(Top Banner Ad)
distantly related
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Sinh học, Xã hội học

distantly related

UK: /ˈdɪstəntli rɪˈleɪtɪd/ • US: /ˈdɪstəntli rɪˈleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có quan hệ họ hàng xa liên quan một cách gián tiếp có mối liên hệ không chặt chẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a remote connection or resemblance; not closely related.

Vietnamese Meaning

Có một kết nối hoặc sự tương đồng xa xôi; không liên quan chặt chẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "English and Hindi are distantly related languages."

    "Tiếng Anh và tiếng Hindi là những ngôn ngữ có quan hệ họ hàng xa."

  • "Although they are distantly related, they have very different personalities."

    "Mặc dù họ có quan hệ họ hàng xa, nhưng họ có những tính cách rất khác nhau."

  • "The two theories are distantly related, but they offer different explanations."

    "Hai lý thuyết có liên quan xa xôi, nhưng chúng đưa ra những lời giải thích khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective distant xa xôi, xa cách
Noun distance khoảng cách, sự xa cách
Adverb distantly một cách xa cách, từ xa
Verb relate liên hệ, kết nối, kể lại
Noun relation mối quan hệ, sự liên hệ
Noun relationship mối quan hệ, quan hệ
Noun relative người thân, họ hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Sinh học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distare (to stand apart)
Latin
relatus (brought back, referred)
English
distant (from distare)
English
relate (from relatus)
English
distantly (adverbial form of distant)
English
related (past participle of relate)
English
distantly related (phrase formation)

Nguồn gốc của 'Distant'

Từ 'distant' (xa xôi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distare', mang ý nghĩa 'đứng cách xa nhau' hoặc 'riêng biệt'. Qua thời gian, nó được dùng để chỉ sự xa cách về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ. Khi thêm hậu tố '-ly', nó trở thành 'distantly', mô tả một cách thức xa cách.

Nguồn gốc của 'Related'

Từ 'related' (có liên quan, có họ hàng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'relatus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'referre', nghĩa là 'mang trở lại' hoặc 'kết nối'. Theo thời gian, nó phát triển để mô tả mối liên hệ, sự kết nối hoặc quan hệ huyết thống giữa các đối tượng hoặc con người.

Sự kết hợp của 'Distantly Related'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'distantly related' mô tả một mối quan hệ (họ hàng, ý tưởng, khái niệm) nhưng ở một mức độ rất xa, không gần gũi hay trực tiếp. Nó ngụ ý rằng có một sự kết nối nhưng nó không mạnh mẽ hoặc rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa các cá nhân, gia đình, ngôn ngữ hoặc các khái niệm không có mối liên hệ trực tiếp hoặc gần gũi. Nó ám chỉ một mối quan hệ tồn tại, nhưng yếu và không rõ ràng. So với 'closely related' (liên quan mật thiết), 'distantly related' nhấn mạnh sự khác biệt và khoảng cách về mặt liên kết.

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ xa cách
  • very very distantly related
    (có quan hệ họ hàng rất xa)
  • only only distantly related
    (chỉ có quan hệ họ hàng xa)
  • quite quite distantly related
    (khá xa họ hàng)
Cách thức liên hệ
  • genetically genetically distantly related
    (xa họ hàng về mặt di truyền)
  • biologically biologically distantly related
    (xa họ hàng về mặt sinh học)
Mối quan hệ pháp lý/xã hội
  • by blood distantly related by blood
    (họ hàng xa về huyết thống)
  • by marriage distantly related by marriage
    (họ hàng xa do hôn nhân)

Idioms

  • distantly related to someone famous

    có họ hàng xa với người nổi tiếng nào đó

    "She often claims to be distantly related to a famous historical figure, but there's no proof."

    (Cô ấy thường tuyên bố có họ hàng xa với một nhân vật lịch sử nổi tiếng, nhưng không có bằng chứng nào.)

  • distantly related concepts/ideas

    các khái niệm/ý tưởng có liên quan nhưng rất xa vời/không chặt chẽ

    "The two scientific theories are only distantly related; their core principles are quite different."

    (Hai lý thuyết khoa học này chỉ có liên quan xa, các nguyên tắc cốt lõi của chúng khá khác biệt.)

  • a distantly related cousin/family member

    một người anh/chị em họ xa / thành viên gia đình xa

    "I met a distantly related cousin at the family reunion whom I had never seen before."

    (Tôi đã gặp một người anh họ xa tại buổi họp mặt gia đình mà tôi chưa từng thấy trước đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distantly related

Tính từ
Lật mặt

Có một kết nối hoặc sự tương đồng xa xôi; không liên quan chặt chẽ.

"English and Hindi are distantly related languages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were distantly researching their family tree when they discovered a surprising connection.
Họ đang nghiên cứu một cách xa xôi về cây phả hệ của họ khi họ phát hiện ra một mối liên hệ đáng ngạc nhiên.
Phủ định
I wasn't distantly considering moving abroad; I was actively planning it.
Tôi không hề xem xét một cách xa xôi việc chuyển ra nước ngoài; tôi đang tích cực lên kế hoạch cho việc đó.
Nghi vấn
Were you distantly hoping to win the lottery when you bought that ticket?
Bạn có đang hy vọng một cách xa xôi để trúng xổ số khi bạn mua vé đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distantly related".

Tìm kiếm phả hệ ở Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, việc tìm kiếm phả hệ (genealogy) và truy vết tổ tiên là một sở thích phổ biến. Nhiều người dành thời gian để khám phá ra những 'họ hàng xa' (distantly related) mà họ có thể có ở các thế hệ trước hoặc ở các quốc gia khác, thường sử dụng các trang web chuyên biệt như Ancestry.com để tìm kiếm kết nối.

Nghĩa vụ xã hội với họ hàng xa

Trong khi ở một số nền văn hóa (như Việt Nam), mối quan hệ gia đình được coi trọng và có nhiều nghĩa vụ dù là họ hàng xa, thì ở phương Tây, cụm từ 'distantly related' thường ngụ ý rằng có rất ít hoặc không có nghĩa vụ xã hội nào. Họ hàng xa có thể được mời đến những dịp đặc biệt nhưng thường không có sự gắn kết hàng ngày hay hỗ trợ như họ hàng gần.