(Top Banner Ad)
clerical work
B1
noun B1 Kinh doanh, Văn phòng

clerical work

UK: /ˈklerɪkəl wɜːk/ • US: /ˈklɛrɪkəl wɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc văn phòng công việc hành chính việc giấy tờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Routine office tasks such as filing, data entry, and record-keeping.

Vietnamese Meaning

Công việc văn phòng mang tính chất hành chính, giấy tờ, bao gồm các công việc lặp đi lặp lại như sắp xếp hồ sơ, nhập liệu và lưu trữ thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been doing clerical work at the company for five years."

    "Cô ấy đã làm công việc văn phòng tại công ty được năm năm."

  • "Most of her day is spent on clerical work."

    "Phần lớn thời gian trong ngày của cô ấy dành cho công việc văn phòng."

  • "The job involves a lot of clerical work."

    "Công việc này bao gồm rất nhiều công việc văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clerk nhân viên văn phòng, thư ký
Adjective clerical thuộc về văn phòng, hành chính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clericus
Old French
clerc
English
clerk

Nguồn Gốc Của 'Clerical'

Từ 'clerical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'clericus', có nghĩa là 'linh mục' hoặc 'người thuộc về giáo sĩ'. Trong lịch sử, những người này thường là những người có học thức và đảm nhận các công việc viết lách và ghi chép. Dần dần, từ này mở rộng ra để chỉ bất kỳ công việc văn phòng nào liên quan đến giấy tờ và sổ sách.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các công việc văn phòng cơ bản, không đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao. Nó nhấn mạnh tính chất thủ tục và quy trình của công việc.

Prepositions

in on

Sử dụng "in" khi nói về việc tham gia vào công việc này (e.g., "She works in clerical work"). Sử dụng "on" khi nói về việc tập trung vào các khía cạnh cụ thể của nó (e.g., "He's working on clerical work relating to the invoices."). Tuy nhiên, cách dùng phổ biến nhất là không dùng giới từ, ví dụ "I do clerical work".

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Clerical error

    lỗi do sơ suất trong công việc văn phòng, sai sót nhỏ trong giấy tờ

    "The bank statement had a clerical error."

    (Sao kê ngân hàng có một lỗi do sơ suất trong công việc văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clerical work

noun
Lật mặt

Công việc văn phòng mang tính chất hành chính, giấy tờ, bao gồm các công việc lặp đi lặp lại như sắp xếp hồ sơ, nhập liệu và lưu trữ thông tin.

"She's been doing clerical work at the company for five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has completed all the clerical work for this month.
Cô ấy đã hoàn thành tất cả công việc văn phòng cho tháng này.
Phủ định
They haven't finished the clerical work assigned to them yet.
Họ vẫn chưa hoàn thành công việc văn phòng được giao.
Nghi vấn
Has he ever done clerical work before?
Anh ấy đã từng làm công việc văn phòng trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clerical work".

Sự Thay Đổi Trong Công Việc Văn Phòng

Trước đây, 'clerical work' thường được coi là công việc thủ công, lặp đi lặp lại. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ, công việc văn phòng ngày càng đòi hỏi kỹ năng sử dụng máy tính và các phần mềm chuyên dụng.