warm compress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cloth pad that is warmed and moistened and applied to a part of the body to relieve inflammation and pain.
Vietnamese Meaning
Một miếng vải được làm ấm và ẩm, sau đó đắp lên một bộ phận của cơ thể để giảm viêm và đau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She applied a warm compress to her sore muscles."
"Cô ấy đắp một chiếc khăn ấm lên những cơ bắp đang bị đau nhức của mình."
-
"A warm compress can help relieve the pain of a sty."
"Một miếng gạc ấm có thể giúp giảm đau do lẹo gây ra."
-
"The doctor recommended a warm compress for my back pain."
"Bác sĩ khuyên dùng một miếng gạc ấm để giảm đau lưng cho tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | warm | ấm áp |
| Verb | warm | làm ấm |
| Noun | warmth | sự ấm áp |
| Verb | compress | nén, ép |
| Noun | compression | sự nén, sự ép |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Warm compress thường được sử dụng để điều trị các tình trạng như đau cơ, viêm khớp, hoặc để làm dịu mắt bị khô hoặc sưng. Mục đích chính là tăng lưu lượng máu đến khu vực được điều trị, giúp giảm đau và thúc đẩy quá trình lành bệnh. Khác với 'hot compress', 'warm compress' có nhiệt độ thấp hơn, tránh gây bỏng da. So với 'cold compress', 'warm compress' phù hợp hơn cho các tình trạng cần tăng lưu thông máu và thư giãn cơ bắp.
Prepositions
Dùng 'for' khi chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: a warm compress for pain relief). Dùng 'on' hoặc 'to' khi chỉ vị trí đặt (ví dụ: apply a warm compress on/to your eye).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply a warm compress (đắp một miếng gạc ấm)
-
use a warm compress (sử dụng một miếng gạc ấm)
-
prepare a warm compress (chuẩn bị một miếng gạc ấm)
-
place a warm compress (đặt một miếng gạc ấm)
-
clean warm compress (miếng gạc ấm sạch)
-
damp warm compress (miếng gạc ấm ẩm)
-
hot warm compress (miếng gạc nóng ấm)
Idioms
-
Not applicable
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ 'warm compress'.
"N/A"
(N/A)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
warm compress
Danh từMột miếng vải được làm ấm và ẩm, sau đó đắp lên một bộ phận của cơ thể để giảm viêm và đau.
"She applied a warm compress to her sore muscles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm compress".
