(Top Banner Ad)
Come back
A1
phrasal verb A1 General

Come back

UK: /kʌm bæk/ • US: /kʌm bæk/

Nghĩa tiếng Việt

trở lại quay lại về lại tái xuất hồi sinh
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To return to a place.

Vietnamese Meaning

Trở lại một nơi nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I will come back tomorrow."

    "Tôi sẽ trở lại vào ngày mai."

  • "He promised to come back soon."

    "Anh ấy hứa sẽ sớm quay lại."

  • "The singer has come back after a long break."

    "Ca sĩ đó đã trở lại sau một thời gian dài vắng bóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comeback Sự trở lại (sau một thời gian vắng bóng), sự lội ngược dòng hoặc một câu đáp trả sắc sảo.
Noun coming Sự đến, sự tới.
Verb overcome Vượt qua, chiến thắng.
Adjective backcoming Trở về (thường dùng trong văn chương cũ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷem- (to go, come)
Proto-Germanic
*kwemaną
Old English
cuman (come) + bæc (back)
Middle English
comen bak

Sự kết hợp giữa hành động và vị trí

Cụm từ này được hình thành từ hai thành phần cơ bản nhất trong tiếng Anh: 'come' (di chuyển đến) và 'back' (về vị trí cũ). Trong tiếng Anh cổ, việc kết hợp động từ với trạng từ chỉ phương hướng là cách phổ biến nhất để tạo ra các khái niệm mới về chuyển động mà không cần vay mượn từ vựng từ tiếng Latin hay tiếng Pháp.

Usage Note

Diễn tả sự trở về một địa điểm hoặc trạng thái trước đó. Thường dùng trong các tình huống hàng ngày và dễ hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Come back
  • soon come back soon
    (sớm quay trở lại)
  • slowly come back slowly
    (từ từ quay lại (hồi phục))
  • straight come back straight
    (quay trở lại ngay lập tức)
Come back + Preposition/Noun
  • to life come back to life
    (hồi sinh, sống lại)
  • to haunt come back to haunt someone
    (quay lại ám ảnh hoặc gây rắc rối cho ai đó)
  • from come back from the dead
    (trở về từ cõi chết)

Idioms

  • What goes around comes around

    Gieo nhân nào gặp quả nấy; ác giả ác báo.

    "He cheated on her, but now he's lonely. What goes around comes around."

    (Anh ta đã lừa dối cô ấy, nhưng giờ anh ta lại cô độc. Gieo nhân nào gặp quả nấy thôi.)

  • Come back to earth

    Trở lại với thực tế (ngừng mơ mộng).

    "You need to come back to earth and start looking for a real job."

    (Bạn cần phải trở lại với thực tế và bắt đầu tìm kiếm một công việc thực sự đi.)

  • Everything comes back to...

    Mọi thứ đều quy chung về một vấn đề cốt lõi.

    "In business, everything comes back to supply and demand."

    (Trong kinh doanh, mọi thứ đều quy về quy luật cung và cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Come back

phrasal verb
Lật mặt

Trở lại một nơi nào đó.

"I will come back tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will come back home after I finish my work.
Tôi sẽ trở về nhà sau khi tôi hoàn thành công việc của mình.
Phủ định
She won't come back until she feels better.
Cô ấy sẽ không quay lại cho đến khi cô ấy cảm thấy tốt hơn.
Nghi vấn
Will you come back if I need your help?
Bạn sẽ quay lại nếu tôi cần sự giúp đỡ của bạn chứ?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should come back before it gets dark.
Bạn nên quay lại trước khi trời tối.
Phủ định
He might not come back until next week.
Có lẽ anh ấy sẽ không trở lại cho đến tuần sau.
Nghi vấn
Could you come back later?
Bạn có thể quay lại sau được không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, I hope you come back home soon, and we can relax together.
Sau một ngày dài, tôi hy vọng bạn sớm trở về nhà, và chúng ta có thể thư giãn cùng nhau.
Phủ định
Even though I invited him, he didn't come back to the party, nor did he send a message.
Mặc dù tôi đã mời anh ấy, anh ấy đã không quay lại bữa tiệc, và cũng không gửi tin nhắn.
Nghi vấn
Sarah, will you come back if I promise to change, and be a better person?
Sarah, em sẽ quay lại chứ nếu anh hứa sẽ thay đổi, và trở thành một người tốt hơn?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will come back tomorrow.
Tôi sẽ quay lại vào ngày mai.
Phủ định
She didn't come back after the argument.
Cô ấy đã không quay lại sau cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
Will you come back to visit us?
Bạn sẽ quay lại thăm chúng tôi chứ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She asked him to come back soon.
Cô ấy bảo anh ấy sớm quay lại.
Phủ định
They didn't come back until midnight.
Họ đã không quay lại cho đến nửa đêm.
Nghi vấn
Will you come back tomorrow?
Bạn sẽ quay lại vào ngày mai chứ?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, your parents will be happy when you come back home.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bố mẹ bạn sẽ vui khi bạn trở về nhà.
Phủ định
If you don't call me, I won't expect you to come back tonight.
Nếu bạn không gọi cho tôi, tôi sẽ không mong bạn quay lại tối nay đâu.
Nghi vấn
Will she come back if I apologize?
Cô ấy có quay lại không nếu tôi xin lỗi?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would come back to my hometown now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, thì bây giờ tôi đã trở về quê hương rồi.
Phủ định
If she hadn't lost her passport, she would come back to Vietnam next week.
Nếu cô ấy không làm mất hộ chiếu, cô ấy sẽ trở lại Việt Nam vào tuần tới.
Nghi vấn
If they had saved more money, would they come back to visit us this summer?
Nếu họ đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, liệu họ có trở lại thăm chúng ta vào mùa hè này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He'll come back soon, won't he?
Anh ấy sẽ sớm quay lại, phải không?
Phủ định
They didn't come back last night, did they?
Họ đã không quay lại tối qua, phải không?
Nghi vấn
You aren't coming back to work, are you?
Bạn sẽ không quay lại làm việc, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will come back to visit us next year.
Cô ấy sẽ quay lại thăm chúng ta vào năm tới.
Phủ định
They are not going to come back after what happened.
Họ sẽ không quay lại sau những gì đã xảy ra.
Nghi vấn
Will he come back before the deadline?
Anh ấy có quay lại trước thời hạn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' come back to school after the summer break was joyful.
Sự trở lại trường của các học sinh sau kỳ nghỉ hè thật vui vẻ.
Phủ định
The dog's come back wasn't something the owner could have stopped.
Sự trở lại của con chó không phải là điều mà chủ nhân có thể ngăn cản.
Nghi vấn
Is it John and Mary's come back that everyone is waiting for?
Có phải sự trở lại của John và Mary là điều mà mọi người đang chờ đợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Come back".

The Comeback Kid

Trong văn hóa Mỹ, thuật ngữ 'Comeback Kid' dùng để chỉ những người vượt qua thất bại nặng nề để đạt được thành công rực rỡ. Đây là biểu tượng của tinh thần kiên trì, không bao giờ bỏ cuộc, rất được coi trọng trong thể thao và chính trị phương Tây.

Văn hóa 'Comeback' trong âm nhạc

Mặc dù 'come back' là động từ, nhưng danh từ 'comeback' đã trở thành một khái niệm văn hóa lớn (đặc biệt trong K-pop và nhạc Pop phương Tây). Nó không chỉ đơn giản là quay lại mà là một chiến dịch quảng bá rầm rộ với hình ảnh và âm nhạc hoàn toàn mới sau một thời gian vắng bóng.