(Top Banner Ad)
exclusive community
B2
Tính từ (exclusive) B2 Xã hội học, Kinh tế, Marketing

exclusive community

UK: /ɪkˈskluːsɪv/ • US: /ɪkˈskluːsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng độc quyền cộng đồng riêng biệt cộng đồng thượng lưu hội nhóm kín
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not allowing something else; incompatible.

Vietnamese Meaning

Không cho phép cái gì khác; không tương thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The club is very exclusive and difficult to get into."

    "Câu lạc bộ này rất độc quyền và khó để gia nhập."

  • "The exclusive community provides its members with unparalleled networking opportunities."

    "Cộng đồng độc quyền này cung cấp cho các thành viên của mình những cơ hội kết nối mạng tuyệt vời."

  • "They built an exclusive community around their brand, fostering loyalty and engagement."

    "Họ xây dựng một cộng đồng độc quyền xung quanh thương hiệu của mình, thúc đẩy lòng trung thành và sự gắn kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exclude loại trừ, không cho vào
Noun exclusion sự loại trừ, sự không cho vào
Adverb exclusively một cách độc quyền, riêng biệt
Adjective communal thuộc về cộng đồng, công cộng
Noun commune công xã, khu dân cư tập thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
claudere
Latin
excludere
Late Latin
exclusivus
Latin
communis
Old French
communité
English
exclusive (15th century)
English
community (14th century)
English
exclusive community (modern usage)

Nguồn gốc 'Exclusive Community'

Cụm từ 'exclusive community' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu sắc. 'Exclusive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'excludere', nghĩa là 'đóng cửa, loại trừ', nhấn mạnh việc hạn chế hoặc giữ ai đó ở ngoài. Trong khi đó, 'community' xuất phát từ tiếng Latin 'communis', nghĩa là 'chung, công cộng, được chia sẻ bởi nhiều người'. Khi ghép lại, 'exclusive community' mô tả một nhóm người có những đặc điểm chung, nhưng lại có rào cản rõ ràng để giới hạn sự tham gia của người ngoài, tạo nên một không gian sống riêng tư và có chọn lọc.

Usage Note

Trong trường hợp này, 'exclusive' có nghĩa là chỉ dành riêng cho một nhóm người hoặc một mục đích cụ thể, loại trừ những người hoặc mục đích khác. Nó mang sắc thái của sự đặc biệt, cao cấp và đôi khi là sự kín đáo. So sánh với 'inclusive' (bao gồm), 'exclusive' đối lập hoàn toàn về ý nghĩa.
Community nhấn mạnh đến sự gắn kết, chia sẻ và tương tác giữa các thành viên. Có thể là một cộng đồng địa lý (ví dụ, một khu phố) hoặc một cộng đồng dựa trên sở thích, nghề nghiệp, hoặc mục tiêu chung (ví dụ, cộng đồng những người yêu thích nhiếp ảnh).

Prepositions

of to

'exclusive of' được sử dụng để loại trừ một cái gì đó. Ví dụ: "The price is exclusive of tax." ('exclusive to' được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó chỉ dành riêng cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "This offer is exclusive to our members."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exclusive community
  • gated gated exclusive community
    (cộng đồng độc quyền có cổng kiểm soát)
  • luxury luxury exclusive community
    (cộng đồng độc quyền sang trọng)
  • private private exclusive community
    (cộng đồng độc quyền riêng tư)
  • affluent affluent exclusive community
    (cộng đồng độc quyền của giới giàu có)
  • secluded secluded exclusive community
    (cộng đồng độc quyền ẩn mình, biệt lập)
Verb + exclusive community
  • join join an exclusive community
    (tham gia một cộng đồng độc quyền)
  • live in live in an exclusive community
    (sống trong một cộng đồng độc quyền)
  • develop develop an exclusive community
    (phát triển một cộng đồng độc quyền)
  • create create an exclusive community
    (tạo ra một cộng đồng độc quyền)
Noun + exclusive community
  • members of members of an exclusive community
    (các thành viên của một cộng đồng độc quyền)
  • residents of residents of an exclusive community
    (cư dân của một cộng đồng độc quyền)
  • atmosphere of atmosphere of an exclusive community
    (bầu không khí của một cộng đồng độc quyền)

Idioms

  • a by-invitation-only exclusive community

    một cộng đồng độc quyền chỉ dành cho người được mời

    "The prestigious art club formed a by-invitation-only exclusive community of talented painters."

    (Câu lạc bộ nghệ thuật danh giá đã thành lập một cộng đồng độc quyền chỉ dành cho những họa sĩ tài năng được mời.)

  • an exclusive community of like-minded individuals

    một cộng đồng độc quyền gồm những cá nhân có cùng chí hướng

    "They founded an exclusive community of like-minded individuals passionate about environmental conservation."

    (Họ đã thành lập một cộng đồng độc quyền gồm những cá nhân có cùng chí hướng đam mê bảo tồn môi trường.)

  • belong to an exclusive community

    thuộc về một cộng đồng độc quyền

    "Many people aspire to belong to an exclusive community for its prestige and unique networking opportunities."

    (Nhiều người khao khát thuộc về một cộng đồng độc quyền vì uy tín và cơ hội kết nối độc đáo của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclusive community

Tính từ (exclusive)
Lật mặt

Không cho phép cái gì khác; không tương thích.

"The club is very exclusive and difficult to get into."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive community".

Biểu tượng Địa vị và Quyền riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, sống trong một 'exclusive community' thường được coi là biểu tượng của địa vị xã hội và sự thành công. Những cộng đồng này thường cung cấp mức độ riêng tư, an ninh cao cấp và các tiện nghi độc quyền, thu hút những người tìm kiếm sự yên tĩnh, an toàn và một môi trường sống được kiểm soát, tách biệt khỏi sự ồn ào của đô thị.

Cộng đồng có Cổng kiểm soát (Gated Communities)

'Gated communities' là một dạng cụ thể và phổ biến của 'exclusive community', đặc biệt ở các quốc gia như Hoa Kỳ. Chúng được đặc trưng bởi việc có tường rào, cổng kiểm soát và thường có lực lượng an ninh riêng. Mục đích chính là tăng cường an ninh, duy trì giá trị tài sản và tạo ra một môi trường sống đồng nhất, an toàn, tách biệt hoàn toàn khỏi các khu vực công cộng bên ngoài.