coin inventory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A detailed list or record of the quantity and value of coins held, typically in a business, bank, or collection.
Vietnamese Meaning
Một danh sách hoặc bản ghi chi tiết về số lượng và giá trị của các đồng xu đang được nắm giữ, thường là trong một doanh nghiệp, ngân hàng hoặc bộ sưu tập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bank conducts a coin inventory every month to ensure accuracy."
"Ngân hàng tiến hành kiểm kê tiền xu mỗi tháng để đảm bảo tính chính xác."
-
"We need to update the coin inventory before the audit."
"Chúng ta cần cập nhật bản kiểm kê tiền xu trước khi kiểm toán."
-
"The store's coin inventory was surprisingly high due to the arcade games."
"Bản kiểm kê tiền xu của cửa hàng cao một cách đáng ngạc nhiên do có các trò chơi điện tử thùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Compound Noun | coin inventory | bảng kiểm kê tiền xu, việc kiểm kê tiền xu |
| Verb | inventory | kiểm kê, lập danh mục |
| Noun | inventory | hàng tồn kho, bảng kiểm kê |
| Adjective | inventoried | đã được kiểm kê |
| Noun | coinage | hệ thống tiền tệ, việc đúc tiền, từ mới |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'coin inventory' thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý tiền mặt, kiểm kê tài sản, hoặc trong các bộ sưu tập tiền xu. Nó nhấn mạnh việc kiểm đếm và ghi chép chính xác số lượng và giá trị của các đồng xu. Khác với 'cash inventory' bao gồm cả tiền giấy, 'coin inventory' chỉ tập trung vào tiền xu.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ sự thuộc về hoặc thành phần cấu tạo. Ví dụ: 'the value of the coin inventory'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct a coin inventory (tiến hành kiểm kê tiền xu)
-
maintain the coin inventory (duy trì bảng kiểm kê tiền xu)
-
update the coin inventory (cập nhật bảng kiểm kê tiền xu)
-
manage a coin inventory (quản lý việc kiểm kê tiền xu)
-
accurate coin inventory (bảng kiểm kê tiền xu chính xác)
-
detailed coin inventory (bảng kiểm kê tiền xu chi tiết)
-
digital coin inventory (bảng kiểm kê tiền xu kỹ thuật số)
-
physical coin inventory (việc kiểm kê tiền xu vật lý (trực tiếp))
-
coin inventory system (hệ thống kiểm kê tiền xu)
-
coin inventory management (quản lý việc kiểm kê tiền xu)
-
coin inventory software (phần mềm kiểm kê tiền xu)
Idioms
-
the other side of the coin
mặt khác của vấn đề, khía cạnh đối lập
"Living in the city is exciting, but the other side of the coin is that it's very expensive."
(Sống ở thành phố rất thú vị, nhưng mặt khác của vấn đề là nó rất đắt đỏ.)
-
to coin a phrase
tạo ra một cụm từ mới (thường được dùng một cách hài hước để giới thiệu một câu nói sáo rỗng)
"He was, to coin a phrase, 'as busy as a bee' all day."
(Anh ấy, có thể nói là, đã 'bận rộn như một con ong' cả ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coin inventory
NounMột danh sách hoặc bản ghi chi tiết về số lượng và giá trị của các đồng xu đang được nắm giữ, thường là trong một doanh nghiệp, ngân hàng hoặc bộ sưu tập.
"The bank conducts a coin inventory every month to ensure accuracy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coin inventory".
