out of touch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mất liên lạc, không còn nắm bắt được thông tin mới nhất, không còn hiểu rõ về điều gì đó; không còn liên lạc với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's been out of touch with his old friends since he moved to the city."
"Anh ấy đã mất liên lạc với những người bạn cũ kể từ khi chuyển đến thành phố."
-
"The politician seems out of touch with the concerns of ordinary people."
"Chính trị gia có vẻ không hiểu được những lo lắng của người dân thường."
-
"I feel so out of touch with modern technology."
"Tôi cảm thấy mình hoàn toàn lạc hậu so với công nghệ hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | touch | sự chạm, sự tiếp xúc; liên lạc; một chút, một nét |
| Verb | touch | chạm, sờ; tiếp xúc, liên lạc; động lòng |
| Adjective | touchy | dễ tự ái, nhạy cảm; cần được xử lý cẩn thận |
| Adjective | untouchable | không thể chạm tới; không thể bị ảnh hưởng/phạm đến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc ai đó không còn am hiểu về một lĩnh vực, xu hướng, hoặc không còn giữ liên lạc với một người nào đó. Thể hiện sự tụt hậu, lỗi thời hoặc thiếu sự kết nối.
Prepositions
Khi đi với 'with', cụm từ 'out of touch with' có nghĩa là mất liên lạc, không còn am hiểu hoặc không còn kết nối với ai/cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely out of touch (hoàn toàn lạc hậu/mất liên lạc)
-
sadly sadly out of touch (đáng buồn là lạc hậu/mất liên lạc)
-
dangerously dangerously out of touch (nguy hiểm đến mức mất liên lạc với thực tế)
-
increasingly increasingly out of touch (ngày càng lạc hậu/mất liên lạc)
-
be be out of touch (bị lạc hậu, mất liên lạc, không nắm bắt được)
-
feel feel out of touch (cảm thấy lạc lõng/không cập nhật)
-
become become out of touch (trở nên lạc hậu/mất liên lạc)
-
grow grow out of touch (dần dần trở nên lạc hậu/mất liên lạc)
Idioms
-
out of touch with reality
mất liên lạc với thực tế; không nhận thức được tình hình thực tế
"Some politicians seem completely out of touch with reality."
(Một số chính trị gia dường như hoàn toàn mất liên lạc với thực tế.)
-
out of touch with the times
lạc hậu, lỗi thời, không theo kịp thời đại
"His business ideas are a bit out of touch with the times."
(Những ý tưởng kinh doanh của anh ấy hơi lạc hậu so với thời đại.)
-
out of touch with the younger generation
không hiểu, không nắm bắt được suy nghĩ, xu hướng của thế hệ trẻ
"Many parents worry about being out of touch with the younger generation."
(Nhiều bậc phụ huynh lo lắng về việc không hiểu được thế hệ trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
out of touch
Tính từMất liên lạc, không còn nắm bắt được thông tin mới nhất, không còn hiểu rõ về điều gì đó; không còn liên lạc với ai đó.
"He's been out of touch with his old friends since he moved to the city."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is out of touch with current fashion trends. |
Anh ấy không bắt kịp các xu hướng thời trang hiện tại. |
| Phủ định | She isn't out of touch with the latest technology. |
Cô ấy không hề lạc hậu với công nghệ mới nhất. |
| Nghi vấn | Are they out of touch with the younger generation? |
Họ có lạc hậu so với thế hệ trẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of touch".
