(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ warm compress
B1

warm compress

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

khăn ấm gạc ấm chườm ấm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Warm compress'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một miếng vải được làm ấm và ẩm, sau đó đắp lên một bộ phận của cơ thể để giảm viêm và đau.

Definition (English Meaning)

A cloth pad that is warmed and moistened and applied to a part of the body to relieve inflammation and pain.

Ví dụ Thực tế với 'Warm compress'

  • "She applied a warm compress to her sore muscles."

    "Cô ấy đắp một chiếc khăn ấm lên những cơ bắp đang bị đau nhức của mình."

  • "A warm compress can help relieve the pain of a sty."

    "Một miếng gạc ấm có thể giúp giảm đau do lẹo gây ra."

  • "The doctor recommended a warm compress for my back pain."

    "Bác sĩ khuyên dùng một miếng gạc ấm để giảm đau lưng cho tôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Warm compress'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: warm compress
  • Adjective: warm
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

warm pack(túi chườm ấm)
heated pad(miếng đệm làm nóng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Warm compress'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Warm compress thường được sử dụng để điều trị các tình trạng như đau cơ, viêm khớp, hoặc để làm dịu mắt bị khô hoặc sưng. Mục đích chính là tăng lưu lượng máu đến khu vực được điều trị, giúp giảm đau và thúc đẩy quá trình lành bệnh. Khác với 'hot compress', 'warm compress' có nhiệt độ thấp hơn, tránh gây bỏng da. So với 'cold compress', 'warm compress' phù hợp hơn cho các tình trạng cần tăng lưu thông máu và thư giãn cơ bắp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for on to

Dùng 'for' khi chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: a warm compress for pain relief). Dùng 'on' hoặc 'to' khi chỉ vị trí đặt (ví dụ: apply a warm compress on/to your eye).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Warm compress'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)