(Top Banner Ad)
single click
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

single click

UK: /ˈsɪŋɡəl klɪk/ • US: /ˈsɪŋɡəl klɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhấp chuột đơn cú nhấp chuột đơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of pressing a computer mouse button once to execute a command or select an item.

Vietnamese Meaning

Hành động nhấn một lần nút chuột máy tính để thực hiện một lệnh hoặc chọn một mục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To select the file, you need to perform a single click."

    "Để chọn tệp, bạn cần thực hiện một cú nhấp chuột đơn."

  • "A single click is all it takes to open the document."

    "Chỉ cần một cú nhấp chuột đơn để mở tài liệu."

  • "Make sure you only single click, or you might accidentally open the program."

    "Hãy chắc chắn bạn chỉ nhấp chuột một lần, nếu không bạn có thể vô tình mở chương trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun click sự nhấp chuột
Noun clicker công cụ/thiết bị nhấp chuột
Verb click nhấp chuột
Adjective single đơn, duy nhất
Adjective clickable có thể nhấp được
Adverb singularly một cách riêng lẻ, độc đáo
Adjective (Compound) single-click một nhấp chuột (dùng để mô tả, ví dụ: 'truy cập bằng một nhấp chuột')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus (gốc của 'single')
Onomatopoeic
click (âm thanh/hành động)
Modern English (Computing)
single click

Nguồn gốc của 'Single'

Từ 'single' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'singulus', có nghĩa là 'một bởi một', 'riêng lẻ' hoặc 'duy nhất'. Nó đã trải qua tiếng Pháp cổ ('sengle') trước khi trở thành 'single' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về sự độc nhất và không ghép đôi.

Nguồn gốc của 'Click'

Từ 'click' là một từ tượng thanh, bắt chước âm thanh ngắn gọn, sắc nét. Nó đã được sử dụng từ lâu để mô tả nhiều loại âm thanh, nhưng vào những năm 1980, nó trở thành thuật ngữ quen thuộc để chỉ hành động nhấn nút chuột trên máy tính, tạo ra âm thanh đặc trưng.

Sự ra đời của 'Single Click' trong Kỷ nguyên Số

Sự kết hợp của 'single' (một) và 'click' (hành động nhấp chuột) đã tạo ra cụm từ 'single click' vào thời kỳ máy tính cá nhân và giao diện đồ họa người dùng (GUI) phát triển mạnh. Nó trở thành một thuật ngữ tiêu chuẩn để mô tả một thao tác đơn giản, nhanh chóng và dễ dàng trên máy tính, làm thay đổi cách chúng ta tương tác với công nghệ.

Usage Note

Chỉ thao tác nhấn chuột một lần, thường dùng để chọn hoặc kích hoạt một đối tượng trên giao diện người dùng. Khác với 'double click' (nhấn đúp) dùng để mở hoặc thực thi một hành động khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + single click
  • make make a single click
    (thực hiện một nhấp chuột)
  • perform perform a single click
    (tiến hành một nhấp chuột)
  • require require a single click
    (yêu cầu một nhấp chuột)
Preposition + single click
  • with with a single click
    (chỉ với một nhấp chuột)
  • in in a single click
    (trong một nhấp chuột)
Adjective + single click
  • quick quick single click
    (nhấp chuột nhanh chóng)
  • simple simple single click
    (nhấp chuột đơn giản)
  • easy easy single click
    (nhấp chuột dễ dàng)

Idioms

  • With a single click

    Chỉ với một nhấp chuột (biểu thị sự dễ dàng và nhanh chóng)

    "You can download the report with a single click."

    (Bạn có thể tải báo cáo chỉ với một nhấp chuột.)

  • Just a single click away

    Chỉ cách một nhấp chuột (biểu thị sự tiện lợi, dễ dàng tiếp cận)

    "All the necessary information is just a single click away."

    (Tất cả thông tin cần thiết chỉ cách một nhấp chuột.)

  • A single-click solution

    Một giải pháp chỉ cần một nhấp chuột (ám chỉ một giải pháp rất đơn giản, hiệu quả)

    "This new software offers a single-click solution for all your photo editing needs."

    (Phần mềm mới này cung cấp một giải pháp một nhấp chuột cho mọi nhu cầu chỉnh sửa ảnh của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single click

Danh từ
Lật mặt

Hành động nhấn một lần nút chuột máy tính để thực hiện một lệnh hoặc chọn một mục.

"To select the file, you need to perform a single click."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A single click is sufficient to open the file.
Một cú nhấp chuột duy nhất là đủ để mở tệp.
Phủ định
You don't need to double click; a single click will do.
Bạn không cần nhấp đúp; một cú nhấp chuột duy nhất là đủ.
Nghi vấn
Does a single click select the item, or do I need to press another key?
Một cú nhấp chuột duy nhất có chọn mục không, hay tôi cần phải nhấn một phím khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single click".

Sự Đơn Giản Hóa Trải Nghiệm Người Dùng

Trong văn hóa kỹ thuật số phương Tây, 'single click' đã trở thành biểu tượng của sự đơn giản và tiện lợi trong thiết kế giao diện người dùng. Nó phản ánh xu hướng tối ưu hóa trải nghiệm, giúp người dùng hoàn thành tác vụ nhanh chóng và dễ dàng nhất có thể, từ đó tạo ra cảm giác hài lòng và hiệu quả.

Ảnh Hưởng Đến Thương Mại Điện Tử

Khái niệm 'single click' đã cách mạng hóa thương mại điện tử. Các trang web mua sắm trực tuyến thường áp dụng tính năng 'mua hàng một nhấp' (one-click purchasing) để giảm thiểu các bước thanh toán, khuyến khích mua sắm tức thì và thúc đẩy doanh số bán hàng bằng cách tận dụng hành vi mua sắm bốc đồng của người tiêu dùng.