clocking in/out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To record the time of one's arrival at (clocking in) or departure from (clocking out) a workplace, typically using a time clock or computerized system.
Vietnamese Meaning
Ghi lại thời gian đến (clocking in) hoặc rời khỏi (clocking out) nơi làm việc, thường sử dụng máy chấm công hoặc hệ thống máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Employees are required to clock in before starting their shift and clock out at the end of the day."
"Nhân viên được yêu cầu chấm công (clock in) trước khi bắt đầu ca làm việc và chấm công (clock out) khi kết thúc ngày làm việc."
-
"She clocked in five minutes early today."
"Hôm nay cô ấy đã chấm công sớm năm phút."
-
"Don't forget to clock out before you leave."
"Đừng quên chấm công trước khi bạn rời đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | clock | đồng hồ |
| Noun | time clock | máy chấm công |
| Noun | clock card | thẻ chấm công (để quẹt/đóng dấu giờ) |
| Noun | clock-watcher | người luôn nhìn đồng hồ (mong hết giờ làm) |
| Verb | punch in/out | chấm công vào/ra (đồng nghĩa với clock in/out) |
| Adjective phrase | on the clock | đang trong giờ làm việc; đang được trả lương |
| Adjective phrase | off the clock | ngoài giờ làm việc; không được trả lương |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh làm việc, đặc biệt là trong các công ty hoặc tổ chức yêu cầu nhân viên phải ghi lại thời gian làm việc của họ. 'Clocking in' biểu thị hành động bắt đầu ca làm việc, trong khi 'clocking out' biểu thị hành động kết thúc ca làm việc. Việc này thường liên quan đến việc sử dụng một thiết bị để ghi lại thời gian một cách chính xác.
Prepositions
'At' có thể dùng để chỉ địa điểm (ví dụ: clocking in at the factory). 'For' có thể hiếm khi dùng để chỉ mục đích (ví dụ: clocking in for work).
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start clocking in/out (bắt đầu chấm công vào/ra)
-
remember remember clocking in/out (nhớ chấm công vào/ra)
-
forget forget clocking in/out (quên chấm công vào/ra)
-
be responsible for be responsible for clocking in/out (chịu trách nhiệm chấm công vào/ra)
-
properly properly clocking in/out (chấm công vào/ra đúng cách/đàng hoàng)
-
accurately accurately clocking in/out (chấm công vào/ra chính xác)
-
late late clocking in (chấm công vào muộn)
-
early early clocking out (chấm công ra sớm)
-
time time clock for clocking in/out (máy chấm công để chấm công vào/ra)
-
attendance attendance system for clocking in/out (hệ thống chấm công để ghi nhận giờ vào/ra)
Idioms
-
on the clock
đang trong giờ làm việc; đang được trả lương
"Make sure you finish that report while you're still on the clock."
(Hãy đảm bảo bạn hoàn thành báo cáo đó khi bạn vẫn đang trong giờ làm việc.)
-
off the clock
ngoài giờ làm việc; không được trả lương
"I can't discuss work matters with you right now; I'm off the clock."
(Tôi không thể thảo luận chuyện công việc với bạn lúc này; tôi đã hết giờ làm rồi.)
-
punch the clock
chấm công (vào hoặc ra) (là từ đồng nghĩa của clock in/out, thường mang tính đời thường hơn)
"Many factory workers still punch the clock at the beginning and end of their shifts."
(Nhiều công nhân nhà máy vẫn chấm công khi bắt đầu và kết thúc ca làm việc của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clocking in/out
Động từGhi lại thời gian đến (clocking in) hoặc rời khỏi (clocking out) nơi làm việc, thường sử dụng máy chấm công hoặc hệ thống máy tính.
"Employees are required to clock in before starting their shift and clock out at the end of the day."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | At 8 AM tomorrow, she will be clocking in to start her shift. |
Vào 8 giờ sáng ngày mai, cô ấy sẽ chấm công để bắt đầu ca làm việc của mình. |
| Phủ định | He won't be clocking out early today because he has a lot of work to finish. |
Anh ấy sẽ không chấm công ra sớm hôm nay vì anh ấy có rất nhiều việc phải hoàn thành. |
| Nghi vấn | Will they be clocking in at different times to avoid congestion at the entrance? |
Liệu họ có chấm công vào những thời điểm khác nhau để tránh tắc nghẽn ở lối vào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clocking in/out".
