clothing rack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of furniture or equipment, typically made of metal or wood, designed for hanging clothes.
Vietnamese Meaning
Một vật dụng, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, được thiết kế để treo quần áo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She hung her new dress on the clothing rack."
"Cô ấy treo chiếc váy mới của mình lên giá treo quần áo."
-
"The clothing rack was full of colorful dresses."
"Giá treo quần áo đầy những chiếc váy sặc sỡ."
-
"The store uses clothing racks to display its new collection."
"Cửa hàng sử dụng giá treo quần áo để trưng bày bộ sưu tập mới của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Clothing rack thường được sử dụng trong các cửa hàng quần áo, phòng thay đồ hoặc tại nhà để treo và trưng bày quần áo. Nó có thể có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, từ loại nhỏ gọn, di động đến loại lớn, cố định.
Prepositions
'on' được dùng khi đề cập đến việc quần áo được treo TRÊN giá. 'near' được dùng khi đề cập đến vị trí của giá treo quần áo so với một vật thể khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
metal clothing rack (giá treo quần áo bằng kim loại)
-
wooden clothing rack (giá treo quần áo bằng gỗ)
-
rolling clothing rack (giá treo quần áo có bánh xe)
-
collapsible clothing rack (giá treo quần áo có thể gấp gọn)
-
hang clothes on a clothing rack (treo quần áo lên giá treo)
-
organize a clothing rack (sắp xếp một giá treo quần áo)
-
load up a clothing rack (chất đầy quần áo lên một giá treo)
-
move a clothing rack (di chuyển một giá treo quần áo)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clothing rack
nounMột vật dụng, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, được thiết kế để treo quần áo.
"She hung her new dress on the clothing rack."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought a clothing rack for her new boutique. |
Cô ấy đã mua một giá treo quần áo cho cửa hàng mới của mình. |
| Phủ định | They do not have a clothing rack in their bedroom. |
Họ không có giá treo quần áo trong phòng ngủ của họ. |
| Nghi vấn | Does he need a new clothing rack? |
Anh ấy có cần một giá treo quần áo mới không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you overload the clothing rack, it usually collapses. |
Nếu bạn chất quá nhiều đồ lên giá treo quần áo, nó thường bị sập. |
| Phủ định | If the clothing rack is made of plastic, it doesn't hold heavy coats. |
Nếu giá treo quần áo làm bằng nhựa, nó không giữ được áo khoác nặng. |
| Nghi vấn | If the store has a sale, does the clothing rack get crowded? |
Nếu cửa hàng có đợt giảm giá, giá treo quần áo có trở nên đông đúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clothing rack".
