closed area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A space or region that is shut off or restricted to access.
Vietnamese Meaning
Một không gian hoặc khu vực bị đóng cửa hoặc hạn chế ra vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction site is a closed area to the public."
"Công trường xây dựng là một khu vực cấm vào đối với công chúng."
-
"Due to the accident, this section of the road is now a closed area."
"Do tai nạn, đoạn đường này hiện là khu vực cấm vào."
-
"The government declared the forest a closed area to protect wildlife."
"Chính phủ tuyên bố khu rừng là khu vực cấm để bảo vệ động vật hoang dã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | close | đóng, khép lại; kết thúc |
| Noun | closure | sự đóng cửa; sự kết thúc; sự đình chỉ |
| Adjective | close | gần gũi, thân thiết; kín đáo, chật hẹp |
| Adverb | closely | một cách gần gũi, sát sao; kỹ lưỡng |
| Noun | closeness | sự gần gũi, sự thân mật; sự kín đáo |
| Noun | area | khu vực, vùng; diện tích |
| Adjective | areal | thuộc về khu vực, vùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'closed area' thường dùng để chỉ một khu vực địa lý hoặc không gian vật lý mà việc tiếp cận bị kiểm soát hoặc cấm. Nó có thể là tạm thời (ví dụ: một công trường xây dựng) hoặc vĩnh viễn (ví dụ: một khu vực quân sự). Sự khác biệt với các từ tương tự như 'restricted area' là mức độ hạn chế; 'closed area' thường có nghĩa là hoàn toàn không được phép vào, trong khi 'restricted area' có thể cho phép vào với điều kiện nhất định.
Prepositions
'in a closed area' (trong một khu vực đóng cửa): Chỉ vị trí bên trong khu vực đó. 'within a closed area' (bên trong một khu vực đóng cửa): Tương tự như 'in', nhấn mạnh sự bao bọc. 'around a closed area' (xung quanh một khu vực đóng cửa): Chỉ khu vực lân cận, bên ngoài khu vực đóng cửa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
designated designated closed area (khu vực cấm được chỉ định)
-
temporary temporary closed area (khu vực cấm tạm thời)
-
military military closed area (khu vực cấm quân sự)
-
restricted restricted closed area (khu vực cấm bị hạn chế)
-
enter enter a closed area (đi vào khu vực cấm)
-
declare declare a closed area (tuyên bố một khu vực cấm)
-
access access a closed area (tiếp cận một khu vực cấm)
-
avoid avoid a closed area (tránh một khu vực cấm)
-
in in a closed area (trong một khu vực cấm)
-
from from a closed area (từ một khu vực cấm)
Idioms
-
Entry to a closed area is strictly forbidden.
Nghiêm cấm vào khu vực cấm.
"There are signs everywhere saying, 'Entry to a closed area is strictly forbidden for unauthorized personnel.'"
(Có biển báo khắp nơi ghi 'Nghiêm cấm nhân viên không có phận sự vào khu vực cấm'.)
-
Designated as a closed area.
Được chỉ định là khu vực cấm.
"The island was designated as a closed area to protect its rare bird species."
(Hòn đảo được chỉ định là khu vực cấm để bảo vệ các loài chim quý hiếm của nó.)
-
A closed area to the public.
Một khu vực cấm đối với công chúng.
"The construction site remains a closed area to the public for safety reasons."
(Công trường xây dựng vẫn là khu vực cấm đối với công chúng vì lý do an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
closed area
Danh từMột không gian hoặc khu vực bị đóng cửa hoặc hạn chế ra vào.
"The construction site is a closed area to the public."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The park is a closed area: it's locked at night to ensure public safety. |
Công viên là một khu vực đóng cửa: nó bị khóa vào ban đêm để đảm bảo an toàn công cộng. |
| Phủ định | This is not a closed area: anyone can enter at any time. |
Đây không phải là một khu vực đóng cửa: bất kỳ ai cũng có thể vào bất cứ lúc nào. |
| Nghi vấn | Is this a closed area: or can I walk through here after dark? |
Đây có phải là một khu vực đóng cửa không: hay tôi có thể đi bộ qua đây sau khi trời tối? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closed area".
