(Top Banner Ad)
cold wasteland
B2
Tính từ + Danh từ B2 Địa lý, Môi trường

cold wasteland

UK: /ˌkəʊld ˈweɪstlænd/ • US: /ˌkoʊld ˈweɪstˌlænd/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất hoang lạnh giá vùng hoang mạc lạnh lẽo nơi hoang vu lạnh lẽo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A desolate area characterized by extreme cold and barrenness.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất hoang vu, cằn cỗi, đặc trưng bởi cái lạnh khắc nghiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explorers struggled to survive in the cold wasteland."

    "Các nhà thám hiểm đã phải vật lộn để sống sót trong vùng đất hoang lạnh giá."

  • "The film depicted a post-apocalyptic world as a cold wasteland."

    "Bộ phim miêu tả một thế giới hậu tận thế như một vùng đất hoang lạnh lẽo."

  • "The breakup left her feeling like she was wandering in a cold wasteland."

    "Cuộc chia tay khiến cô ấy cảm thấy như đang lang thang trong một vùng đất hoang lạnh giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cold lạnh, lạnh lẽo
Noun coldness sự lạnh lẽo, sự lạnh giá
Adverb coldly một cách lạnh lùng, vô cảm
Verb waste lãng phí, tàn phá
Noun waste rác thải, sự lãng phí
Adjective wasteful hoang phí, lãng phí

Synonyms

frozen desert (sa mạc băng giá)icy wilderness (vùng hoang dã băng giá)

Antonyms

lush oasis (ốc đảo tươi tốt)fertile land (vùng đất màu mỡ)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵel-
Proto-Germanic
*kaldaz
Old English
ceald
Middle English
cold
Proto-Indo-European
*ewh₂-
Latin
vastus
Old French
gast
Old English
wēste
Proto-Germanic
*landą
Old English
wēsteland
Middle English
wastland
Modern English
cold wasteland

Nguồn gốc của 'cold' (lạnh)

Từ 'cold' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *ǵel-, mang nghĩa 'đóng băng, lạnh'. Nó phát triển qua tiếng Proto-Germanic *kaldaz, rồi thành 'ceald' trong tiếng Anh cổ, và cuối cùng là 'cold' như chúng ta dùng ngày nay. Hành trình của từ này đã ghi lại cảm giác lạnh lẽo qua hàng thiên niên kỷ.

Nguồn gốc của 'wasteland' (đất hoang)

Từ 'wasteland' là sự kết hợp của 'waste' và 'land'. 'Waste' có gốc từ tiếng Latin 'vastus' (trống rỗng, hoang tàn) và tiếng Anh cổ 'wēste'. 'Land' cũng có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *landą. Khi kết hợp lại, 'wēsteland' trong tiếng Anh cổ đã hình thành nên nghĩa 'vùng đất hoang tàn, không thể ở được'.

Sự kết hợp 'cold wasteland'

Khi 'cold' và 'wasteland' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một cách mạnh mẽ một khu vực cực kỳ lạnh giá, hoang vắng, thường không có sự sống hoặc rất khó khăn để tồn tại. Cụm từ này gợi lên hình ảnh về sự cô lập, khắc nghiệt và tiêu điều, thường được dùng cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng.

Usage Note

Cụm từ 'cold wasteland' thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi lên sự cô lập, thiếu sức sống và khắc nghiệt. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen để mô tả các vùng đất như vùng cực hoặc vùng núi cao, hoặc theo nghĩa bóng để mô tả một tình huống hoặc môi trường thiếu sự ấm áp, tình cảm hoặc cơ hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cold wasteland
  • desolate a desolate cold wasteland
    (một vùng đất hoang lạnh lẽo tiêu điều)
  • vast a vast cold wasteland
    (một vùng đất hoang lạnh lẽo rộng lớn)
  • frozen a frozen cold wasteland
    (một vùng đất hoang lạnh lẽo đóng băng)
Verb + cold wasteland
  • explore explore a cold wasteland
    (khám phá một vùng đất hoang lạnh lẽo)
  • survive survive in a cold wasteland
    (sống sót trong một vùng đất hoang lạnh lẽo)
  • become become a cold wasteland
    (biến thành một vùng đất hoang lạnh lẽo)
Prepositional Phrase + cold wasteland
  • across journey across the cold wasteland
    (hành trình xuyên qua vùng đất hoang lạnh lẽo)
  • into venture into the cold wasteland
    (mạo hiểm tiến vào vùng đất hoang lạnh lẽo)

Idioms

  • a cold wasteland of the heart/soul

    một tâm hồn/trái tim lạnh lẽo vô cảm, trống rỗng

    "After his loss, his life became a cold wasteland of the heart, devoid of joy."

    (Sau mất mát đó, cuộc đời anh ấy trở thành một vùng đất hoang lạnh lẽo trong tim, không còn niềm vui.)

  • turn (something) into a cold wasteland

    biến (thứ gì đó) thành một vùng hoang tàn lạnh lẽo (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng)

    "The war turned the once-thriving city into a cold wasteland."

    (Chiến tranh đã biến thành phố từng thịnh vượng thành một vùng đất hoang lạnh lẽo.)

  • a cold wasteland of bureaucracy

    một hệ thống quan liêu lạnh lẽo, trì trệ (vô cảm, kém hiệu quả)

    "Dealing with the permit application felt like navigating a cold wasteland of bureaucracy."

    (Việc xử lý đơn xin giấy phép giống như đang điều hướng qua một vùng đất hoang lạnh lẽo của bộ máy quan liêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cold wasteland

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một vùng đất hoang vu, cằn cỗi, đặc trưng bởi cái lạnh khắc nghiệt.

"The explorers struggled to survive in the cold wasteland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold wasteland".

Vùng đất hoang lạnh lẽo trong Văn học và Điện ảnh

Các cảnh quan khắc nghiệt, không có sự sống như 'cold wasteland' đã xuất hiện nhiều trong các tác phẩm văn học và điện ảnh, đặc biệt là thể loại hậu tận thế (post-apocalyptic) hoặc khoa học viễn tưởng. Chúng thường tượng trưng cho sự cô lập, đấu tranh sinh tồn của con người, hoặc hậu quả của thảm họa môi trường, chiến tranh. Ví dụ, các bộ phim như 'Mad Max' hay 'The Road' thường khắc họa thế giới như một vùng đất hoang lạnh lẽo.

Biểu tượng của sự khắc nghiệt và cô lập

'Cold wasteland' thường được dùng để chỉ những khu vực địa lý thực tế như các vùng cực (Bắc Cực, Nam Cực) hoặc sa mạc băng giá, nơi điều kiện sống cực kỳ khắc nghiệt. Trong văn hóa, nó biểu tượng cho sự cô lập, khó khăn và thử thách lớn lao mà con người phải đối mặt khi đối diện với thiên nhiên hoặc trong cuộc sống. Nó cũng có thể ám chỉ một tình huống hoặc môi trường xã hội thiếu tình người và sự ấm áp.