clerical work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Công việc văn phòng mang tính chất hành chính, giấy tờ, bao gồm các công việc lặp đi lặp lại như sắp xếp hồ sơ, nhập liệu và lưu trữ thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been doing clerical work at the company for five years."
"Cô ấy đã làm công việc văn phòng tại công ty được năm năm."
-
"Most of her day is spent on clerical work."
"Phần lớn thời gian trong ngày của cô ấy dành cho công việc văn phòng."
-
"The job involves a lot of clerical work."
"Công việc này bao gồm rất nhiều công việc văn phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các công việc văn phòng cơ bản, không đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao. Nó nhấn mạnh tính chất thủ tục và quy trình của công việc.
Prepositions
Sử dụng "in" khi nói về việc tham gia vào công việc này (e.g., "She works in clerical work"). Sử dụng "on" khi nói về việc tập trung vào các khía cạnh cụ thể của nó (e.g., "He's working on clerical work relating to the invoices."). Tuy nhiên, cách dùng phổ biến nhất là không dùng giới từ, ví dụ "I do clerical work".
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Clerical error
lỗi do sơ suất trong công việc văn phòng, sai sót nhỏ trong giấy tờ
"The bank statement had a clerical error."
(Sao kê ngân hàng có một lỗi do sơ suất trong công việc văn phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clerical work
nounCông việc văn phòng mang tính chất hành chính, giấy tờ, bao gồm các công việc lặp đi lặp lại như sắp xếp hồ sơ, nhập liệu và lưu trữ thông tin.
"She's been doing clerical work at the company for five years."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has completed all the clerical work for this month. |
Cô ấy đã hoàn thành tất cả công việc văn phòng cho tháng này. |
| Phủ định | They haven't finished the clerical work assigned to them yet. |
Họ vẫn chưa hoàn thành công việc văn phòng được giao. |
| Nghi vấn | Has he ever done clerical work before? |
Anh ấy đã từng làm công việc văn phòng trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clerical work".
