(Top Banner Ad)
warm compress
B1
Danh từ B1 Y học

warm compress

UK: /wɔːm ˈkɒmprɛs/ • US: /wɔːrm ˈkɑːmprɛs/

Nghĩa tiếng Việt

khăn ấm gạc ấm chườm ấm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cloth pad that is warmed and moistened and applied to a part of the body to relieve inflammation and pain.

Vietnamese Meaning

Một miếng vải được làm ấm và ẩm, sau đó đắp lên một bộ phận của cơ thể để giảm viêm và đau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied a warm compress to her sore muscles."

    "Cô ấy đắp một chiếc khăn ấm lên những cơ bắp đang bị đau nhức của mình."

  • "A warm compress can help relieve the pain of a sty."

    "Một miếng gạc ấm có thể giúp giảm đau do lẹo gây ra."

  • "The doctor recommended a warm compress for my back pain."

    "Bác sĩ khuyên dùng một miếng gạc ấm để giảm đau lưng cho tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective warm ấm áp
Verb warm làm ấm
Noun warmth sự ấm áp
Verb compress nén, ép
Noun compression sự nén, sự ép

Synonyms

warm pack (túi chườm ấm)heated pad (miếng đệm làm nóng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'warm compress'

Cụm từ 'warm compress' khá trực quan: 'warm' có nghĩa là ấm áp, và 'compress' là miếng gạc hoặc khăn được ép lên da. Việc sử dụng nhiệt để giảm đau và sưng tấy đã có từ rất lâu đời trong nhiều nền văn hóa, và cụm từ này đơn giản chỉ là sự kết hợp để mô tả phương pháp điều trị này.

Usage Note

Warm compress thường được sử dụng để điều trị các tình trạng như đau cơ, viêm khớp, hoặc để làm dịu mắt bị khô hoặc sưng. Mục đích chính là tăng lưu lượng máu đến khu vực được điều trị, giúp giảm đau và thúc đẩy quá trình lành bệnh. Khác với 'hot compress', 'warm compress' có nhiệt độ thấp hơn, tránh gây bỏng da. So với 'cold compress', 'warm compress' phù hợp hơn cho các tình trạng cần tăng lưu thông máu và thư giãn cơ bắp.

Prepositions

for on to

Dùng 'for' khi chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: a warm compress for pain relief). Dùng 'on' hoặc 'to' khi chỉ vị trí đặt (ví dụ: apply a warm compress on/to your eye).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + warm compress
  • apply a warm compress
    (đắp một miếng gạc ấm)
  • use a warm compress
    (sử dụng một miếng gạc ấm)
  • prepare a warm compress
    (chuẩn bị một miếng gạc ấm)
  • place a warm compress
    (đặt một miếng gạc ấm)
Adjective + warm compress
  • clean warm compress
    (miếng gạc ấm sạch)
  • damp warm compress
    (miếng gạc ấm ẩm)
  • hot warm compress
    (miếng gạc nóng ấm)

Idioms

  • Not applicable

    Không có thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ 'warm compress'.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warm compress

Danh từ
Lật mặt

Một miếng vải được làm ấm và ẩm, sau đó đắp lên một bộ phận của cơ thể để giảm viêm và đau.

"She applied a warm compress to her sore muscles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm compress".

Sử dụng 'warm compress' trong y học dân gian

Trong nhiều nền văn hóa, việc sử dụng 'warm compress' là một phương pháp điều trị tại nhà phổ biến cho các bệnh như đau mắt, đau cơ, và nhiễm trùng da nhẹ. Nó được coi là một biện pháp an toàn và hiệu quả để giảm đau và sưng tấy.