(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cold compress
B1

cold compress

noun

Nghĩa tiếng Việt

gạc lạnh chườm lạnh miếng chườm lạnh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cold compress'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một miếng vải hoặc vật liệu khác đã được làm lạnh, thường bằng nước lạnh hoặc đá, và được đắp lên cơ thể để giảm sưng hoặc giảm đau.

Definition (English Meaning)

A pad of cloth or other material that has been cooled, usually with cold water or ice, and is applied to the body to reduce swelling or relieve pain.

Ví dụ Thực tế với 'Cold compress'

  • "She applied a cold compress to her forehead to relieve her headache."

    "Cô ấy đắp một miếng gạc lạnh lên trán để giảm đau đầu."

  • "The nurse recommended a cold compress for the swelling."

    "Y tá khuyên dùng gạc lạnh cho chỗ sưng."

  • "Applying a cold compress can help reduce inflammation."

    "Đắp gạc lạnh có thể giúp giảm viêm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cold compress'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cold compress
  • Adjective: cold
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

ice pack(túi chườm đá)
cool pack(túi làm mát)

Trái nghĩa (Antonyms)

hot compress(gạc nóng)
warm compress(gạc ấm)

Từ liên quan (Related Words)

ice bath(bồn tắm đá)
ice therapy(liệu pháp đá)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Cold compress'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cold compress thường được sử dụng để điều trị các vết bầm tím, bong gân, đau đầu và sốt. Nó giúp giảm viêm và giảm đau bằng cách làm co mạch máu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on

Với 'with', nó chỉ vật liệu dùng để làm lạnh (ví dụ: cold compress with ice). Với 'on', nó chỉ vị trí đặt (ví dụ: cold compress on the forehead).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cold compress'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)