fine weather
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Fine weather" refers to pleasant weather conditions, typically characterized by sunshine, clear skies, and mild temperatures.
Vietnamese Meaning
"Fine weather" dùng để chỉ điều kiện thời tiết dễ chịu, thường có đặc điểm là trời nắng, bầu trời quang đãng và nhiệt độ ôn hòa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are planning a picnic if the weather is fine."
"Chúng tôi dự định đi picnic nếu thời tiết đẹp."
-
"The forecast predicts fine weather for the weekend."
"Dự báo thời tiết cho biết cuối tuần thời tiết sẽ đẹp."
-
"We enjoyed a walk in the park in the fine weather."
"Chúng tôi đã có một buổi đi bộ trong công viên dưới thời tiết đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fineness | sự tinh tế, độ mịn, sự đẹp đẽ |
| Adverb | finely | một cách tinh tế, kỹ lưỡng, thanh nhã |
| Verb | refine | tinh chế, trau dồi, cải thiện |
| Verb | weather | vượt qua, chống chọi (khó khăn); phong hóa, bào mòn |
| Noun | weathering | sự phong hóa, sự ăn mòn do thời tiết |
| Noun | weatherman | người dự báo thời tiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "fine weather" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả thời tiết đẹp, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời. "Fine" ở đây mang nghĩa là tốt, đẹp, dễ chịu. Nó khác với "good weather" ở chỗ "fine weather" nhấn mạnh đến sự lý tưởng và dễ chịu của thời tiết hơn. Ví dụ, "good weather" có thể chỉ một ngày không mưa, nhưng "fine weather" sẽ ám chỉ một ngày nắng ấm, không có mây và gió nhẹ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
glorious glorious fine weather (thời tiết đẹp rực rỡ/tuyệt vời)
-
beautiful beautiful fine weather (thời tiết đẹp tuyệt vời)
-
lovely lovely fine weather (thời tiết đẹp dễ chịu)
-
enjoy enjoy fine weather (tận hưởng thời tiết đẹp)
-
predict predict fine weather (dự báo thời tiết đẹp)
-
hope for hope for fine weather (hy vọng có thời tiết đẹp)
-
in in fine weather (trong thời tiết đẹp (khi trời đẹp))
-
during during fine weather (trong suốt thời tiết đẹp)
Idioms
-
It's fine weather for ducks.
Trời mưa tầm tã (một cách nói mỉa mai khi trời mưa lớn, vì vịt thích mưa).
""It's been raining all day." "Well, it's fine weather for ducks!""
("Trời mưa cả ngày rồi." "À, đúng là thời tiết tuyệt vời cho vịt!")
-
In fine weather
Khi thời tiết tốt/đẹp; trong điều kiện thời tiết thuận lợi.
"We enjoy cycling in fine weather, especially along the coast."
(Chúng tôi thích đạp xe khi trời đẹp, đặc biệt là dọc bờ biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fine weather
Tính từ (fine) + Danh từ (weather)"Fine weather" dùng để chỉ điều kiện thời tiết dễ chịu, thường có đặc điểm là trời nắng, bầu trời quang đãng và nhiệt độ ôn hòa.
"We are planning a picnic if the weather is fine."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That we are having fine weather makes me happy. |
Việc chúng ta có thời tiết đẹp làm tôi hạnh phúc. |
| Phủ định | Whether the weather is fine or not doesn't affect my decision to go hiking. |
Việc thời tiết đẹp hay không không ảnh hưởng đến quyết định đi leo núi của tôi. |
| Nghi vấn | Why the weather is so fine today is a mystery. |
Tại sao thời tiết hôm nay lại đẹp như vậy là một điều bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fine weather".
