(Top Banner Ad)
independent relationship
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

independent relationship

UK: /ˌɪndɪˈpendənt/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ độc lập mối quan hệ tự chủ mối quan hệ mà mỗi người đều có không gian riêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship where individuals maintain their autonomy and do not rely excessively on each other for emotional or practical needs.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ mà trong đó các cá nhân duy trì sự tự chủ và không dựa dẫm quá mức vào nhau về nhu cầu cảm xúc hoặc thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining separate hobbies is important in an independent relationship."

    "Duy trì những sở thích riêng là điều quan trọng trong một mối quan hệ độc lập."

  • "They have an independent relationship, where each person pursues their own career goals."

    "Họ có một mối quan hệ độc lập, nơi mỗi người theo đuổi mục tiêu sự nghiệp riêng của mình."

  • "An independent relationship requires trust and communication."

    "Một mối quan hệ độc lập đòi hỏi sự tin tưởng và giao tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun independence sự độc lập, tính tự chủ
Adverb independently một cách độc lập, không phụ thuộc
Adjective dependent phụ thuộc, dựa dẫm
Noun relation mối quan hệ, sự liên hệ
Verb relate liên hệ, kể lại
Noun relative người thân, họ hàng

Synonyms

autonomous relationship (mối quan hệ tự chủ)self-sufficient relationship (mối quan hệ tự túc)

Antonyms

codependent relationship (mối quan hệ phụ thuộc)dependent relationship (mối quan hệ lệ thuộc)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
dependere
Old French
independent
English
independent (late 16th century)
Latin
referre
Old French
relacion
English
relation (mid 14th century)
English
-ship (suffix)

Nguồn gốc 'Independent'

Từ 'independent' bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và động từ 'dependere' (nghĩa là 'treo xuống từ, phụ thuộc vào'). Do đó, 'independent' mang ý nghĩa là 'không phụ thuộc vào người khác'.

Nguồn gốc 'Relationship'

Từ 'relationship' được hình thành từ 'relation' và hậu tố '-ship'. 'Relation' có gốc từ tiếng Latin 'referre' (nghĩa là 'mang trở lại, liên quan'). Hậu tố '-ship' chỉ trạng thái, điều kiện hoặc mối liên hệ. Vậy, 'relationship' chỉ một mối liên hệ hoặc kết nối giữa hai hay nhiều người/vật.

Ý nghĩa kết hợp 'Independent Relationship'

Khi kết hợp, 'independent relationship' mô tả một mối quan hệ trong đó mỗi cá nhân vẫn giữ được sự tự chủ, độc lập và không hoàn toàn phụ thuộc vào người kia về mặt cảm xúc, tài chính hay quyết định cá nhân. Cả hai bên đều có không gian riêng và quyền tự do của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các mối quan hệ, đặc biệt là mối quan hệ lãng mạn, mà trong đó cả hai người đều có không gian riêng, sở thích riêng và sự nghiệp riêng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì cá tính và sự độc lập trong một mối quan hệ, thay vì trở nên quá phụ thuộc vào đối phương. Nó khác với một mối quan hệ phụ thuộc (codependent relationship), nơi một hoặc cả hai người đều cảm thấy cần phải có người kia để cảm thấy hạnh phúc và an toàn. 'Independent relationship' không có nghĩa là thiếu sự gắn kết, mà là sự gắn kết lành mạnh, tôn trọng sự tự do cá nhân.

Prepositions

in within

‘In an independent relationship’: chỉ ra sự tồn tại một cách khách quan. 'Within an independent relationship': nhấn mạnh hơn đến yếu tố bên trong, bản chất của mối quan hệ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + independent relationship
  • establish establish an independent relationship
    (thiết lập một mối quan hệ độc lập)
  • maintain maintain an independent relationship
    (duy trì một mối quan hệ độc lập)
  • foster foster an independent relationship
    (nuôi dưỡng một mối quan hệ độc lập)
  • seek seek an independent relationship
    (tìm kiếm một mối quan hệ độc lập)
Adjective + independent relationship
  • healthy a healthy independent relationship
    (một mối quan hệ độc lập lành mạnh)
  • strong a strong independent relationship
    (một mối quan hệ độc lập bền vững/mạnh mẽ)
  • mutually a mutually independent relationship
    (một mối quan hệ độc lập tương hỗ/lẫn nhau)
Preposition + independent relationship
  • in in an independent relationship
    (trong một mối quan hệ độc lập)
  • with an independent relationship with someone
    (mối quan hệ độc lập với ai đó)

Idioms

  • build an independent relationship

    xây dựng một mối quan hệ độc lập (trong đó mỗi bên giữ vững sự tự chủ của mình)

    "They worked hard to build an independent relationship where both partners felt secure."

    (Họ đã nỗ lực xây dựng một mối quan hệ độc lập mà ở đó cả hai đối tác đều cảm thấy an toàn.)

  • strive for an independent relationship

    phấn đấu/nỗ lực cho một mối quan hệ độc lập (với sự tự chủ cao)

    "Many young adults strive for an independent relationship with their parents as they grow older."

    (Nhiều người trẻ tuổi phấn đấu cho một mối quan hệ độc lập với cha mẹ khi họ trưởng thành hơn.)

  • maintain one's independence in a relationship

    duy trì sự độc lập của bản thân trong một mối quan hệ (tập trung vào khía cạnh cá nhân)

    "It's crucial to maintain one's independence in a relationship to avoid losing your identity."

    (Điều quan trọng là phải duy trì sự độc lập của bản thân trong một mối quan hệ để tránh đánh mất bản sắc cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent relationship

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một mối quan hệ mà trong đó các cá nhân duy trì sự tự chủ và không dựa dẫm quá mức vào nhau về nhu cầu cảm xúc hoặc thực tế.

"Maintaining separate hobbies is important in an independent relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they have an independent relationship and seem very happy!
Wow, họ có một mối quan hệ độc lập và có vẻ rất hạnh phúc!
Phủ định
Oh no, they don't have an independent relationship; they're very co-dependent.
Ôi không, họ không có một mối quan hệ độc lập; họ rất phụ thuộc lẫn nhau.
Nghi vấn
Hey, do they really have an independent relationship, or is it just for show?
Này, họ có thực sự có một mối quan hệ độc lập không, hay chỉ là để trưng bày?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent relationship".

Giá trị của sự tự chủ cá nhân trong mối quan hệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, 'independent relationship' được đánh giá cao. Nó thể hiện sự tôn trọng không gian cá nhân, quyền tự quyết và mục tiêu riêng của mỗi người trong mối quan hệ. Điều này khác biệt so với một số nền văn hóa truyền thống hơn, nơi sự phụ thuộc lẫn nhau hoặc hòa nhập vào tập thể được coi trọng hơn.

Cân bằng giữa độc lập và gắn kết

Một mối quan hệ độc lập không có nghĩa là sự xa cách hay thiếu gắn kết, mà là sự cân bằng giữa việc chia sẻ cuộc sống và vẫn duy trì bản sắc cá nhân. Nó thường được xem là một dấu hiệu của sự trưởng thành và sức khỏe tinh thần trong các mối quan hệ lãng mạn cũng như các mối quan hệ gia đình, thúc đẩy sự tôn trọng lẫn nhau.