(Top Banner Ad)
close proximity
B2
Danh từ B2 Tổng quát

close proximity

UK: /ˌkləʊs prɒkˈsɪməti/ • US: /ˌkloʊs prɑːkˈsɪməti/

Nghĩa tiếng Việt

rất gần cự ly gần trong tầm tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being near in space or time.

Vietnamese Meaning

Trạng thái ở gần về không gian hoặc thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two buildings are in close proximity to each other."

    "Hai tòa nhà ở rất gần nhau."

  • "Living in close proximity to the city center has many advantages."

    "Sống gần trung tâm thành phố có nhiều lợi thế."

  • "The soldiers were warned not to engage the enemy at close proximity."

    "Những người lính được cảnh báo không giao chiến với kẻ thù ở cự ly gần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proximity sự gần gũi, khoảng cách gần
Noun closure sự đóng cửa, sự kết thúc
Verb close đóng, khép, kết thúc
Adjective close gần, sát, thân thiết
Adjective closed đóng, khép kín, không mở
Adverb closely gần gũi, sát sao, kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
claudere (to shut, close)
Old French
clos (closed)
Middle English
clos (close)
English
close
Latin
proximus (nearest)
Latin
proximitas (nearness)
Old French
proximité (nearness)
Middle English
proximite (nearness)
English
proximity
English
close proximity

Nguồn gốc 'close' và 'proximity'

Cụm từ 'close proximity' kết hợp hai từ có nguồn gốc Latin mạnh mẽ. 'Close' bắt nguồn từ động từ Latin 'claudere', có nghĩa là 'đóng lại' hoặc 'khép kín'. Trong khi đó, 'proximity' xuất phát từ tính từ Latin 'proximus', nghĩa là 'gần nhất', từ đó tạo thành danh từ 'proximitas' (sự gần gũi). Khi được ghép lại trong tiếng Anh, 'close proximity' nhấn mạnh một mức độ gần gũi cực kỳ cao, gần hơn so với chỉ dùng 'proximity' đơn thuần, thường chỉ về khoảng cách vật lý rất nhỏ.

Usage Note

Cụm từ 'close proximity' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn so với các từ đồng nghĩa đơn giản như 'nearness' hoặc 'closeness'. Nó nhấn mạnh đến sự gần gũi về mặt vật lý hoặc thời gian, và thường đi kèm với các động từ như 'be', 'live', 'work',... Sự khác biệt với 'nearness' nằm ở sắc thái trang trọng và tính cụ thể của tình huống.

Prepositions

to

'Close proximity to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc địa điểm mà sự gần gũi đang được đề cập đến. Ví dụ: 'The house is in close proximity to the school.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + close proximity
  • live live in close proximity
    (sống gần sát nhau, sống trong khoảng cách rất gần)
  • work work in close proximity
    (làm việc gần nhau, làm việc trong cùng một không gian hẹp)
  • be be in close proximity
    (ở gần nhau, ở sát cạnh nhau)
  • bring bring into close proximity
    (đem lại gần nhau, đặt gần sát)
Prepositional phrases
  • in in close proximity to
    (ở rất gần với, sát cạnh)
  • within within close proximity
    (trong phạm vi rất gần, ở khoảng cách cực kỳ gần)
  • from from close proximity
    (từ khoảng cách gần)
Adverb + close proximity
  • very very close proximity
    (khoảng cách rất gần, sự gần gũi rất cao)
  • extremely extremely close proximity
    (khoảng cách cực kỳ gần, sự gần gũi tột độ)

Idioms

  • in close proximity to something/someone

    Ở rất gần, sát cạnh một thứ gì đó/ai đó. Đây là một cụm từ cố định thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý cực kỳ gần.

    "The two buildings are in close proximity to each other, sharing a common wall."

    (Hai tòa nhà ở rất gần nhau, dùng chung một bức tường.)

  • maintain close proximity

    Duy trì khoảng cách gần, giữ ở gần. Thường dùng trong ngữ cảnh cần giữ liên lạc hoặc theo dõi sát sao.

    "The bodyguards were instructed to maintain close proximity to the celebrity at all times."

    (Các vệ sĩ được chỉ thị phải duy trì khoảng cách gần với người nổi tiếng mọi lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

close proximity

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái ở gần về không gian hoặc thời gian.

"The two buildings are in close proximity to each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The houses are in close proximity to the school.
Những ngôi nhà ở rất gần trường học.
Phủ định
The park isn't in close proximity to my house.
Công viên không ở gần nhà tôi.
Nghi vấn
Is the restaurant in close proximity to the hotel?
Nhà hàng có ở gần khách sạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They used to live in close proximity to the train station, so they could hear the trains all the time.
Họ đã từng sống rất gần ga tàu, nên họ có thể nghe thấy tiếng tàu hỏa suốt ngày.
Phủ định
We didn't use to work in such close proximity to each other; we had separate offices.
Chúng tôi đã không từng làm việc gần nhau như vậy; chúng tôi có các văn phòng riêng.
Nghi vấn
Did people use to build houses in such close proximity to the river, despite the risk of flooding?
Có phải mọi người từng xây nhà quá gần sông như vậy, bất chấp nguy cơ lũ lụt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "close proximity".

Không gian cá nhân và Văn hóa (Proxemics)

Mỗi nền văn hóa có những quy tắc bất thành văn về không gian cá nhân (proxemics), tức là khoảng cách vật lý mà mọi người duy trì khi tương tác. Ở một số nền văn hóa (ví dụ, một số nước Mỹ Latinh, Ả Rập), việc đứng hoặc ngồi trong 'close proximity' (khoảng cách rất gần) là bình thường và thể hiện sự thân thiện. Ngược lại, ở các nền văn hóa khác (ví dụ, Bắc Mỹ, Bắc Âu), việc duy trì khoảng cách lớn hơn là lịch sự, và việc đứng quá gần có thể bị coi là xâm phạm hoặc gây khó chịu.

Giãn cách xã hội và Y tế công cộng

Trong bối cảnh đại dịch COVID-19, khái niệm 'giãn cách xã hội' (social distancing) đã trở nên quen thuộc, khuyến khích mọi người tránh 'close proximity' để ngăn chặn sự lây lan của virus. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của khoảng cách vật lý trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đối lập với việc ở gần nhau trong nhiều tình huống xã hội thông thường.