(Top Banner Ad)
washing line
A2
noun A2 Household

washing line

UK: /ˈwɒʃɪŋ laɪn/ • US: /ˈwɑːʃɪŋ laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dây phơi dây phơi quần áo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rope or wire on which clothes are hung to dry after being washed.

Vietnamese Meaning

Dây phơi quần áo (sau khi giặt).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hung the wet clothes on the washing line."

    "Cô ấy treo quần áo ướt lên dây phơi."

  • "The wind blew the clothes off the washing line."

    "Gió thổi bay quần áo khỏi dây phơi."

  • "We need to buy a new washing line; this one is broken."

    "Chúng ta cần mua một dây phơi mới; cái này bị hỏng rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wash giặt giũ
Noun washer máy giặt/người giặt
Noun laundry quần áo cần giặt/đồ giặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Household

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wæscan (to wash)
Old English
līne (rope, cord)
English
washing line

Nguồn gốc của 'washing line'

Từ 'washing line' xuất phát từ việc sử dụng dây thừng để phơi quần áo sau khi giặt. Việc này đã có từ rất lâu đời, khi máy giặt và máy sấy chưa phổ biến. Dây phơi là một phần quen thuộc của cuộc sống hàng ngày, đặc biệt ở các vùng nông thôn.

Usage Note

Thường được sử dụng ngoài trời để quần áo được phơi khô tự nhiên bằng ánh nắng mặt trời và gió. Trong nhà, có thể dùng loại dây phơi có thể thu gọn (retractable washing line).

Prepositions

on from

* **on**: Sử dụng khi nói về việc phơi quần áo *trên* dây phơi: 'The clothes are on the washing line.'
* **from**: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ nguồn gốc của quần áo: 'She took the clothes from the washing line.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + washing line
  • long long washing line
    (dây phơi dài)
  • short short washing line
    (dây phơi ngắn)
  • strong strong washing line
    (dây phơi chắc chắn)
Verb + washing line
  • hang hang clothes on the washing line
    (treo quần áo lên dây phơi)
  • peg peg clothes to the washing line
    (kẹp quần áo vào dây phơi)
  • take down take down the washing from the washing line
    (gỡ quần áo khỏi dây phơi)

Idioms

  • air your dirty laundry (in public)

    vạch áo cho người xem lưng; kể chuyện xấu trong nhà ra cho người ngoài biết

    "They were arguing loudly, airing their dirty laundry in public."

    (Họ cãi nhau ầm ĩ, vạch áo cho người xem lưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

washing line

noun
Lật mặt

Dây phơi quần áo (sau khi giặt).

"She hung the wet clothes on the washing line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "washing line".

Dây phơi và năng lượng

Sử dụng dây phơi thay vì máy sấy giúp tiết kiệm năng lượng và giảm lượng khí thải carbon. Đây là một lựa chọn thân thiện với môi trường.

Văn hóa phơi quần áo

Ở nhiều quốc gia, việc phơi quần áo ngoài trời là một hoạt động phổ biến, thể hiện sự gần gũi với thiên nhiên và một lối sống giản dị. Tuy nhiên, ở một số khu dân cư, việc này có thể bị hạn chế vì lý do thẩm mỹ.