(Top Banner Ad)
out of touch
B2
Tính từ B2 Xã hội, Giao tiếp

out of touch

UK: /ˌaʊt əv ˈtʌtʃ/ • US: /ˌaʊt əv ˈtʌtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lạc hậu mất liên lạc không còn am hiểu tụt hậu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having the latest knowledge about something; not in contact with someone.

Vietnamese Meaning

Mất liên lạc, không còn nắm bắt được thông tin mới nhất, không còn hiểu rõ về điều gì đó; không còn liên lạc với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been out of touch with his old friends since he moved to the city."

    "Anh ấy đã mất liên lạc với những người bạn cũ kể từ khi chuyển đến thành phố."

  • "The politician seems out of touch with the concerns of ordinary people."

    "Chính trị gia có vẻ không hiểu được những lo lắng của người dân thường."

  • "I feel so out of touch with modern technology."

    "Tôi cảm thấy mình hoàn toàn lạc hậu so với công nghệ hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun touch sự chạm, sự tiếp xúc; liên lạc; một chút, một nét
Verb touch chạm, sờ; tiếp xúc, liên lạc; động lòng
Adjective touchy dễ tự ái, nhạy cảm; cần được xử lý cẩn thận
Adjective untouchable không thể chạm tới; không thể bị ảnh hưởng/phạm đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
of
Old French
touchier

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'out of touch' ban đầu có nghĩa đen là 'không còn tiếp xúc vật lý' với một thứ gì đó. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'không còn nhận thức, không còn hiểu biết hoặc không còn kết nối với thực tế, các sự kiện hiện tại, hoặc ý kiến chung của mọi người'. Việc mất đi sự 'chạm' vật lý được chuyển thành sự mất đi sự 'chạm' tinh thần hoặc xã hội, ngụ ý thiếu sự hiểu biết hoặc liên quan.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc ai đó không còn am hiểu về một lĩnh vực, xu hướng, hoặc không còn giữ liên lạc với một người nào đó. Thể hiện sự tụt hậu, lỗi thời hoặc thiếu sự kết nối.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', cụm từ 'out of touch with' có nghĩa là mất liên lạc, không còn am hiểu hoặc không còn kết nối với ai/cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + out of touch
  • completely completely out of touch
    (hoàn toàn lạc hậu/mất liên lạc)
  • sadly sadly out of touch
    (đáng buồn là lạc hậu/mất liên lạc)
  • dangerously dangerously out of touch
    (nguy hiểm đến mức mất liên lạc với thực tế)
  • increasingly increasingly out of touch
    (ngày càng lạc hậu/mất liên lạc)
Verb + out of touch
  • be be out of touch
    (bị lạc hậu, mất liên lạc, không nắm bắt được)
  • feel feel out of touch
    (cảm thấy lạc lõng/không cập nhật)
  • become become out of touch
    (trở nên lạc hậu/mất liên lạc)
  • grow grow out of touch
    (dần dần trở nên lạc hậu/mất liên lạc)

Idioms

  • out of touch with reality

    mất liên lạc với thực tế; không nhận thức được tình hình thực tế

    "Some politicians seem completely out of touch with reality."

    (Một số chính trị gia dường như hoàn toàn mất liên lạc với thực tế.)

  • out of touch with the times

    lạc hậu, lỗi thời, không theo kịp thời đại

    "His business ideas are a bit out of touch with the times."

    (Những ý tưởng kinh doanh của anh ấy hơi lạc hậu so với thời đại.)

  • out of touch with the younger generation

    không hiểu, không nắm bắt được suy nghĩ, xu hướng của thế hệ trẻ

    "Many parents worry about being out of touch with the younger generation."

    (Nhiều bậc phụ huynh lo lắng về việc không hiểu được thế hệ trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out of touch

Tính từ
Lật mặt

Mất liên lạc, không còn nắm bắt được thông tin mới nhất, không còn hiểu rõ về điều gì đó; không còn liên lạc với ai đó.

"He's been out of touch with his old friends since he moved to the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is out of touch with current fashion trends.
Anh ấy không bắt kịp các xu hướng thời trang hiện tại.
Phủ định
She isn't out of touch with the latest technology.
Cô ấy không hề lạc hậu với công nghệ mới nhất.
Nghi vấn
Are they out of touch with the younger generation?
Họ có lạc hậu so với thế hệ trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of touch".

Khoảng cách thế hệ (Generational Gap)

Cụm từ 'out of touch' thường được dùng để mô tả khoảng cách giữa các thế hệ. Thế hệ lớn tuổi hơn có thể bị coi là 'out of touch' với công nghệ, xu hướng âm nhạc, hay các giá trị xã hội của thế hệ trẻ. Điều này nhấn mạnh sự thay đổi nhanh chóng của văn hóa và xã hội.

Vai trò của lãnh đạo (Leadership Relevance)

Trong bối cảnh chính trị hoặc kinh doanh, một nhà lãnh đạo bị xem là 'out of touch' nếu họ không hiểu được nhu cầu, mong muốn của người dân, nhân viên hoặc thị trường. Điều này có thể dẫn đến sự mất lòng tin và thất bại trong việc đưa ra các quyết định hiệu quả. Khả năng 'giữ liên lạc' (stay in touch) với thực tế là rất quan trọng đối với mọi nhà lãnh đạo.