silent treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự từ chối giao tiếp bằng lời nói với ai đó muốn giao tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's giving me the silent treatment because I forgot our anniversary."
"Cô ấy đang làm lơ tôi vì tôi quên ngày kỷ niệm của chúng tôi."
-
"The silent treatment is a form of emotional abuse."
"Sự im lặng là một hình thức bạo hành tinh thần."
-
"He resorted to the silent treatment whenever we had a disagreement."
"Anh ấy sử dụng chiến thuật im lặng mỗi khi chúng tôi có bất đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động cố ý im lặng, thường để trừng phạt, thao túng hoặc thể hiện sự giận dữ/khó chịu. Khác với sự im lặng đơn thuần do không có gì để nói hoặc do không muốn làm phiền. Nó mang sắc thái tiêu cực và có thể gây tổn thương tâm lý cho người nhận.
Prepositions
* **give someone the silent treatment**: thực hiện hành động im lặng với ai đó. * **receive the silent treatment**: bị đối xử bằng sự im lặng. * **be subjected to the silent treatment**: bị chịu đựng sự im lặng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give someone the silent treatment (áp dụng sự im lặng trừng phạt với ai đó)
-
receive receive the silent treatment (nhận phải sự im lặng trừng phạt)
-
get get the silent treatment (bị đối xử bằng sự im lặng trừng phạt)
-
endure endure the silent treatment (chịu đựng sự im lặng trừng phạt)
-
subject subject someone to the silent treatment (khiến ai đó phải chịu sự im lặng trừng phạt)
-
prolonged prolonged silent treatment (sự im lặng trừng phạt kéo dài)
-
cold cold silent treatment (sự im lặng trừng phạt lạnh lùng)
-
harsh harsh silent treatment (sự im lặng trừng phạt khắc nghiệt)
Idioms
-
to give someone the silent treatment
Từ chối nói chuyện với ai đó như một hình thức trừng phạt, thể hiện sự bất mãn hoặc giận dỗi.
"My girlfriend gave me the silent treatment for a whole day after our argument."
(Bạn gái tôi đã giận dỗi không nói chuyện với tôi cả ngày sau cuộc cãi vã của chúng tôi.)
-
to get/receive the silent treatment
Bị ai đó từ chối nói chuyện như một hình thức trừng phạt hoặc thể hiện sự bất mãn.
"He got the silent treatment from his sister because he forgot her birthday."
(Anh ấy bị chị gái giận dỗi không nói chuyện vì quên sinh nhật của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
silent treatment
Danh từSự từ chối giao tiếp bằng lời nói với ai đó muốn giao tiếp.
"She's giving me the silent treatment because I forgot our anniversary."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finally speaks to him, she will have been giving him the silent treatment for a week. |
Đến lúc cô ấy chịu nói chuyện với anh ấy, cô ấy đã cho anh ấy ăn 'bơ' cả tuần rồi. |
| Phủ định | They won't have been giving each other the silent treatment for long when they realize how childish it is. |
Họ sẽ không 'bơ' nhau lâu đâu khi họ nhận ra điều đó trẻ con như thế nào. |
| Nghi vấn | Will you have been giving her the silent treatment all day when I get home? |
Khi tôi về nhà, bạn có còn 'bơ' cô ấy cả ngày không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gave him the silent treatment after their argument yesterday. |
Cô ấy đã cho anh ta sự im lặng sau cuộc tranh cãi của họ ngày hôm qua. |
| Phủ định | They didn't expect the silent treatment from their parents. |
Họ không mong đợi sự im lặng từ cha mẹ của họ. |
| Nghi vấn | Did he resort to the silent treatment when he was upset? |
Anh ấy có sử dụng đến sự im lặng khi anh ấy buồn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silent treatment".
