cognitive learning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of learning that focuses on the development of mental processes such as problem-solving, memory, and thinking.
Vietnamese Meaning
Một kiểu học tập tập trung vào sự phát triển của các quá trình tinh thần như giải quyết vấn đề, trí nhớ và tư duy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cognitive learning is essential for developing critical thinking skills."
"Học tập nhận thức rất cần thiết để phát triển các kỹ năng tư duy phản biện."
-
"The course uses cognitive learning techniques to help students understand complex concepts."
"Khóa học sử dụng các kỹ thuật học tập nhận thức để giúp sinh viên hiểu các khái niệm phức tạp."
-
"Cognitive learning theories emphasize the role of active thinking in the learning process."
"Các lý thuyết học tập nhận thức nhấn mạnh vai trò của tư duy tích cực trong quá trình học tập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cognition | Sự nhận thức, quá trình nhận thức |
| Verb | cognize | Nhận thức, biết được |
| Adjective | cognizant | Nhận thức được, biết rõ (về điều gì) |
| Adverb | cognitively | Về mặt nhận thức |
| Noun | learner | Người học |
| Adjective | learned | Uyên bác, có học thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cognitive learning khác với học vẹt (rote learning) ở chỗ nó nhấn mạnh sự hiểu biết và áp dụng kiến thức, thay vì chỉ ghi nhớ một cách máy móc. Nó liên quan đến việc xây dựng các mô hình tinh thần và sử dụng thông tin để đưa ra quyết định. Các phương pháp như giải quyết vấn đề, tư duy phản biện và phân tích được sử dụng rộng rãi trong cognitive learning.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ phạm vi, lĩnh vực của cognitive learning. Ví dụ: 'Cognitive learning in mathematics'. Sử dụng 'through' để chỉ phương tiện, cách thức cognitive learning diễn ra. Ví dụ: 'Learning through cognitive methods'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote cognitive learning (thúc đẩy việc học tập nhận thức)
-
facilitate cognitive learning (tạo điều kiện cho việc học tập nhận thức)
-
enhance cognitive learning (nâng cao việc học tập nhận thức)
-
apply cognitive learning theories (áp dụng các lý thuyết học tập nhận thức)
-
effective cognitive learning (việc học tập nhận thức hiệu quả)
-
social cognitive learning (học tập nhận thức xã hội)
-
implicit cognitive learning (học tập nhận thức ngầm (không chủ đích))
-
theories of cognitive learning (các lý thuyết về học tập nhận thức)
-
the process of cognitive learning (quá trình học tập nhận thức)
-
an approach to cognitive learning (một phương pháp tiếp cận việc học tập nhận thức)
Idioms
-
The stages of cognitive learning
Các giai đoạn học tập nhận thức (thường đề cập đến lý thuyết của Piaget). Đây là một cụm từ cố định trong lĩnh vực giáo dục và tâm lý học.
"The textbook explains the four stages of cognitive learning, starting from infancy."
(Sách giáo khoa giải thích bốn giai đoạn của học tập nhận thức, bắt đầu từ thời thơ ấu.)
-
Bridging the gap in cognitive learning
Thu hẹp khoảng cách/lỗ hổng trong học tập nhận thức. Cụm từ này thường được dùng khi nói về việc hỗ trợ những học sinh yếu kém hơn.
"This new software is designed to help bridge the gap in cognitive learning among students."
(Phần mềm mới này được thiết kế để giúp thu hẹp khoảng cách trong học tập nhận thức giữa các học sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cognitive learning
nounMột kiểu học tập tập trung vào sự phát triển của các quá trình tinh thần như giải quyết vấn đề, trí nhớ và tư duy.
"Cognitive learning is essential for developing critical thinking skills."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students are experiencing cognitive learning through this new interactive software. |
Học sinh đang trải nghiệm học tập nhận thức thông qua phần mềm tương tác mới này. |
| Phủ định | The teacher isn't implementing cognitive strategies during the lecture right now. |
Giáo viên hiện không triển khai các chiến lược nhận thức trong suốt bài giảng. |
| Nghi vấn | Are they focusing on cognitive development in the early childhood program this year? |
Họ có đang tập trung vào phát triển nhận thức trong chương trình mầm non năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive learning".
