(Top Banner Ad)
closed community
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Chính trị học

closed community

UK: /ˌkləʊzd kəˈmjuːnəti/ • US: /ˌkloʊzd kəˈmjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng khép kín xã hội khép kín
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people living in the same place or having a particular characteristic in common, where access or membership is restricted or controlled.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người sống cùng một nơi hoặc có chung một đặc điểm cụ thể, nơi mà việc tiếp cận hoặc tư cách thành viên bị hạn chế hoặc kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Amish are a well-known example of a closed community."

    "Người Amish là một ví dụ nổi tiếng về một cộng đồng khép kín."

  • "Living in a closed community can offer a strong sense of belonging, but also limit exposure to diverse perspectives."

    "Sống trong một cộng đồng khép kín có thể mang lại cảm giác thân thuộc mạnh mẽ, nhưng cũng hạn chế sự tiếp xúc với các quan điểm đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb close đóng, khép, kết thúc
Adjective closed đóng kín, khép kín, không mở cửa
Noun closure sự đóng cửa, sự khép lại, sự kết thúc
Noun community cộng đồng, xã hội
Adjective communal thuộc về cộng đồng, có tính cộng đồng
Verb commune trao đổi thân mật, hòa mình vào

Synonyms

isolated community (cộng đồng bị cô lập)segregated community (cộng đồng bị phân biệt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clausus
Old French
clos
Middle English
closen
English
closed
Latin
communitas
Old French
comunité
Middle English
communité
English
community

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'closed community' là sự kết hợp của tính từ 'closed' (từ tiếng Latinh 'clausus', nghĩa là 'đóng, khép') và danh từ 'community' (từ tiếng Latinh 'communitas', nghĩa là 'cộng đồng, sự chung sống'). Khi kết hợp, nó mô tả một nhóm người hoặc một xã hội có rào cản rõ ràng với thế giới bên ngoài, có thể là về địa lý, xã hội, hoặc tư tưởng, tạo nên một môi trường riêng biệt và ít giao lưu.

Usage Note

Cụm từ 'closed community' thường dùng để chỉ một cộng đồng khép kín về mặt địa lý, xã hội, hoặc tư tưởng. Sự khép kín có thể do các quy tắc, truyền thống, hoặc mong muốn bảo vệ bản sắc riêng. Khác với 'open community' (cộng đồng mở) nơi mọi người dễ dàng gia nhập và tương tác, 'closed community' có rào cản nhất định đối với người ngoài.

Prepositions

within to

'Within' ám chỉ các hoạt động, quy tắc bên trong cộng đồng. Ví dụ: 'The rules within the closed community are strictly enforced.' ('To' ám chỉ mối quan hệ hoặc thái độ của cộng đồng đối với thế giới bên ngoài. Ví dụ: 'The closed community is resistant to outside influences.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + closed community
  • tight-knit a tight-knit closed community
    (một cộng đồng khép kín gắn bó chặt chẽ)
  • isolated an isolated closed community
    (một cộng đồng khép kín bị cô lập)
  • exclusive an exclusive closed community
    (một cộng đồng khép kín độc quyền)
Verb + closed community
  • form to form a closed community
    (hình thành một cộng đồng khép kín)
  • live in to live in a closed community
    (sống trong một cộng đồng khép kín)
  • join to join a closed community
    (gia nhập một cộng đồng khép kín)
Prepositional phrase with closed community
  • within within a closed community
    (trong nội bộ một cộng đồng khép kín)
  • outside outside a closed community
    (bên ngoài một cộng đồng khép kín)

Idioms

  • remain a closed community

    giữ mình là một cộng đồng khép kín

    "For decades, the village managed to remain a closed community, preserving its unique traditions."

    (Trong nhiều thập kỷ, ngôi làng đã cố gắng giữ mình là một cộng đồng khép kín, bảo tồn những truyền thống độc đáo của mình.)

  • break down the barriers of a closed community

    phá vỡ rào cản của một cộng đồng khép kín

    "New technologies can help break down the barriers of a closed community, fostering wider interaction."

    (Các công nghệ mới có thể giúp phá vỡ rào cản của một cộng đồng khép kín, thúc đẩy tương tác rộng hơn.)

  • insulate itself as a closed community

    tự cô lập mình như một cộng đồng khép kín

    "The remote island has largely insulated itself as a closed community from the outside world."

    (Hòn đảo xa xôi này phần lớn đã tự cô lập mình như một cộng đồng khép kín với thế giới bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closed community

Noun Phrase
Lật mặt

Một nhóm người sống cùng một nơi hoặc có chung một đặc điểm cụ thể, nơi mà việc tiếp cận hoặc tư cách thành viên bị hạn chế hoặc kiểm soát.

"The Amish are a well-known example of a closed community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closed community".

Cộng đồng khép kín trong lịch sử và hiện đại

Trong lịch sử, nhiều nhóm tôn giáo hoặc văn hóa đã chọn sống trong các cộng đồng khép kín (ví dụ: Amish, Tu viện) để bảo vệ giá trị và lối sống của họ khỏi ảnh hưởng bên ngoài. Ngày nay, các 'khu dân cư có cổng' (gated communities) cũng có thể được coi là một hình thức cộng đồng khép kín, nơi cư dân tìm kiếm sự an toàn và tiện nghi riêng tư, nhưng đôi khi lại dẫn đến sự cô lập xã hội và thiếu đa dạng.

Ưu và nhược điểm của cộng đồng khép kín

Mặt tích cực của một cộng đồng khép kín có thể là sự gắn kết cao, ý thức cộng đồng mạnh mẽ và khả năng bảo tồn văn hóa. Tuy nhiên, mặt tiêu cực bao gồm nguy cơ thiếu đa dạng về tư tưởng, khó khăn cho người ngoài hòa nhập, và đôi khi dẫn đến sự trì trệ hoặc phản kháng với sự thay đổi.