clothesline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dây phơi quần áo, thường được căng giữa hai điểm để treo quần áo cho khô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She hung the wet laundry on the clothesline."
"Cô ấy treo đồ giặt ướt lên dây phơi."
-
"The clothesline stretched across the backyard."
"Dây phơi quần áo căng ngang sân sau."
-
"A bird was perched on the clothesline."
"Một con chim đậu trên dây phơi quần áo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Clothesline chỉ vật dụng dùng để phơi quần áo, khác với ‘drying rack’ là giá phơi có thể di chuyển được. Nó thường gợi sự bình dị, truyền thống, đặc biệt khi so sánh với máy sấy quần áo hiện đại.
Prepositions
‘On the clothesline’: quần áo được treo trên dây phơi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sturdy sturdy clothesline (dây phơi quần áo chắc chắn)
-
rusty rusty clothesline (dây phơi quần áo bị gỉ)
-
long long clothesline (dây phơi quần áo dài)
-
hang hang clothes on the clothesline (treo quần áo lên dây phơi)
-
string string a clothesline (giăng một dây phơi)
-
take down take down the clothesline (tháo dây phơi xuống)
Idioms
-
air your dirty laundry (in public)
vạch áo cho người xem lưng, phơi bày chuyện xấu ra công chúng
"They aired their dirty laundry in public during the divorce proceedings."
(Họ vạch áo cho người xem lưng trong quá trình ly hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clothesline
danh từDây phơi quần áo, thường được căng giữa hai điểm để treo quần áo cho khô.
"She hung the wet laundry on the clothesline."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a clothesline in my backyard. |
Có một dây phơi quần áo ở sân sau nhà tôi. |
| Phủ định | We don't have a clothesline; we use a dryer. |
Chúng tôi không có dây phơi quần áo; chúng tôi sử dụng máy sấy. |
| Nghi vấn | Is there a clothesline available for public use in the park? |
Có dây phơi quần áo nào được sử dụng công cộng trong công viên không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to hang her laundry on the clothesline every day. |
Bà tôi đã từng phơi quần áo trên dây phơi mỗi ngày. |
| Phủ định | We didn't use to have a clothesline; we relied on a dryer. |
Chúng tôi đã từng không có dây phơi; chúng tôi dựa vào máy sấy. |
| Nghi vấn | Did they use to use a clothesline before they got a dryer? |
Có phải họ đã từng dùng dây phơi trước khi có máy sấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clothesline".
