(Top Banner Ad)
cognitive learning
B2
noun B2 Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

cognitive learning

UK: /ˈkɒɡnətɪv ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập nhận thức học tập tư duy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of learning that focuses on the development of mental processes such as problem-solving, memory, and thinking.

Vietnamese Meaning

Một kiểu học tập tập trung vào sự phát triển của các quá trình tinh thần như giải quyết vấn đề, trí nhớ và tư duy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cognitive learning is essential for developing critical thinking skills."

    "Học tập nhận thức rất cần thiết để phát triển các kỹ năng tư duy phản biện."

  • "The course uses cognitive learning techniques to help students understand complex concepts."

    "Khóa học sử dụng các kỹ thuật học tập nhận thức để giúp sinh viên hiểu các khái niệm phức tạp."

  • "Cognitive learning theories emphasize the role of active thinking in the learning process."

    "Các lý thuyết học tập nhận thức nhấn mạnh vai trò của tư duy tích cực trong quá trình học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition Sự nhận thức, quá trình nhận thức
Verb cognize Nhận thức, biết được
Adjective cognizant Nhận thức được, biết rõ (về điều gì)
Adverb cognitively Về mặt nhận thức
Noun learner Người học
Adjective learned Uyên bác, có học thức

Synonyms

intellectual learning (học tập trí tuệ)mental learning (học tập tinh thần)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵneh₃- (to know)
Latin
cognōscere (to get to know, recognize)
Latin
cognitīvus (pertaining to knowing)
English
cognitive
Proto-Indo-European
*leis- (track, furrow)
Old English
leornian (to learn, study)
English
learning

Gốc rễ của 'Sự Biết'

Từ 'cognitive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cognoscere', nghĩa là 'biết được'. Gốc từ này chung họ với nhiều từ quen thuộc như 'know' (biết), 'recognize' (nhận ra), và 'ignore' (phớt lờ, tức là 'chọn không biết'). Nó cho thấy ý tưởng về nhận thức đã ăn sâu vào ngôn ngữ từ hàng ngàn năm trước.

Học tập là một 'con đường'

Từ 'learning' có nguồn gốc từ một từ Ấn-Âu cổ có nghĩa là 'vệt cày' hoặc 'lối mòn'. Hình ảnh này gợi ý rằng việc học giống như việc tạo ra một con đường trong tâm trí. Càng đi nhiều lần trên con đường đó (ôn tập), nó càng trở nên rõ ràng và dễ đi hơn.

Usage Note

Cognitive learning khác với học vẹt (rote learning) ở chỗ nó nhấn mạnh sự hiểu biết và áp dụng kiến thức, thay vì chỉ ghi nhớ một cách máy móc. Nó liên quan đến việc xây dựng các mô hình tinh thần và sử dụng thông tin để đưa ra quyết định. Các phương pháp như giải quyết vấn đề, tư duy phản biện và phân tích được sử dụng rộng rãi trong cognitive learning.

Prepositions

in through

Sử dụng 'in' để chỉ phạm vi, lĩnh vực của cognitive learning. Ví dụ: 'Cognitive learning in mathematics'. Sử dụng 'through' để chỉ phương tiện, cách thức cognitive learning diễn ra. Ví dụ: 'Learning through cognitive methods'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cognitive learning
  • promote cognitive learning
    (thúc đẩy việc học tập nhận thức)
  • facilitate cognitive learning
    (tạo điều kiện cho việc học tập nhận thức)
  • enhance cognitive learning
    (nâng cao việc học tập nhận thức)
  • apply cognitive learning theories
    (áp dụng các lý thuyết học tập nhận thức)
Adjective + cognitive learning
  • effective cognitive learning
    (việc học tập nhận thức hiệu quả)
  • social cognitive learning
    (học tập nhận thức xã hội)
  • implicit cognitive learning
    (học tập nhận thức ngầm (không chủ đích))
Noun + cognitive learning
  • theories of cognitive learning
    (các lý thuyết về học tập nhận thức)
  • the process of cognitive learning
    (quá trình học tập nhận thức)
  • an approach to cognitive learning
    (một phương pháp tiếp cận việc học tập nhận thức)

Idioms

  • The stages of cognitive learning

    Các giai đoạn học tập nhận thức (thường đề cập đến lý thuyết của Piaget). Đây là một cụm từ cố định trong lĩnh vực giáo dục và tâm lý học.

    "The textbook explains the four stages of cognitive learning, starting from infancy."

    (Sách giáo khoa giải thích bốn giai đoạn của học tập nhận thức, bắt đầu từ thời thơ ấu.)

  • Bridging the gap in cognitive learning

    Thu hẹp khoảng cách/lỗ hổng trong học tập nhận thức. Cụm từ này thường được dùng khi nói về việc hỗ trợ những học sinh yếu kém hơn.

    "This new software is designed to help bridge the gap in cognitive learning among students."

    (Phần mềm mới này được thiết kế để giúp thu hẹp khoảng cách trong học tập nhận thức giữa các học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive learning

noun
Lật mặt

Một kiểu học tập tập trung vào sự phát triển của các quá trình tinh thần như giải quyết vấn đề, trí nhớ và tư duy.

"Cognitive learning is essential for developing critical thinking skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students are experiencing cognitive learning through this new interactive software.
Học sinh đang trải nghiệm học tập nhận thức thông qua phần mềm tương tác mới này.
Phủ định
The teacher isn't implementing cognitive strategies during the lecture right now.
Giáo viên hiện không triển khai các chiến lược nhận thức trong suốt bài giảng.
Nghi vấn
Are they focusing on cognitive development in the early childhood program this year?
Họ có đang tập trung vào phát triển nhận thức trong chương trình mầm non năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive learning".

Cuộc Cách mạng Nhận thức (The Cognitive Revolution)

Vào những năm 1950, tâm lý học phương Tây đã chứng kiến một sự thay đổi lớn. Thay vì chỉ tập trung vào hành vi có thể quan sát được (thuyết hành vi), các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu các quá trình tinh thần bên trong như tư duy, trí nhớ, giải quyết vấn đề. Cuộc cách mạng này đã đặt nền móng cho các lý thuyết về học tập nhận thức hiện đại.

Thang đo Tư duy của Bloom (Bloom's Taxonomy)

Đây là một hệ thống phân loại các cấp độ tư duy do nhà tâm lý học giáo dục người Mỹ Benjamin Bloom phát triển. Nó được sử dụng rộng rãi trong hệ thống giáo dục phương Tây để thiết kế chương trình giảng dạy, mục tiêu học tập và đánh giá kỹ năng nhận thức của học sinh, từ việc ghi nhớ đơn giản đến sáng tạo phức tạp.