Come back
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trở lại một nơi nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I will come back tomorrow."
"Tôi sẽ trở lại vào ngày mai."
-
"He promised to come back soon."
"Anh ấy hứa sẽ sớm quay lại."
-
"The singer has come back after a long break."
"Ca sĩ đó đã trở lại sau một thời gian dài vắng bóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự trở về một địa điểm hoặc trạng thái trước đó. Thường dùng trong các tình huống hàng ngày và dễ hiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soon come back soon (sớm quay trở lại)
-
slowly come back slowly (từ từ quay lại (hồi phục))
-
straight come back straight (quay trở lại ngay lập tức)
-
to life come back to life (hồi sinh, sống lại)
-
to haunt come back to haunt someone (quay lại ám ảnh hoặc gây rắc rối cho ai đó)
-
from come back from the dead (trở về từ cõi chết)
Idioms
-
What goes around comes around
Gieo nhân nào gặp quả nấy; ác giả ác báo.
"He cheated on her, but now he's lonely. What goes around comes around."
(Anh ta đã lừa dối cô ấy, nhưng giờ anh ta lại cô độc. Gieo nhân nào gặp quả nấy thôi.)
-
Come back to earth
Trở lại với thực tế (ngừng mơ mộng).
"You need to come back to earth and start looking for a real job."
(Bạn cần phải trở lại với thực tế và bắt đầu tìm kiếm một công việc thực sự đi.)
-
Everything comes back to...
Mọi thứ đều quy chung về một vấn đề cốt lõi.
"In business, everything comes back to supply and demand."
(Trong kinh doanh, mọi thứ đều quy về quy luật cung và cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Come back
phrasal verbTrở lại một nơi nào đó.
"I will come back tomorrow."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will come back home after I finish my work. |
Tôi sẽ trở về nhà sau khi tôi hoàn thành công việc của mình. |
| Phủ định | She won't come back until she feels better. |
Cô ấy sẽ không quay lại cho đến khi cô ấy cảm thấy tốt hơn. |
| Nghi vấn | Will you come back if I need your help? |
Bạn sẽ quay lại nếu tôi cần sự giúp đỡ của bạn chứ? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should come back before it gets dark. |
Bạn nên quay lại trước khi trời tối. |
| Phủ định | He might not come back until next week. |
Có lẽ anh ấy sẽ không trở lại cho đến tuần sau. |
| Nghi vấn | Could you come back later? |
Bạn có thể quay lại sau được không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day, I hope you come back home soon, and we can relax together. |
Sau một ngày dài, tôi hy vọng bạn sớm trở về nhà, và chúng ta có thể thư giãn cùng nhau. |
| Phủ định | Even though I invited him, he didn't come back to the party, nor did he send a message. |
Mặc dù tôi đã mời anh ấy, anh ấy đã không quay lại bữa tiệc, và cũng không gửi tin nhắn. |
| Nghi vấn | Sarah, will you come back if I promise to change, and be a better person? |
Sarah, em sẽ quay lại chứ nếu anh hứa sẽ thay đổi, và trở thành một người tốt hơn? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will come back tomorrow. |
Tôi sẽ quay lại vào ngày mai. |
| Phủ định | She didn't come back after the argument. |
Cô ấy đã không quay lại sau cuộc tranh cãi. |
| Nghi vấn | Will you come back to visit us? |
Bạn sẽ quay lại thăm chúng tôi chứ? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She asked him to come back soon. |
Cô ấy bảo anh ấy sớm quay lại. |
| Phủ định | They didn't come back until midnight. |
Họ đã không quay lại cho đến nửa đêm. |
| Nghi vấn | Will you come back tomorrow? |
Bạn sẽ quay lại vào ngày mai chứ? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study hard, your parents will be happy when you come back home. |
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bố mẹ bạn sẽ vui khi bạn trở về nhà. |
| Phủ định | If you don't call me, I won't expect you to come back tonight. |
Nếu bạn không gọi cho tôi, tôi sẽ không mong bạn quay lại tối nay đâu. |
| Nghi vấn | Will she come back if I apologize? |
Cô ấy có quay lại không nếu tôi xin lỗi? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would come back to my hometown now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, thì bây giờ tôi đã trở về quê hương rồi. |
| Phủ định | If she hadn't lost her passport, she would come back to Vietnam next week. |
Nếu cô ấy không làm mất hộ chiếu, cô ấy sẽ trở lại Việt Nam vào tuần tới. |
| Nghi vấn | If they had saved more money, would they come back to visit us this summer? |
Nếu họ đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, liệu họ có trở lại thăm chúng ta vào mùa hè này không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He'll come back soon, won't he? |
Anh ấy sẽ sớm quay lại, phải không? |
| Phủ định | They didn't come back last night, did they? |
Họ đã không quay lại tối qua, phải không? |
| Nghi vấn | You aren't coming back to work, are you? |
Bạn sẽ không quay lại làm việc, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will come back to visit us next year. |
Cô ấy sẽ quay lại thăm chúng ta vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to come back after what happened. |
Họ sẽ không quay lại sau những gì đã xảy ra. |
| Nghi vấn | Will he come back before the deadline? |
Anh ấy có quay lại trước thời hạn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' come back to school after the summer break was joyful. |
Sự trở lại trường của các học sinh sau kỳ nghỉ hè thật vui vẻ. |
| Phủ định | The dog's come back wasn't something the owner could have stopped. |
Sự trở lại của con chó không phải là điều mà chủ nhân có thể ngăn cản. |
| Nghi vấn | Is it John and Mary's come back that everyone is waiting for? |
Có phải sự trở lại của John và Mary là điều mà mọi người đang chờ đợi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Come back".
