close proximity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being near in space or time.
Vietnamese Meaning
Trạng thái ở gần về không gian hoặc thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two buildings are in close proximity to each other."
"Hai tòa nhà ở rất gần nhau."
-
"Living in close proximity to the city center has many advantages."
"Sống gần trung tâm thành phố có nhiều lợi thế."
-
"The soldiers were warned not to engage the enemy at close proximity."
"Những người lính được cảnh báo không giao chiến với kẻ thù ở cự ly gần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'close proximity' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn so với các từ đồng nghĩa đơn giản như 'nearness' hoặc 'closeness'. Nó nhấn mạnh đến sự gần gũi về mặt vật lý hoặc thời gian, và thường đi kèm với các động từ như 'be', 'live', 'work',... Sự khác biệt với 'nearness' nằm ở sắc thái trang trọng và tính cụ thể của tình huống.
Prepositions
'Close proximity to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc địa điểm mà sự gần gũi đang được đề cập đến. Ví dụ: 'The house is in close proximity to the school.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live in close proximity (sống gần sát nhau, sống trong khoảng cách rất gần)
-
work work in close proximity (làm việc gần nhau, làm việc trong cùng một không gian hẹp)
-
be be in close proximity (ở gần nhau, ở sát cạnh nhau)
-
bring bring into close proximity (đem lại gần nhau, đặt gần sát)
-
in in close proximity to (ở rất gần với, sát cạnh)
-
within within close proximity (trong phạm vi rất gần, ở khoảng cách cực kỳ gần)
-
from from close proximity (từ khoảng cách gần)
-
very very close proximity (khoảng cách rất gần, sự gần gũi rất cao)
-
extremely extremely close proximity (khoảng cách cực kỳ gần, sự gần gũi tột độ)
Idioms
-
in close proximity to something/someone
Ở rất gần, sát cạnh một thứ gì đó/ai đó. Đây là một cụm từ cố định thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý cực kỳ gần.
"The two buildings are in close proximity to each other, sharing a common wall."
(Hai tòa nhà ở rất gần nhau, dùng chung một bức tường.)
-
maintain close proximity
Duy trì khoảng cách gần, giữ ở gần. Thường dùng trong ngữ cảnh cần giữ liên lạc hoặc theo dõi sát sao.
"The bodyguards were instructed to maintain close proximity to the celebrity at all times."
(Các vệ sĩ được chỉ thị phải duy trì khoảng cách gần với người nổi tiếng mọi lúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
close proximity
Danh từTrạng thái ở gần về không gian hoặc thời gian.
"The two buildings are in close proximity to each other."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The houses are in close proximity to the school. |
Những ngôi nhà ở rất gần trường học. |
| Phủ định | The park isn't in close proximity to my house. |
Công viên không ở gần nhà tôi. |
| Nghi vấn | Is the restaurant in close proximity to the hotel? |
Nhà hàng có ở gần khách sạn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They used to live in close proximity to the train station, so they could hear the trains all the time. |
Họ đã từng sống rất gần ga tàu, nên họ có thể nghe thấy tiếng tàu hỏa suốt ngày. |
| Phủ định | We didn't use to work in such close proximity to each other; we had separate offices. |
Chúng tôi đã không từng làm việc gần nhau như vậy; chúng tôi có các văn phòng riêng. |
| Nghi vấn | Did people use to build houses in such close proximity to the river, despite the risk of flooding? |
Có phải mọi người từng xây nhà quá gần sông như vậy, bất chấp nguy cơ lũ lụt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "close proximity".
