(Top Banner Ad)
clocking in/out
A2
Động từ A2 Kinh doanh, Nhân sự

clocking in/out

UK: /ˈklɒkɪŋ ɪn/ˈklɒkɪŋ aʊt/ • US: /ˈklɑːkɪŋ ɪn/ˈklɑːkɪŋ aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

chấm công vào/ra ghi giờ vào/ra
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To record the time of one's arrival at (clocking in) or departure from (clocking out) a workplace, typically using a time clock or computerized system.

Vietnamese Meaning

Ghi lại thời gian đến (clocking in) hoặc rời khỏi (clocking out) nơi làm việc, thường sử dụng máy chấm công hoặc hệ thống máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employees are required to clock in before starting their shift and clock out at the end of the day."

    "Nhân viên được yêu cầu chấm công (clock in) trước khi bắt đầu ca làm việc và chấm công (clock out) khi kết thúc ngày làm việc."

  • "She clocked in five minutes early today."

    "Hôm nay cô ấy đã chấm công sớm năm phút."

  • "Don't forget to clock out before you leave."

    "Đừng quên chấm công trước khi bạn rời đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clock đồng hồ
Noun time clock máy chấm công
Noun clock card thẻ chấm công (để quẹt/đóng dấu giờ)
Noun clock-watcher người luôn nhìn đồng hồ (mong hết giờ làm)
Verb punch in/out chấm công vào/ra (đồng nghĩa với clock in/out)
Adjective phrase on the clock đang trong giờ làm việc; đang được trả lương
Adjective phrase off the clock ngoài giờ làm việc; không được trả lương

Synonyms

punch in/out (chấm công vào/ra)sign in/out (đăng nhập/đăng xuất)time in/out (ghi giờ vào/ra)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
clocca
Old North French
cloke
Middle English
clokke
Modern English
clock
Modern English
clock in/out

Nguồn gốc từ 'chuông'

Từ 'clock' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung cổ 'clocca', có nghĩa là 'chuông'. Ban đầu, đồng hồ thường có chuông để báo giờ, và chính cái chuông này đã đặt tên cho thiết bị đo thời gian. Từ đó, 'clock' trở thành tên gọi chung cho đồng hồ.

Từ đồng hồ đến chấm công

Cụm từ 'clocking in/out' (chấm công vào/ra) xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, khi các máy chấm công cơ học (time clock) được phát minh để ghi lại thời gian làm việc của nhân viên. Hành động 'chấm công' ban đầu liên quan đến việc đóng dấu hoặc quẹt thẻ vào máy để ghi nhận thời điểm bắt đầu và kết thúc ca làm việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh làm việc, đặc biệt là trong các công ty hoặc tổ chức yêu cầu nhân viên phải ghi lại thời gian làm việc của họ. 'Clocking in' biểu thị hành động bắt đầu ca làm việc, trong khi 'clocking out' biểu thị hành động kết thúc ca làm việc. Việc này thường liên quan đến việc sử dụng một thiết bị để ghi lại thời gian một cách chính xác.

Prepositions

at for

'At' có thể dùng để chỉ địa điểm (ví dụ: clocking in at the factory). 'For' có thể hiếm khi dùng để chỉ mục đích (ví dụ: clocking in for work).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with clocking in/out
  • start start clocking in/out
    (bắt đầu chấm công vào/ra)
  • remember remember clocking in/out
    (nhớ chấm công vào/ra)
  • forget forget clocking in/out
    (quên chấm công vào/ra)
  • be responsible for be responsible for clocking in/out
    (chịu trách nhiệm chấm công vào/ra)
Adverbs with clocking in/out
  • properly properly clocking in/out
    (chấm công vào/ra đúng cách/đàng hoàng)
  • accurately accurately clocking in/out
    (chấm công vào/ra chính xác)
  • late late clocking in
    (chấm công vào muộn)
  • early early clocking out
    (chấm công ra sớm)
Associated Nouns/Systems
  • time time clock for clocking in/out
    (máy chấm công để chấm công vào/ra)
  • attendance attendance system for clocking in/out
    (hệ thống chấm công để ghi nhận giờ vào/ra)

Idioms

  • on the clock

    đang trong giờ làm việc; đang được trả lương

    "Make sure you finish that report while you're still on the clock."

    (Hãy đảm bảo bạn hoàn thành báo cáo đó khi bạn vẫn đang trong giờ làm việc.)

  • off the clock

    ngoài giờ làm việc; không được trả lương

    "I can't discuss work matters with you right now; I'm off the clock."

    (Tôi không thể thảo luận chuyện công việc với bạn lúc này; tôi đã hết giờ làm rồi.)

  • punch the clock

    chấm công (vào hoặc ra) (là từ đồng nghĩa của clock in/out, thường mang tính đời thường hơn)

    "Many factory workers still punch the clock at the beginning and end of their shifts."

    (Nhiều công nhân nhà máy vẫn chấm công khi bắt đầu và kết thúc ca làm việc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clocking in/out

Động từ
Lật mặt

Ghi lại thời gian đến (clocking in) hoặc rời khỏi (clocking out) nơi làm việc, thường sử dụng máy chấm công hoặc hệ thống máy tính.

"Employees are required to clock in before starting their shift and clock out at the end of the day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
At 8 AM tomorrow, she will be clocking in to start her shift.
Vào 8 giờ sáng ngày mai, cô ấy sẽ chấm công để bắt đầu ca làm việc của mình.
Phủ định
He won't be clocking out early today because he has a lot of work to finish.
Anh ấy sẽ không chấm công ra sớm hôm nay vì anh ấy có rất nhiều việc phải hoàn thành.
Nghi vấn
Will they be clocking in at different times to avoid congestion at the entrance?
Liệu họ có chấm công vào những thời điểm khác nhau để tránh tắc nghẽn ở lối vào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clocking in/out".

Lịch sử Máy Chấm Công và Quản lý Thời gian

Việc 'chấm công vào/ra' bắt nguồn từ sự ra đời của máy chấm công (time clock) vào cuối thế kỷ 19, nhằm mục đích quản lý chính xác thời gian làm việc của nhân viên, đảm bảo công bằng trong việc trả lương và tăng năng suất. Đây là một phần quan trọng của văn hóa làm việc tại nhiều công ty phương Tây và trên thế giới.

Khái niệm 'Đánh cắp thời gian' (Time Theft)

Trong nhiều môi trường làm việc, việc không 'chấm công vào/ra' đúng giờ, hoặc chấm công nhưng lại không thực sự làm việc, có thể bị coi là 'đánh cắp thời gian' (time theft). Đây là một hành vi vi phạm quy định công ty và có thể dẫn đến các hình thức kỷ luật, vì nó bị xem là hành vi gian lận giờ làm và tiền lương.

Sự Phát Triển Công Nghệ Chấm Công

Từ những chiếc máy chấm công cơ học ban đầu, hệ thống 'chấm công vào/ra' đã phát triển vượt bậc. Ngày nay, nhiều công ty sử dụng các phương pháp hiện đại như chấm công vân tay, nhận diện khuôn mặt, thẻ từ, hoặc ứng dụng di động để ghi nhận giờ làm, giúp quá trình này trở nên nhanh chóng và chính xác hơn.