the weekend."
"Dự báo thời tiết dự đoán thời tiết quang đãng cho cuối tuần."
-
"We decided to go hiking because of the clear weather."
"Chúng tôi quyết định đi leo núi vì thời tiết quang đãng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả một trạng thái thời tiết dễ chịu và thích hợp cho các hoạt động ngoài trời. Nó nhấn mạnh sự trong xanh của bầu trời và tầm nhìn tốt. Khác với 'fine weather' có thể bao gồm cả nắng ấm, 'clear weather' tập trung vào sự vắng mặt của mây và mưa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful clear weather (thời tiết quang đãng tuyệt đẹp)
-
perfect clear weather (thời tiết quang đãng hoàn hảo)
-
enjoy clear weather (tận hưởng thời tiết quang đãng)
-
expect clear weather (mong đợi thời tiết quang đãng)
Idioms
-
under clear skies
dưới bầu trời quang đãng
"The picnic was held under clear skies."
(Buổi dã ngoại được tổ chức dưới bầu trời quang đãng.)
-
clear the air
làm rõ không khí (giải quyết mâu thuẫn)
"We need to clear the air after that argument."
(Chúng ta cần làm rõ mọi chuyện sau cuộc tranh cãi đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clear weather
Cụm danh từ (Noun phrase)Thời tiết quang đãng, không mây, không mưa hoặc các dạng kết tủa khác.
"We had clear weather all day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear weather".
