(Top Banner Ad)
cold compress
B1
noun B1 Y học

cold compress

UK: /ˌkəʊld ˈkɒmprɛs/ • US: /ˌkoʊld ˈkɑːmprɛs/

Nghĩa tiếng Việt

gạc lạnh chườm lạnh miếng chườm lạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pad of cloth or other material that has been cooled, usually with cold water or ice, and is applied to the body to reduce swelling or relieve pain.

Vietnamese Meaning

Một miếng vải hoặc vật liệu khác đã được làm lạnh, thường bằng nước lạnh hoặc đá, và được đắp lên cơ thể để giảm sưng hoặc giảm đau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied a cold compress to her forehead to relieve her headache."

    "Cô ấy đắp một miếng gạc lạnh lên trán để giảm đau đầu."

  • "The nurse recommended a cold compress for the swelling."

    "Y tá khuyên dùng gạc lạnh cho chỗ sưng."

  • "Applying a cold compress can help reduce inflammation."

    "Đắp gạc lạnh có thể giúp giảm viêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coldness sự lạnh lẽo, sự lạnh nhạt
Adjective cold lạnh, nguội
Verb compress nén, ép
Noun compression sự nén, sự ép lại
Noun compressor máy nén khí

Synonyms

ice pack (túi chườm đá)cool pack (túi làm mát)

Antonyms

hot compress (gạc nóng)warm compress (gạc ấm)

Related Words

ice bath (bồn tắm đá)ice therapy (liệu pháp đá)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comprimere ('com-' together + 'premere' to press)
Proto-Germanic
*kaldaz ('cold')
Old French
compresser
Old English
ceald
Modern English
cold compress

Sự Giao Thoa Giữa Hai Ngôn Ngữ

Cụm từ 'cold compress' là một ví dụ điển hình về sự pha trộn trong tiếng Anh. 'Cold' (lạnh) là một từ gốc German cổ, mô tả một cảm giác cơ bản. Trong khi đó, 'compress' (gạc/vật chườm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'comprimere' (ép lại với nhau), du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp và mang sắc thái y học, kỹ thuật hơn. Sự kết hợp này phản ánh lịch sử của tiếng Anh, vay mượn từ vựng từ nhiều nguồn khác nhau.

Từ Hành Động Đến Thuật Ngữ Y Học

Việc áp vật lạnh lên vết thương để giảm sưng và đau đã có từ thời cổ đại. Tuy nhiên, thuật ngữ 'cold compress' chỉ trở nên phổ biến khi y học hiện đại phát triển. Từ 'compress' mô tả chính xác hành động dùng một miếng vải hoặc gạc (thường được làm ẩm) và ép nhẹ lên vùng bị ảnh hưởng, biến một phương pháp dân gian thành một thuật ngữ y tế được công nhận.

Usage Note

Cold compress thường được sử dụng để điều trị các vết bầm tím, bong gân, đau đầu và sốt. Nó giúp giảm viêm và giảm đau bằng cách làm co mạch máu.

Prepositions

with on

Với 'with', nó chỉ vật liệu dùng để làm lạnh (ví dụ: cold compress with ice). Với 'on', nó chỉ vị trí đặt (ví dụ: cold compress on the forehead).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cold compress
  • apply a cold compress to the bruise
    (đắp miếng chườm lạnh lên vết bầm)
  • use a cold compress to reduce swelling
    (dùng miếng chườm lạnh để giảm sưng)
  • put a cold compress on your forehead
    (đặt một miếng chườm lạnh lên trán bạn)
  • hold a cold compress against the injury
    (giữ miếng chườm lạnh trên vết thương)
Adjective + cold compress
  • damp cold compress
    (miếng chườm lạnh ẩm)
  • soothing cold compress
    (miếng chườm lạnh làm dịu)
cold compress + for
  • for a cold compress for a headache
    (miếng chườm lạnh để trị đau đầu)
  • for a cold compress for the fever
    (miếng chườm lạnh để hạ sốt)

Idioms

  • like a cold compress on a fevered brow

    Một cụm từ mang tính ví von, chỉ một điều gì đó mang lại sự nhẹ nhõm, làm dịu đi một tình huống căng thẳng, lo lắng hoặc khó chịu.

    "Her calm voice in the middle of the argument was like a cold compress on a fevered brow."

    (Giọng nói điềm tĩnh của cô ấy giữa cuộc tranh cãi như một liều thuốc an thần làm dịu đi tình hình căng thẳng.)

  • need more than a cold compress for that

    Ám chỉ một vấn đề rất nghiêm trọng hoặc phức tạp, không thể giải quyết bằng một biện pháp đơn giản, tạm thời.

    "The company's financial crisis is huge. We'll need more than a cold compress for that."

    (Cuộc khủng hoảng tài chính của công ty rất lớn. Chúng ta sẽ cần một giải pháp triệt để chứ không chỉ là một biện pháp tạm thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cold compress

noun
Lật mặt

Một miếng vải hoặc vật liệu khác đã được làm lạnh, thường bằng nước lạnh hoặc đá, và được đắp lên cơ thể để giảm sưng hoặc giảm đau.

"She applied a cold compress to her forehead to relieve her headache."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Apply a cold compress to your forehead.
Hãy chườm lạnh lên trán của bạn.
Phủ định
Don't forget to use a cold compress when you have a fever.
Đừng quên sử dụng khăn chườm lạnh khi bạn bị sốt.
Nghi vấn
Please, use a cold compress to reduce the swelling.
Làm ơn, hãy dùng khăn chườm lạnh để giảm sưng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold compress".

Biện Pháp Sơ Cứu Tại Nhà Phổ Biến

Ở các nước phương Tây, chườm lạnh là một trong những biện pháp sơ cứu tại nhà đầu tiên và phổ biến nhất cho các chấn thương nhỏ như sưng, bầm tím, bong gân hoặc sốt. Nó được xem là kiến thức sơ cứu cơ bản mà hầu hết mọi người đều được dạy từ nhỏ.

Thành Tố Quan Trọng trong Phương Pháp R.I.C.E.

Việc chườm lạnh (sử dụng cold compress hoặc đá) là một phần quan trọng của phương pháp sơ cứu R.I.C.E. rất nổi tiếng, đặc biệt trong thể thao. R.I.C.E. là viết tắt của: Rest (Nghỉ ngơi), Ice (Chườm lạnh), Compression (Băng ép), và Elevation (Nâng cao vùng bị thương). Phương pháp này được dạy rộng rãi để xử lý các chấn thương mô mềm.