come into being
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin to exist; to originate or start.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu tồn tại; phát sinh hoặc khởi đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The universe came into being billions of years ago."
"Vũ trụ đã bắt đầu tồn tại hàng tỷ năm trước."
-
"With the signing of the treaty, a new era came into being."
"Với việc ký kết hiệp ước, một kỷ nguyên mới đã ra đời."
-
"The company came into being as a result of a merger."
"Công ty được thành lập do kết quả của một vụ sáp nhập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự ra đời hoặc khởi nguồn của một điều gì đó, như một ý tưởng, một tổ chức, hoặc một vật thể. Nó nhấn mạnh quá trình hình thành và bắt đầu tồn tại, thường sau một khoảng thời gian hoặc quá trình nào đó. Khác với "exist" (tồn tại) đơn thuần, "come into being" mang tính chủ động và nhấn mạnh sự kiện bắt đầu tồn tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
an idea an idea comes into being (một ý tưởng hình thành/ra đời)
-
a new nation a new nation comes into being (một quốc gia mới ra đời/được thành lập)
-
a project a project comes into being (một dự án được hình thành/khởi tạo)
-
a theory a theory comes into being (một lý thuyết ra đời/được phát triển)
-
a company a company comes into being (một công ty được thành lập/ra đời)
-
gradually gradually come into being (dần dần hình thành/ra đời)
-
suddenly suddenly come into being (đột ngột hình thành/ra đời)
-
slowly slowly come into being (chậm rãi hình thành/ra đời)
Idioms
-
come into being
Bắt đầu tồn tại, được hình thành, được tạo ra.
"The universe is believed to have come into being billions of years ago."
(Vũ trụ được cho là đã hình thành từ hàng tỷ năm trước.)
-
bring something into being
Tạo ra cái gì, làm cho cái gì tồn tại.
"The new law was brought into being to protect consumers."
(Luật mới được ban hành để bảo vệ người tiêu dùng.)
-
spring into being
Đột ngột xuất hiện, hình thành nhanh chóng.
"After the discovery of gold, a new town sprang into being almost overnight."
(Sau khi phát hiện vàng, một thị trấn mới đã mọc lên gần như chỉ sau một đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
come into being
Verb phraseBắt đầu tồn tại; phát sinh hoặc khởi đầu.
"The universe came into being billions of years ago."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come into being".
