(Top Banner Ad)
codependent relationship
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

codependent relationship

UK: /ˌkəʊdɪˈpɛndənt rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ • US: /ˌkoʊdɪˈpɛndənt rɪˈleɪʃənˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ lệ thuộc lẫn nhau mối quan hệ đồng phụ thuộc mối quan hệ nương tựa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship in which one person is overly reliant on another for their emotional and self-esteem needs, often involving an unhealthy or dysfunctional dynamic where one person enables the other's destructive behaviors.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ trong đó một người phụ thuộc quá mức vào người khác về mặt cảm xúc và lòng tự trọng, thường liên quan đến một động lực không lành mạnh hoặc rối loạn chức năng, nơi một người tạo điều kiện cho hành vi phá hoại của người kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their codependent relationship was characterized by her constant need to fix his problems and his reliance on her for validation."

    "Mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau của họ được đặc trưng bởi nhu cầu liên tục giải quyết các vấn đề của anh ấy và sự phụ thuộc của anh ấy vào cô ấy để được công nhận."

  • "Many people remain in a codependent relationship for years without realizing it's unhealthy."

    "Nhiều người duy trì một mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau trong nhiều năm mà không nhận ra nó không lành mạnh."

  • "Therapy can help individuals break free from a codependent relationship."

    "Liệu pháp có thể giúp các cá nhân thoát khỏi một mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective codependent đồng phụ thuộc, lệ thuộc cảm xúc lẫn nhau
Noun codependency sự đồng phụ thuộc, tình trạng lệ thuộc cảm xúc
Noun codependent người đồng phụ thuộc
Adjective dependent phụ thuộc, lệ thuộc
Noun dependency sự phụ thuộc
Verb depend phụ thuộc, dựa vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- ('together, with')
Latin
dependere ('to hang from, to be dependent on')
English (c. 1970s)
co- + dependent -> codependent
English (c. 1980s)
codependent relationship

Nguồn Gốc từ Các Nhóm Hỗ Trợ Người Nghiện

Thuật ngữ 'codependent' (đồng phụ thuộc) ban đầu xuất hiện vào những năm 1970 trong các nhóm hỗ trợ cho gia đình của người nghiện rượu. Nó dùng để mô tả những người bạn đời hoặc thành viên gia đình có hành vi vô tình 'tiếp tay' cho chứng nghiện của người thân. Về sau, khái niệm này được mở rộng để chỉ bất kỳ mối quan hệ nào mà một người quá phụ thuộc vào việc chăm sóc người kia, đến mức đánh mất bản sắc và hạnh phúc của chính mình.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một mối quan hệ không cân bằng, trong đó một người có xu hướng kiểm soát hoặc 'giải cứu' người kia, trong khi người kia có thể dựa dẫm hoặc lạm dụng sự giúp đỡ đó. Khác với các mối quan hệ hỗ trợ thông thường, codependency liên quan đến sự hy sinh quá mức nhu cầu cá nhân để đáp ứng nhu cầu của người khác, dẫn đến sự bất mãn và thiếu lành mạnh cho cả hai bên. Cần phân biệt với các mối quan hệ tương hỗ, nơi cả hai bên đều hỗ trợ lẫn nhau một cách lành mạnh và cân bằng.

Prepositions

in within

* **in a codependent relationship:** chỉ trạng thái tồn tại trong một mối quan hệ kiểu này. Ví dụ: 'She found herself in a codependent relationship with her partner'.
* **within a codependent relationship:** chỉ sự tồn tại của một yếu tố nào đó trong mối quan hệ đó. Ví dụ: 'There is a power imbalance within a codependent relationship'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + codependent relationship
  • be in a codependent relationship
    (ở trong một mối quan hệ đồng phụ thuộc)
  • escape a codependent relationship
    (thoát khỏi một mối quan hệ đồng phụ thuộc)
  • form a codependent relationship
    (hình thành một mối quan hệ đồng phụ thuộc)
  • recognize a codependent relationship
    (nhận ra một mối quan hệ đồng phụ thuộc)
Adjective + codependent relationship
  • unhealthy codependent relationship
    (mối quan hệ đồng phụ thuộc không lành mạnh)
  • toxic codependent relationship
    (mối quan hệ đồng phụ thuộc độc hại)
  • classic codependent relationship
    (mối quan hệ đồng phụ thuộc điển hình)
Noun + of a codependent relationship
  • signs of a codependent relationship
    (những dấu hiệu của một mối quan hệ đồng phụ thuộc)
  • dynamics of a codependent relationship
    (động lực/cơ chế của một mối quan hệ đồng phụ thuộc)
  • pattern of a codependent relationship
    (mô thức của một mối quan hệ đồng phụ thuộc)

Idioms

  • joined at the hip

    Dính với nhau như hình với bóng. Cụm từ này có thể mô tả một cặp đôi cực kỳ thân thiết, nhưng cũng có thể mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu độc lập trong một mối quan hệ đồng phụ thuộc.

    "They do everything together and are never apart; they are completely joined at the hip."

    (Họ làm mọi thứ cùng nhau và không bao giờ tách rời; họ hoàn toàn dính lấy nhau như hình với bóng.)

  • can't live with them, can't live without them

    Không thể sống cùng nhưng cũng chẳng thể sống thiếu. Thành ngữ này mô tả hoàn hảo sự mâu thuẫn trong các mối quan hệ độc hại hoặc đồng phụ thuộc, nơi mà sự hiện diện của đối phương vừa gây đau khổ vừa không thể thiếu được.

    "Their constant fighting and reconciliation is a classic case of 'can't live with them, can't live without them.'"

    (Việc họ liên tục cãi vã rồi lại làm lành là một trường hợp điển hình của kiểu 'bỏ thì thương, vương thì tội'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

codependent relationship

Danh từ
Lật mặt

Một mối quan hệ trong đó một người phụ thuộc quá mức vào người khác về mặt cảm xúc và lòng tự trọng, thường liên quan đến một động lực không lành mạnh hoặc rối loạn chức năng, nơi một người tạo điều kiện cho hành vi phá hoại của người kia.

"Their codependent relationship was characterized by her constant need to fix his problems and his reliance on her for validation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "codependent relationship".

Chủ Nghĩa Cá Nhân ở Phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, sự độc lập, tự chủ và bản sắc cá nhân được đề cao. Do đó, một 'mối quan hệ đồng phụ thuộc' thường bị coi là tiêu cực vì nó cho thấy sự mất mát bản sắc cá nhân khi một người hòa tan vào người kia. Điều này có thể khác với các nền văn hóa Á Đông, nơi tính cộng đồng và sự phụ thuộc lẫn nhau đôi khi được coi trọng hơn.

Sự Phổ Biến qua Văn Hóa 'Tự Giúp Đỡ' (Self-Help)

Khái niệm 'codependent relationship' trở nên cực kỳ phổ biến trong văn hóa đại chúng phương Tây vào những năm 1980 và 1990 nhờ các cuốn sách tâm lý tự giúp đỡ (self-help books) như 'Codependent No More'. Điều này đã đưa thuật ngữ từ lĩnh vực lâm sàng ra công chúng, giúp nhiều người nhận diện các kiểu quan hệ không lành mạnh trong cuộc sống của họ.