distantly related
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a remote connection or resemblance; not closely related.
Vietnamese Meaning
Có một kết nối hoặc sự tương đồng xa xôi; không liên quan chặt chẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"English and Hindi are distantly related languages."
"Tiếng Anh và tiếng Hindi là những ngôn ngữ có quan hệ họ hàng xa."
-
"Although they are distantly related, they have very different personalities."
"Mặc dù họ có quan hệ họ hàng xa, nhưng họ có những tính cách rất khác nhau."
-
"The two theories are distantly related, but they offer different explanations."
"Hai lý thuyết có liên quan xa xôi, nhưng chúng đưa ra những lời giải thích khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa các cá nhân, gia đình, ngôn ngữ hoặc các khái niệm không có mối liên hệ trực tiếp hoặc gần gũi. Nó ám chỉ một mối quan hệ tồn tại, nhưng yếu và không rõ ràng. So với 'closely related' (liên quan mật thiết), 'distantly related' nhấn mạnh sự khác biệt và khoảng cách về mặt liên kết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very distantly related (có quan hệ họ hàng rất xa)
-
only only distantly related (chỉ có quan hệ họ hàng xa)
-
quite quite distantly related (khá xa họ hàng)
-
genetically genetically distantly related (xa họ hàng về mặt di truyền)
-
biologically biologically distantly related (xa họ hàng về mặt sinh học)
-
by blood distantly related by blood (họ hàng xa về huyết thống)
-
by marriage distantly related by marriage (họ hàng xa do hôn nhân)
Idioms
-
distantly related to someone famous
có họ hàng xa với người nổi tiếng nào đó
"She often claims to be distantly related to a famous historical figure, but there's no proof."
(Cô ấy thường tuyên bố có họ hàng xa với một nhân vật lịch sử nổi tiếng, nhưng không có bằng chứng nào.)
-
distantly related concepts/ideas
các khái niệm/ý tưởng có liên quan nhưng rất xa vời/không chặt chẽ
"The two scientific theories are only distantly related; their core principles are quite different."
(Hai lý thuyết khoa học này chỉ có liên quan xa, các nguyên tắc cốt lõi của chúng khá khác biệt.)
-
a distantly related cousin/family member
một người anh/chị em họ xa / thành viên gia đình xa
"I met a distantly related cousin at the family reunion whom I had never seen before."
(Tôi đã gặp một người anh họ xa tại buổi họp mặt gia đình mà tôi chưa từng thấy trước đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distantly related
Tính từCó một kết nối hoặc sự tương đồng xa xôi; không liên quan chặt chẽ.
"English and Hindi are distantly related languages."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were distantly researching their family tree when they discovered a surprising connection. |
Họ đang nghiên cứu một cách xa xôi về cây phả hệ của họ khi họ phát hiện ra một mối liên hệ đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | I wasn't distantly considering moving abroad; I was actively planning it. |
Tôi không hề xem xét một cách xa xôi việc chuyển ra nước ngoài; tôi đang tích cực lên kế hoạch cho việc đó. |
| Nghi vấn | Were you distantly hoping to win the lottery when you bought that ticket? |
Bạn có đang hy vọng một cách xa xôi để trúng xổ số khi bạn mua vé đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distantly related".
