(Top Banner Ad)
silent treatment
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Quan hệ cá nhân

silent treatment

UK: /ˈsaɪlənt ˈtriːtmənt/ • US: /ˈsaɪlənt ˈtriːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh lạnh làm lơ phớt lờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Refusal to communicate verbally with someone who wants to communicate.

Vietnamese Meaning

Sự từ chối giao tiếp bằng lời nói với ai đó muốn giao tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's giving me the silent treatment because I forgot our anniversary."

    "Cô ấy đang làm lơ tôi vì tôi quên ngày kỷ niệm của chúng tôi."

  • "The silent treatment is a form of emotional abuse."

    "Sự im lặng là một hình thức bạo hành tinh thần."

  • "He resorted to the silent treatment whenever we had a disagreement."

    "Anh ấy sử dụng chiến thuật im lặng mỗi khi chúng tôi có bất đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj silent im lặng, thầm lặng
N silence sự im lặng, sự yên tĩnh
Adv silently một cách im lặng, thầm lặng
V treat đối xử, cư xử; chữa trị
N treatment sự đối xử, sự chữa trị
V mistreat ngược đãi, đối xử tệ bạc
N mistreatment sự ngược đãi, sự đối xử tệ bạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
silent (adj.)
English
treatment (n.)
English
silent treatment (phrase)

Nguồn gốc của 'silent treatment'

'Silent treatment' (sự im lặng trừng phạt) là một cụm từ tiếng Anh tương đối hiện đại, xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 19, khoảng năm 1890. Nó được cho là bắt nguồn từ các nhà tù ở Mỹ, đặc biệt là Nhà tù Auburn ở New York, nơi các tù nhân bị cấm nói chuyện với nhau để rèn luyện kỷ luật. Hình phạt này sau đó đã lan rộng và được sử dụng rộng rãi trong các mối quan hệ xã hội để bày tỏ sự bất mãn hoặc trừng phạt ai đó bằng cách từ chối giao tiếp.

Usage Note

Chỉ hành động cố ý im lặng, thường để trừng phạt, thao túng hoặc thể hiện sự giận dữ/khó chịu. Khác với sự im lặng đơn thuần do không có gì để nói hoặc do không muốn làm phiền. Nó mang sắc thái tiêu cực và có thể gây tổn thương tâm lý cho người nhận.

Prepositions

give receive subject to

* **give someone the silent treatment**: thực hiện hành động im lặng với ai đó. * **receive the silent treatment**: bị đối xử bằng sự im lặng. * **be subjected to the silent treatment**: bị chịu đựng sự im lặng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + silent treatment
  • give give someone the silent treatment
    (áp dụng sự im lặng trừng phạt với ai đó)
  • receive receive the silent treatment
    (nhận phải sự im lặng trừng phạt)
  • get get the silent treatment
    (bị đối xử bằng sự im lặng trừng phạt)
  • endure endure the silent treatment
    (chịu đựng sự im lặng trừng phạt)
  • subject subject someone to the silent treatment
    (khiến ai đó phải chịu sự im lặng trừng phạt)
Adjective + silent treatment
  • prolonged prolonged silent treatment
    (sự im lặng trừng phạt kéo dài)
  • cold cold silent treatment
    (sự im lặng trừng phạt lạnh lùng)
  • harsh harsh silent treatment
    (sự im lặng trừng phạt khắc nghiệt)

Idioms

  • to give someone the silent treatment

    Từ chối nói chuyện với ai đó như một hình thức trừng phạt, thể hiện sự bất mãn hoặc giận dỗi.

    "My girlfriend gave me the silent treatment for a whole day after our argument."

    (Bạn gái tôi đã giận dỗi không nói chuyện với tôi cả ngày sau cuộc cãi vã của chúng tôi.)

  • to get/receive the silent treatment

    Bị ai đó từ chối nói chuyện như một hình thức trừng phạt hoặc thể hiện sự bất mãn.

    "He got the silent treatment from his sister because he forgot her birthday."

    (Anh ấy bị chị gái giận dỗi không nói chuyện vì quên sinh nhật của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silent treatment

Danh từ
Lật mặt

Sự từ chối giao tiếp bằng lời nói với ai đó muốn giao tiếp.

"She's giving me the silent treatment because I forgot our anniversary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finally speaks to him, she will have been giving him the silent treatment for a week.
Đến lúc cô ấy chịu nói chuyện với anh ấy, cô ấy đã cho anh ấy ăn 'bơ' cả tuần rồi.
Phủ định
They won't have been giving each other the silent treatment for long when they realize how childish it is.
Họ sẽ không 'bơ' nhau lâu đâu khi họ nhận ra điều đó trẻ con như thế nào.
Nghi vấn
Will you have been giving her the silent treatment all day when I get home?
Khi tôi về nhà, bạn có còn 'bơ' cô ấy cả ngày không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gave him the silent treatment after their argument yesterday.
Cô ấy đã cho anh ta sự im lặng sau cuộc tranh cãi của họ ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't expect the silent treatment from their parents.
Họ không mong đợi sự im lặng từ cha mẹ của họ.
Nghi vấn
Did he resort to the silent treatment when he was upset?
Anh ấy có sử dụng đến sự im lặng khi anh ấy buồn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silent treatment".

Trong các mối quan hệ cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'silent treatment' thường được coi là một hình thức giao tiếp thụ động-hung hăng (passive-aggressive communication). Nó có thể gây tổn thương và phá vỡ các mối quan hệ, vì nó từ chối cơ hội đối thoại và giải quyết vấn đề. Nó thường được sử dụng để thao túng cảm xúc hoặc kiểm soát người khác, tạo ra cảm giác tội lỗi hoặc bối rối cho người nhận.

Ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần

Các nghiên cứu chỉ ra rằng việc phải chịu đựng 'silent treatment' có thể gây ra những tác động tiêu cực đáng kể đến sức khỏe tinh thần của người nhận, bao gồm cảm giác bị loại bỏ, bị tổn thương, lo âu và thậm chí là trầm cảm. Nó cản trở việc xây dựng lòng tin và sự thân mật trong các mối quan hệ.