drying rack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A frame or structure on which wet items (such as clothes, dishes, or food) are placed to dry.
Vietnamese Meaning
Một khung hoặc cấu trúc mà trên đó các vật dụng ướt (như quần áo, bát đĩa hoặc thực phẩm) được đặt để làm khô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She hung her wet clothes on the drying rack."
"Cô ấy treo quần áo ướt lên giá phơi."
-
"We put the dishes on the drying rack after washing them."
"Chúng tôi đặt bát đĩa lên giá phơi sau khi rửa."
-
"The drying rack is full of clean laundry."
"Giá phơi đầy quần áo sạch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại giá phơi đồ khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Ví dụ, 'clothes drying rack' dùng để phơi quần áo, 'dish drying rack' dùng để làm khô bát đĩa sau khi rửa.
Prepositions
'on' được sử dụng khi nói về việc đặt vật gì đó lên trên giá phơi. 'in' có thể được sử dụng khi giá phơi có cấu trúc lồng vào nhau hoặc có nhiều ngăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
portable portable drying rack (giàn phơi di động)
-
collapsible collapsible drying rack (giàn phơi gấp gọn)
-
sturdy sturdy drying rack (giàn phơi chắc chắn)
-
clothes clothes drying rack (giàn phơi quần áo)
-
use use a drying rack (sử dụng giàn phơi)
-
hang hang clothes on a drying rack (phơi quần áo lên giàn phơi)
-
set up set up a drying rack (dựng giàn phơi)
-
fold fold a drying rack (gấp giàn phơi)
Idioms
-
hang laundry on the drying rack
phơi đồ trên giàn phơi
"She always hangs her delicate laundry on the drying rack to prevent shrinking."
(Cô ấy luôn phơi quần áo mỏng manh lên giàn phơi để tránh bị co rút.)
-
set up the drying rack
dựng giàn phơi
"Could you please set up the drying rack in the balcony? I have a load of washing."
(Bạn có thể dựng giàn phơi ở ban công được không? Tôi có một mẻ quần áo cần giặt.)
-
collapse the drying rack
gấp giàn phơi lại
"After the clothes were dry, she collapsed the drying rack and stored it away."
(Sau khi quần áo khô, cô ấy gấp giàn phơi lại và cất đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drying rack
Danh từMột khung hoặc cấu trúc mà trên đó các vật dụng ướt (như quần áo, bát đĩa hoặc thực phẩm) được đặt để làm khô.
"She hung her wet clothes on the drying rack."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drying rack".
