cold wasteland
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A desolate area characterized by extreme cold and barrenness.
Vietnamese Meaning
Một vùng đất hoang vu, cằn cỗi, đặc trưng bởi cái lạnh khắc nghiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The explorers struggled to survive in the cold wasteland."
"Các nhà thám hiểm đã phải vật lộn để sống sót trong vùng đất hoang lạnh giá."
-
"The film depicted a post-apocalyptic world as a cold wasteland."
"Bộ phim miêu tả một thế giới hậu tận thế như một vùng đất hoang lạnh lẽo."
-
"The breakup left her feeling like she was wandering in a cold wasteland."
"Cuộc chia tay khiến cô ấy cảm thấy như đang lang thang trong một vùng đất hoang lạnh giá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'cold wasteland' thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi lên sự cô lập, thiếu sức sống và khắc nghiệt. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen để mô tả các vùng đất như vùng cực hoặc vùng núi cao, hoặc theo nghĩa bóng để mô tả một tình huống hoặc môi trường thiếu sự ấm áp, tình cảm hoặc cơ hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
desolate a desolate cold wasteland (một vùng đất hoang lạnh lẽo tiêu điều)
-
vast a vast cold wasteland (một vùng đất hoang lạnh lẽo rộng lớn)
-
frozen a frozen cold wasteland (một vùng đất hoang lạnh lẽo đóng băng)
-
explore explore a cold wasteland (khám phá một vùng đất hoang lạnh lẽo)
-
survive survive in a cold wasteland (sống sót trong một vùng đất hoang lạnh lẽo)
-
become become a cold wasteland (biến thành một vùng đất hoang lạnh lẽo)
-
across journey across the cold wasteland (hành trình xuyên qua vùng đất hoang lạnh lẽo)
-
into venture into the cold wasteland (mạo hiểm tiến vào vùng đất hoang lạnh lẽo)
Idioms
-
a cold wasteland of the heart/soul
một tâm hồn/trái tim lạnh lẽo vô cảm, trống rỗng
"After his loss, his life became a cold wasteland of the heart, devoid of joy."
(Sau mất mát đó, cuộc đời anh ấy trở thành một vùng đất hoang lạnh lẽo trong tim, không còn niềm vui.)
-
turn (something) into a cold wasteland
biến (thứ gì đó) thành một vùng hoang tàn lạnh lẽo (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng)
"The war turned the once-thriving city into a cold wasteland."
(Chiến tranh đã biến thành phố từng thịnh vượng thành một vùng đất hoang lạnh lẽo.)
-
a cold wasteland of bureaucracy
một hệ thống quan liêu lạnh lẽo, trì trệ (vô cảm, kém hiệu quả)
"Dealing with the permit application felt like navigating a cold wasteland of bureaucracy."
(Việc xử lý đơn xin giấy phép giống như đang điều hướng qua một vùng đất hoang lạnh lẽo của bộ máy quan liêu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cold wasteland
Tính từ + Danh từMột vùng đất hoang vu, cằn cỗi, đặc trưng bởi cái lạnh khắc nghiệt.
"The explorers struggled to survive in the cold wasteland."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold wasteland".
