(Top Banner Ad)
closed area
B1
Danh từ B1 Chung

closed area

UK: /ˌkləʊzd ˈeəriə/ • US: /ˌkloʊzd ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực cấm vùng cấm khu vực bị phong tỏa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A space or region that is shut off or restricted to access.

Vietnamese Meaning

Một không gian hoặc khu vực bị đóng cửa hoặc hạn chế ra vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction site is a closed area to the public."

    "Công trường xây dựng là một khu vực cấm vào đối với công chúng."

  • "Due to the accident, this section of the road is now a closed area."

    "Do tai nạn, đoạn đường này hiện là khu vực cấm vào."

  • "The government declared the forest a closed area to protect wildlife."

    "Chính phủ tuyên bố khu rừng là khu vực cấm để bảo vệ động vật hoang dã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb close đóng, khép lại; kết thúc
Noun closure sự đóng cửa; sự kết thúc; sự đình chỉ
Adjective close gần gũi, thân thiết; kín đáo, chật hẹp
Adverb closely một cách gần gũi, sát sao; kỹ lưỡng
Noun closeness sự gần gũi, sự thân mật; sự kín đáo
Noun area khu vực, vùng; diện tích
Adjective areal thuộc về khu vực, vùng

Synonyms

restricted area (khu vực hạn chế)prohibited zone (vùng cấm)

Antonyms

Related Words

quarantine zone (vùng cách ly)military zone (khu quân sự)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kleh₂u-
Latin
claudere
Old French
clos
Middle English
closen
English
closed

Nguồn Gốc Của "Closed Area"

Cụm từ 'closed area' (khu vực cấm) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'closed' (đóng cửa, cấm) bắt nguồn từ động từ 'close' trong tiếng Anh cổ, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latinh 'claudere' (có nghĩa là 'đóng, khóa') và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*kleh₂u-' (nghĩa là 'khóa, chốt'). Trong khi đó, từ 'area' (khu vực, vùng) có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latinh 'area', ban đầu dùng để chỉ một khoảng sân trống hoặc một mảnh đất. Khi kết hợp lại, 'closed area' mô tả một không gian hoặc khu vực bị đóng, bị hạn chế hoặc cấm ra vào, nhấn mạnh ý nghĩa về sự giới hạn và kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ 'closed area' thường dùng để chỉ một khu vực địa lý hoặc không gian vật lý mà việc tiếp cận bị kiểm soát hoặc cấm. Nó có thể là tạm thời (ví dụ: một công trường xây dựng) hoặc vĩnh viễn (ví dụ: một khu vực quân sự). Sự khác biệt với các từ tương tự như 'restricted area' là mức độ hạn chế; 'closed area' thường có nghĩa là hoàn toàn không được phép vào, trong khi 'restricted area' có thể cho phép vào với điều kiện nhất định.

Prepositions

in within around

'in a closed area' (trong một khu vực đóng cửa): Chỉ vị trí bên trong khu vực đó. 'within a closed area' (bên trong một khu vực đóng cửa): Tương tự như 'in', nhấn mạnh sự bao bọc. 'around a closed area' (xung quanh một khu vực đóng cửa): Chỉ khu vực lân cận, bên ngoài khu vực đóng cửa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + closed area
  • designated designated closed area
    (khu vực cấm được chỉ định)
  • temporary temporary closed area
    (khu vực cấm tạm thời)
  • military military closed area
    (khu vực cấm quân sự)
  • restricted restricted closed area
    (khu vực cấm bị hạn chế)
Verb + closed area
  • enter enter a closed area
    (đi vào khu vực cấm)
  • declare declare a closed area
    (tuyên bố một khu vực cấm)
  • access access a closed area
    (tiếp cận một khu vực cấm)
  • avoid avoid a closed area
    (tránh một khu vực cấm)
Prepositional Phrase
  • in in a closed area
    (trong một khu vực cấm)
  • from from a closed area
    (từ một khu vực cấm)

Idioms

  • Entry to a closed area is strictly forbidden.

    Nghiêm cấm vào khu vực cấm.

    "There are signs everywhere saying, 'Entry to a closed area is strictly forbidden for unauthorized personnel.'"

    (Có biển báo khắp nơi ghi 'Nghiêm cấm nhân viên không có phận sự vào khu vực cấm'.)

  • Designated as a closed area.

    Được chỉ định là khu vực cấm.

    "The island was designated as a closed area to protect its rare bird species."

    (Hòn đảo được chỉ định là khu vực cấm để bảo vệ các loài chim quý hiếm của nó.)

  • A closed area to the public.

    Một khu vực cấm đối với công chúng.

    "The construction site remains a closed area to the public for safety reasons."

    (Công trường xây dựng vẫn là khu vực cấm đối với công chúng vì lý do an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closed area

Danh từ
Lật mặt

Một không gian hoặc khu vực bị đóng cửa hoặc hạn chế ra vào.

"The construction site is a closed area to the public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park is a closed area: it's locked at night to ensure public safety.
Công viên là một khu vực đóng cửa: nó bị khóa vào ban đêm để đảm bảo an toàn công cộng.
Phủ định
This is not a closed area: anyone can enter at any time.
Đây không phải là một khu vực đóng cửa: bất kỳ ai cũng có thể vào bất cứ lúc nào.
Nghi vấn
Is this a closed area: or can I walk through here after dark?
Đây có phải là một khu vực đóng cửa không: hay tôi có thể đi bộ qua đây sau khi trời tối?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closed area".

An Ninh và Riêng Tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'closed area' thường gắn liền với việc bảo vệ an ninh quốc gia, tài sản cá nhân hoặc thông tin nhạy cảm. Nó thể hiện quyền riêng tư và nhu cầu kiểm soát không gian, ví dụ như các khu vực quân sự, phòng thí nghiệm nghiên cứu bí mật, hoặc thậm chí là không gian cá nhân được đánh dấu để không ai được phép xâm phạm.

Bảo Tồn Môi Trường và Sinh Thái

'Closed area' cũng được sử dụng rộng rãi trong các nỗ lực bảo tồn môi trường. Nhiều khu vực cấm được thiết lập để bảo vệ các hệ sinh thái mỏng manh, động vật hoang dã quý hiếm hoặc các khu vực sinh sản quan trọng khỏi sự can thiệp của con người. Điều này phản ánh nhận thức ngày càng tăng về tầm quan trọng của việc bảo vệ thiên nhiên và đa dạng sinh học.