independent relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A relationship where individuals maintain their autonomy and do not rely excessively on each other for emotional or practical needs.
Vietnamese Meaning
Một mối quan hệ mà trong đó các cá nhân duy trì sự tự chủ và không dựa dẫm quá mức vào nhau về nhu cầu cảm xúc hoặc thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining separate hobbies is important in an independent relationship."
"Duy trì những sở thích riêng là điều quan trọng trong một mối quan hệ độc lập."
-
"They have an independent relationship, where each person pursues their own career goals."
"Họ có một mối quan hệ độc lập, nơi mỗi người theo đuổi mục tiêu sự nghiệp riêng của mình."
-
"An independent relationship requires trust and communication."
"Một mối quan hệ độc lập đòi hỏi sự tin tưởng và giao tiếp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | independence | sự độc lập, tính tự chủ |
| Adverb | independently | một cách độc lập, không phụ thuộc |
| Adjective | dependent | phụ thuộc, dựa dẫm |
| Noun | relation | mối quan hệ, sự liên hệ |
| Verb | relate | liên hệ, kể lại |
| Noun | relative | người thân, họ hàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các mối quan hệ, đặc biệt là mối quan hệ lãng mạn, mà trong đó cả hai người đều có không gian riêng, sở thích riêng và sự nghiệp riêng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì cá tính và sự độc lập trong một mối quan hệ, thay vì trở nên quá phụ thuộc vào đối phương. Nó khác với một mối quan hệ phụ thuộc (codependent relationship), nơi một hoặc cả hai người đều cảm thấy cần phải có người kia để cảm thấy hạnh phúc và an toàn. 'Independent relationship' không có nghĩa là thiếu sự gắn kết, mà là sự gắn kết lành mạnh, tôn trọng sự tự do cá nhân.
Prepositions
‘In an independent relationship’: chỉ ra sự tồn tại một cách khách quan. 'Within an independent relationship': nhấn mạnh hơn đến yếu tố bên trong, bản chất của mối quan hệ đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish an independent relationship (thiết lập một mối quan hệ độc lập)
-
maintain maintain an independent relationship (duy trì một mối quan hệ độc lập)
-
foster foster an independent relationship (nuôi dưỡng một mối quan hệ độc lập)
-
seek seek an independent relationship (tìm kiếm một mối quan hệ độc lập)
-
healthy a healthy independent relationship (một mối quan hệ độc lập lành mạnh)
-
strong a strong independent relationship (một mối quan hệ độc lập bền vững/mạnh mẽ)
-
mutually a mutually independent relationship (một mối quan hệ độc lập tương hỗ/lẫn nhau)
-
in in an independent relationship (trong một mối quan hệ độc lập)
-
with an independent relationship with someone (mối quan hệ độc lập với ai đó)
Idioms
-
build an independent relationship
xây dựng một mối quan hệ độc lập (trong đó mỗi bên giữ vững sự tự chủ của mình)
"They worked hard to build an independent relationship where both partners felt secure."
(Họ đã nỗ lực xây dựng một mối quan hệ độc lập mà ở đó cả hai đối tác đều cảm thấy an toàn.)
-
strive for an independent relationship
phấn đấu/nỗ lực cho một mối quan hệ độc lập (với sự tự chủ cao)
"Many young adults strive for an independent relationship with their parents as they grow older."
(Nhiều người trẻ tuổi phấn đấu cho một mối quan hệ độc lập với cha mẹ khi họ trưởng thành hơn.)
-
maintain one's independence in a relationship
duy trì sự độc lập của bản thân trong một mối quan hệ (tập trung vào khía cạnh cá nhân)
"It's crucial to maintain one's independence in a relationship to avoid losing your identity."
(Điều quan trọng là phải duy trì sự độc lập của bản thân trong một mối quan hệ để tránh đánh mất bản sắc cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
independent relationship
Tính từ + Danh từMột mối quan hệ mà trong đó các cá nhân duy trì sự tự chủ và không dựa dẫm quá mức vào nhau về nhu cầu cảm xúc hoặc thực tế.
"Maintaining separate hobbies is important in an independent relationship."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, they have an independent relationship and seem very happy! |
Wow, họ có một mối quan hệ độc lập và có vẻ rất hạnh phúc! |
| Phủ định | Oh no, they don't have an independent relationship; they're very co-dependent. |
Ôi không, họ không có một mối quan hệ độc lập; họ rất phụ thuộc lẫn nhau. |
| Nghi vấn | Hey, do they really have an independent relationship, or is it just for show? |
Này, họ có thực sự có một mối quan hệ độc lập không, hay chỉ là để trưng bày? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent relationship".
