(Top Banner Ad)
unproductive area
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế, Địa lý, Nông nghiệp

unproductive area

UK: /ˌʌnprəˈdʌktɪv ˈeəriə/ • US: /ˌʌnprəˈdʌktɪv ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất không hiệu quả khu vực kém năng suất vùng đất cằn cỗi khu vực kinh tế trì trệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area (noun) that is not producing or yielding much; not fertile or efficient (adjective).

Vietnamese Meaning

Một khu vực (danh từ) không sản xuất hoặc tạo ra nhiều; không màu mỡ hoặc hiệu quả (tính từ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drought turned previously fertile land into an unproductive area."

    "Hạn hán đã biến vùng đất màu mỡ trước đây thành một khu vực không hiệu quả."

  • "The company decided to close the unproductive area of the factory."

    "Công ty quyết định đóng cửa khu vực không hiệu quả của nhà máy."

  • "Government policies are needed to revitalize unproductive areas."

    "Cần có các chính sách của chính phủ để hồi sinh các khu vực không hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective productive có năng suất, hiệu quả
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun production sự sản xuất, quy trình sản xuất
Noun productivity năng suất, hiệu suất
Adverb unproductively một cách không hiệu quả
Noun unproductivity sự không hiệu quả, tình trạng không năng suất
Adjective areal thuộc về khu vực, vùng

Synonyms

infertile area (khu vực cằn cỗi)barren land (đất cằn)wasteland (vùng đất hoang)

Antonyms

fertile area (khu vực màu mỡ)productive land (đất màu mỡ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Địa lý, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
prōdūcere (via productīvus)
English
productive
Latin
ārea
English
area
English
unproductive
English
unproductive area

Nguồn gốc của 'Unproductive Area'

Cụm từ 'unproductive area' được ghép từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' trong tiếng Anh cổ), từ 'productive' (nghĩa là 'có năng suất, hiệu quả', bắt nguồn từ tiếng Latin 'prōdūcere' - 'mang lại, tạo ra') và từ 'area' (nghĩa là 'khu vực, vùng', từ tiếng Latin 'ārea' - 'khoảng trống, sân'). Ghép lại, nó mô tả một vùng đất hoặc không gian không mang lại kết quả, lợi ích hay năng suất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các vùng đất cằn cỗi, không thích hợp cho nông nghiệp, hoặc các khu vực kinh tế hoạt động kém hiệu quả, không tạo ra nhiều lợi nhuận. 'Unproductive' nhấn mạnh sự thiếu khả năng sinh lợi hoặc tạo ra kết quả mong muốn. Nó khác với 'barren' (khô cằn), thường chỉ đất đai hoàn toàn không thể trồng trọt. 'Inefficient' (không hiệu quả) thì tập trung vào việc sử dụng nguồn lực không tốt.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'unproductive area in the region' (khu vực không hiệu quả trong vùng), 'an area unproductive of crops' (khu vực không sản xuất được mùa màng). 'In' dùng để chỉ vị trí địa lý, 'of' dùng để chỉ cái gì không được sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unproductive area
  • vast vast unproductive area
    (một vùng đất rộng lớn không sản xuất)
  • barren barren unproductive area
    (một vùng đất cằn cỗi không sản xuất)
  • neglected neglected unproductive area
    (một khu vực không sản xuất bị bỏ hoang)
  • marginal marginal unproductive area
    (một vùng đất không sản xuất có giá trị thấp/khó khai thác)
Verb + unproductive area
  • reclaim reclaim an unproductive area
    (cải tạo một khu vực không sản xuất)
  • transform transform an unproductive area
    (biến đổi một khu vực không sản xuất)
  • develop develop an unproductive area
    (phát triển một khu vực không sản xuất (để làm nó có năng suất))
  • convert convert an unproductive area
    (chuyển đổi một khu vực không sản xuất (thành mục đích khác))

Idioms

  • turn an unproductive area into something useful

    biến một khu vực không hiệu quả thành một cái gì đó hữu ích

    "The government launched a project to turn vast unproductive areas into solar farms."

    (Chính phủ đã khởi động một dự án biến các khu vực rộng lớn không sản xuất thành các trang trại điện mặt trời.)

  • reclaim an unproductive area

    cải tạo/khai hoang một khu vực không sản xuất

    "With new technology, it's possible to reclaim previously unproductive areas for farming."

    (Với công nghệ mới, có thể cải tạo các khu vực từng không sản xuất để canh tác.)

  • leave an area unproductive

    để một khu vực bị bỏ hoang/không được khai thác

    "For years, the old factory site was left an unproductive area, collecting dust and becoming an eyesore."

    (Trong nhiều năm, khu đất nhà máy cũ bị bỏ hoang, chất đầy bụi và trở thành một cảnh chướng mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unproductive area

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một khu vực (danh từ) không sản xuất hoặc tạo ra nhiều; không màu mỡ hoặc hiệu quả (tính từ).

"The drought turned previously fertile land into an unproductive area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the land had been unproductive for many years.
Cô ấy nói rằng vùng đất đó đã không sinh lợi trong nhiều năm.
Phủ định
He told me that their efforts to cultivate the area had not been unproductive.
Anh ấy nói với tôi rằng những nỗ lực của họ để canh tác khu vực đó đã không phải là không hiệu quả.
Nghi vấn
They asked if the project had deemed the land unproductive.
Họ hỏi liệu dự án có coi vùng đất đó là không hiệu quả hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unproductive area".

Khái niệm 'Vùng đất hoang' trong văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn học, 'unproductive area' hay 'wasteland' (vùng đất hoang) thường được dùng để chỉ những nơi cằn cỗi, không có sự sống hoặc bị bỏ hoang, tượng trưng cho sự tuyệt vọng, sự xuống cấp hoặc sự cần thiết phải phục hồi. Tác phẩm 'The Waste Land' của T.S. Eliot là một ví dụ điển hình, khám phá sự suy tàn tinh thần và văn hóa sau Thế chiến thứ nhất.

Chuyển đổi các khu vực không hiệu quả thành không gian xanh đô thị

Trong quy hoạch đô thị hiện đại, việc biến các khu vực không sản xuất (như đất trống bỏ hoang, khu công nghiệp cũ) thành công viên, vườn cộng đồng hoặc không gian xanh là một xu hướng phổ biến. Điều này không chỉ cải thiện môi trường, sức khỏe cộng đồng mà còn nâng cao giá trị sử dụng đất, biến những nơi 'chết' trở thành tài sản quý giá cho thành phố.