(Top Banner Ad)
clothesline
A2
danh từ A2 Đồ dùng gia đình

clothesline

UK: /ˈkləʊzˌlaɪn/ • US: /ˈkloʊzˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dây phơi dây phơi quần áo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rope, cord, or wire on which clothes are hung to dry.

Vietnamese Meaning

Dây phơi quần áo, thường được căng giữa hai điểm để treo quần áo cho khô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hung the wet laundry on the clothesline."

    "Cô ấy treo đồ giặt ướt lên dây phơi."

  • "The clothesline stretched across the backyard."

    "Dây phơi quần áo căng ngang sân sau."

  • "A bird was perched on the clothesline."

    "Một con chim đậu trên dây phơi quần áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clothes quần áo
Noun line dây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Nguồn gốc của 'clothesline'

Từ 'clothesline' xuất phát từ việc mô tả chính xác công dụng của nó: một sợi dây (line) được sử dụng để phơi quần áo (clothes). Đơn giản vậy thôi!

Usage Note

Clothesline chỉ vật dụng dùng để phơi quần áo, khác với ‘drying rack’ là giá phơi có thể di chuyển được. Nó thường gợi sự bình dị, truyền thống, đặc biệt khi so sánh với máy sấy quần áo hiện đại.

Prepositions

on

‘On the clothesline’: quần áo được treo trên dây phơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clothesline
  • sturdy sturdy clothesline
    (dây phơi quần áo chắc chắn)
  • rusty rusty clothesline
    (dây phơi quần áo bị gỉ)
  • long long clothesline
    (dây phơi quần áo dài)
Verb + clothesline
  • hang hang clothes on the clothesline
    (treo quần áo lên dây phơi)
  • string string a clothesline
    (giăng một dây phơi)
  • take down take down the clothesline
    (tháo dây phơi xuống)

Idioms

  • air your dirty laundry (in public)

    vạch áo cho người xem lưng, phơi bày chuyện xấu ra công chúng

    "They aired their dirty laundry in public during the divorce proceedings."

    (Họ vạch áo cho người xem lưng trong quá trình ly hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clothesline

danh từ
Lật mặt

Dây phơi quần áo, thường được căng giữa hai điểm để treo quần áo cho khô.

"She hung the wet laundry on the clothesline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a clothesline in my backyard.
Có một dây phơi quần áo ở sân sau nhà tôi.
Phủ định
We don't have a clothesline; we use a dryer.
Chúng tôi không có dây phơi quần áo; chúng tôi sử dụng máy sấy.
Nghi vấn
Is there a clothesline available for public use in the park?
Có dây phơi quần áo nào được sử dụng công cộng trong công viên không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to hang her laundry on the clothesline every day.
Bà tôi đã từng phơi quần áo trên dây phơi mỗi ngày.
Phủ định
We didn't use to have a clothesline; we relied on a dryer.
Chúng tôi đã từng không có dây phơi; chúng tôi dựa vào máy sấy.
Nghi vấn
Did they use to use a clothesline before they got a dryer?
Có phải họ đã từng dùng dây phơi trước khi có máy sấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clothesline".

Clotheslines vs. Dryers

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng máy sấy quần áo rất phổ biến. Tuy nhiên, phơi quần áo trên dây phơi (clothesline) được xem là thân thiện với môi trường hơn và giúp tiết kiệm năng lượng.