(Top Banner Ad)
fine weather
A2
Tính từ (fine) + Danh từ (weather) A2 Thời tiết

fine weather

UK: /faɪn ˈweðə/ • US: /faɪn ˈweðər/

Nghĩa tiếng Việt

thời tiết đẹp thời tiết tốt trời đẹp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Fine weather" refers to pleasant weather conditions, typically characterized by sunshine, clear skies, and mild temperatures.

Vietnamese Meaning

"Fine weather" dùng để chỉ điều kiện thời tiết dễ chịu, thường có đặc điểm là trời nắng, bầu trời quang đãng và nhiệt độ ôn hòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are planning a picnic if the weather is fine."

    "Chúng tôi dự định đi picnic nếu thời tiết đẹp."

  • "The forecast predicts fine weather for the weekend."

    "Dự báo thời tiết cho biết cuối tuần thời tiết sẽ đẹp."

  • "We enjoyed a walk in the park in the fine weather."

    "Chúng tôi đã có một buổi đi bộ trong công viên dưới thời tiết đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fineness sự tinh tế, độ mịn, sự đẹp đẽ
Adverb finely một cách tinh tế, kỹ lưỡng, thanh nhã
Verb refine tinh chế, trau dồi, cải thiện
Verb weather vượt qua, chống chọi (khó khăn); phong hóa, bào mòn
Noun weathering sự phong hóa, sự ăn mòn do thời tiết
Noun weatherman người dự báo thời tiết

Synonyms

Antonyms

bad weather (thời tiết xấu)inclement weather (thời tiết khắc nghiệt)

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
fin
Middle English
fyn
Modern English
fine

Sự kết hợp hoàn hảo của 'fine' và 'weather'

Cụm từ "fine weather" đơn giản là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "fine" có nguồn gốc từ tiếng Latin "finis" (nghĩa là "kết thúc, giới hạn"). Sau đó, trong tiếng Pháp cổ "fin" đã phát triển nghĩa là "hoàn hảo, tuyệt vời". Trong tiếng Anh, "fine" dần mang nghĩa "tốt, dễ chịu" khi mô tả chất lượng. Từ "weather" là một từ cổ có nguồn gốc từ tiếng German, chỉ các điều kiện khí quyển. Khi ghép lại, "fine weather" đơn giản và rõ ràng diễn tả trạng thái "thời tiết tốt, đẹp, dễ chịu".

Usage Note

Cụm từ "fine weather" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả thời tiết đẹp, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời. "Fine" ở đây mang nghĩa là tốt, đẹp, dễ chịu. Nó khác với "good weather" ở chỗ "fine weather" nhấn mạnh đến sự lý tưởng và dễ chịu của thời tiết hơn. Ví dụ, "good weather" có thể chỉ một ngày không mưa, nhưng "fine weather" sẽ ám chỉ một ngày nắng ấm, không có mây và gió nhẹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fine weather
  • glorious glorious fine weather
    (thời tiết đẹp rực rỡ/tuyệt vời)
  • beautiful beautiful fine weather
    (thời tiết đẹp tuyệt vời)
  • lovely lovely fine weather
    (thời tiết đẹp dễ chịu)
Verb + fine weather
  • enjoy enjoy fine weather
    (tận hưởng thời tiết đẹp)
  • predict predict fine weather
    (dự báo thời tiết đẹp)
  • hope for hope for fine weather
    (hy vọng có thời tiết đẹp)
Prepositional phrase with fine weather
  • in in fine weather
    (trong thời tiết đẹp (khi trời đẹp))
  • during during fine weather
    (trong suốt thời tiết đẹp)

Idioms

  • It's fine weather for ducks.

    Trời mưa tầm tã (một cách nói mỉa mai khi trời mưa lớn, vì vịt thích mưa).

    ""It's been raining all day." "Well, it's fine weather for ducks!""

    ("Trời mưa cả ngày rồi." "À, đúng là thời tiết tuyệt vời cho vịt!")

  • In fine weather

    Khi thời tiết tốt/đẹp; trong điều kiện thời tiết thuận lợi.

    "We enjoy cycling in fine weather, especially along the coast."

    (Chúng tôi thích đạp xe khi trời đẹp, đặc biệt là dọc bờ biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fine weather

Tính từ (fine) + Danh từ (weather)
Lật mặt

"Fine weather" dùng để chỉ điều kiện thời tiết dễ chịu, thường có đặc điểm là trời nắng, bầu trời quang đãng và nhiệt độ ôn hòa.

"We are planning a picnic if the weather is fine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That we are having fine weather makes me happy.
Việc chúng ta có thời tiết đẹp làm tôi hạnh phúc.
Phủ định
Whether the weather is fine or not doesn't affect my decision to go hiking.
Việc thời tiết đẹp hay không không ảnh hưởng đến quyết định đi leo núi của tôi.
Nghi vấn
Why the weather is so fine today is a mystery.
Tại sao thời tiết hôm nay lại đẹp như vậy là một điều bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fine weather".

Thời tiết - Chủ đề 'mở đầu câu chuyện' quen thuộc

Trong nhiều nền văn hóa nói tiếng Anh, đặc biệt là ở Vương quốc Anh, việc thảo luận về thời tiết là một cách phổ biến và an toàn để bắt đầu cuộc trò chuyện hoặc lấp đầy khoảng trống im lặng. Các cụm từ như "Lovely fine weather, isn't it?" (Thời tiết đẹp tuyệt vời, phải không?) thường được sử dụng, phản ánh sự khó đoán của khí hậu và trải nghiệm chung của mọi người về các điều kiện thời tiết khác nhau.

Tận hưởng những hoạt động ngoài trời

Thời tiết đẹp thường khuyến khích mọi người tham gia vào nhiều hoạt động ngoài trời như dã ngoại, làm vườn, chơi thể thao, hoặc đơn giản là đi dạo trong công viên. Nó thường được coi là một 'hàng hóa quý giá', đặc biệt ở những vùng thường xuyên có mưa hoặc lạnh, dẫn đến sự trân trọng rộng rãi khi thời tiết đẹp đến và mọi người đổ ra ngoài để tận hưởng.