(Top Banner Ad)
cocktail hour
B1
danh từ B1 Văn hóa, Xã hội

cocktail hour

UK: /ˈkɒk.teɪl ˌaʊər/ • US: /ˈkɑːk.teɪl ˌaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

giờ cocktail giờ uống cocktail tiệc cocktail nhẹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social gathering or period, typically in the early evening, where cocktails are served and consumed.

Vietnamese Meaning

Một buổi tụ tập xã giao hoặc một khoảng thời gian, thường là vào đầu buổi tối, nơi các loại cocktail được phục vụ và thưởng thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wedding reception will begin with a cocktail hour."

    "Tiệc chiêu đãi đám cưới sẽ bắt đầu bằng một giờ cocktail."

  • "There will be a cocktail hour before the conference dinner."

    "Sẽ có một giờ cocktail trước bữa tối hội nghị."

  • "Let's meet for cocktail hour after work."

    "Chúng ta hãy gặp nhau để uống cocktail sau giờ làm việc nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cocktail đồ uống pha chế có cồn
Noun mocktail đồ uống pha chế không có cồn
Noun cocktail party tiệc đứng phục vụ rượu và đồ ăn nhẹ
Noun cocktail dress váy mặc đi tiệc (trang trọng vừa phải)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
yēr-
Old French
ore
Middle English
houre
Modern English
cocktail hour

Nguồn gốc tên gọi Cocktail

Từ 'cocktail' lần đầu tiên xuất hiện trên văn bản vào năm 1806. Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc, từ việc dùng lông đuôi gà trống để trang trí ly rượu đến việc pha trộn các loại rượu 'tạp' giống như những con ngựa lai (cock-tailed horses). 'Cocktail hour' trở nên phổ biến ở Mỹ vào những năm 1920 trong thời kỳ Cấm rượu, khi mọi người tụ tập uống rượu lén lút trước khi đi ăn tối tại các nhà hàng không phục vụ đồ uống có cồn.

Sự hình thành nghi thức xã hội

Khái niệm này thực sự bùng nổ sau Thế chiến II, trở thành một biểu tượng của sự sang trọng và lối sống thượng lưu tại phương Tây. Đây là khoảng thời gian chuyển giao giữa giờ làm việc và bữa tối, giúp mọi người thư giãn và kết nối xã hội.

Usage Note

Cụm từ "cocktail hour" thường được sử dụng để chỉ một sự kiện xã giao mang tính thư giãn và không trang trọng, thường diễn ra trước bữa tối hoặc một sự kiện lớn hơn. Nó gợi ý đến một không khí vui vẻ, thoải mái, nơi mọi người có thể trò chuyện và giao lưu với nhau. Nó khác với "happy hour", mặc dù có điểm tương đồng, "cocktail hour" thường mang tính trang trọng hơn một chút và có thể liên quan đến một sự kiện cụ thể chứ không chỉ là giảm giá đồ uống tại quán bar.

Prepositions

at during

Sử dụng "at" để chỉ địa điểm hoặc thời gian cụ thể: "We'll meet at the cocktail hour." Sử dụng "during" để chỉ khoảng thời gian diễn ra: "During cocktail hour, there's often live music."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cocktail hour
  • traditional a traditional cocktail hour
    (một giờ uống cocktail truyền thống)
  • formal a formal cocktail hour
    (buổi tiệc cocktail trang trọng)
  • extended an extended cocktail hour
    (giờ uống cocktail kéo dài)
Verb + cocktail hour
  • host host a cocktail hour
    (tổ chức một buổi uống cocktail)
  • attend attend the cocktail hour
    (tham dự giờ uống cocktail)
  • skip skip the cocktail hour
    (bỏ qua giờ uống cocktail)

Idioms

  • Cocktail hour chatter

    Chuyện phiếm, xã giao hời hợt

    "I'm tired of all this cocktail hour chatter; let's talk about something serious."

    (Tôi chán mấy chuyện phiếm xã giao này rồi; hãy bàn về vấn đề gì đó nghiêm túc đi.)

  • The magic hour

    Khoảnh khắc kỳ diệu (thường chỉ lúc hoàng hôn trùng với giờ cocktail)

    "The wedding reception started at the magic hour with a beautiful cocktail hour on the terrace."

    (Tiệc cưới bắt đầu vào khoảnh khắc hoàng hôn tuyệt đẹp với buổi uống cocktail trên sân thượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cocktail hour

danh từ
Lật mặt

Một buổi tụ tập xã giao hoặc một khoảng thời gian, thường là vào đầu buổi tối, nơi các loại cocktail được phục vụ và thưởng thức.

"The wedding reception will begin with a cocktail hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, cocktail hour is my favorite time of day!
Wow, giờ cocktail là thời gian yêu thích nhất trong ngày của tôi!
Phủ định
Oh no, it can't be cocktail hour already, I'm still working!
Ôi không, không thể đến giờ cocktail rồi, tôi vẫn đang làm việc!
Nghi vấn
Hey, is it cocktail hour yet?
Này, đã đến giờ cocktail chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cocktail hour".

Nghi thức xã giao phương Tây

Ở các nước phương Tây, 'cocktail hour' thường diễn ra từ 4 giờ chiều đến 6 giờ chiều hoặc ngay trước bữa tối đám cưới. Đây là lúc để 'ice-breaking' (phá vỡ sự ngại ngùng), khách mời làm quen với nhau trước khi bước vào bữa tiệc chính ngồi tại bàn.

Sự khác biệt với Happy Hour

Cần phân biệt 'Cocktail hour' (mang tính xã giao, trang trọng, thường trong các sự kiện) với 'Happy Hour' (thời điểm các quán bar giảm giá đồ uống cho khách hàng sau giờ làm việc).