(Top Banner Ad)
come into being
B2
Verb phrase B2 Triết học, Ngôn ngữ học, Chung

come into being

UK: /kʌm ˈɪntuː ˈbiːɪŋ/ • US: /kʌm ˈɪntuː ˈbiːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ra đời hình thành bắt đầu tồn tại xuất hiện khởi nguồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin to exist; to originate or start.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu tồn tại; phát sinh hoặc khởi đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The universe came into being billions of years ago."

    "Vũ trụ đã bắt đầu tồn tại hàng tỷ năm trước."

  • "With the signing of the treaty, a new era came into being."

    "Với việc ký kết hiệp ước, một kỷ nguyên mới đã ra đời."

  • "The company came into being as a result of a merger."

    "Công ty được thành lập do kết quả của một vụ sáp nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun existence Sự tồn tại, sự hiện hữu
Adjective existent Hiện hữu, đang tồn tại
Noun entity Thực thể, bản thể
Verb become Trở thành, trở nên
Noun outcome Kết quả, hậu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Ngôn ngữ học, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷm- (to come)
Proto-Germanic
*kwemana (to come)
Old English
cuman (to come)
Proto-Indo-European
*bʰuH- (to be, become)
Old English
bēon (to be)
Middle English
bēing (noun from be + -ing)
Modern English
come into being (phrase combining existing elements)

Nguồn Gốc Khái Niệm

Cụm từ 'come into being' không có một từ nguyên duy nhất từ một ngôn ngữ cổ đại, mà là sự kết hợp của các từ 'come' (đến), 'into' (vào), và 'being' (sự tồn tại). 'Come' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cuman', còn 'being' là danh từ phái sinh từ động từ 'be' (là, thì, ở). Cả cụm từ này cùng nhau diễn tả ý tưởng về sự xuất hiện, hình thành hoặc bắt đầu tồn tại của một sự vật, hiện tượng nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự ra đời hoặc khởi nguồn của một điều gì đó, như một ý tưởng, một tổ chức, hoặc một vật thể. Nó nhấn mạnh quá trình hình thành và bắt đầu tồn tại, thường sau một khoảng thời gian hoặc quá trình nào đó. Khác với "exist" (tồn tại) đơn thuần, "come into being" mang tính chủ động và nhấn mạnh sự kiện bắt đầu tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + come into being
  • an idea an idea comes into being
    (một ý tưởng hình thành/ra đời)
  • a new nation a new nation comes into being
    (một quốc gia mới ra đời/được thành lập)
  • a project a project comes into being
    (một dự án được hình thành/khởi tạo)
  • a theory a theory comes into being
    (một lý thuyết ra đời/được phát triển)
  • a company a company comes into being
    (một công ty được thành lập/ra đời)
Adverb + come into being
  • gradually gradually come into being
    (dần dần hình thành/ra đời)
  • suddenly suddenly come into being
    (đột ngột hình thành/ra đời)
  • slowly slowly come into being
    (chậm rãi hình thành/ra đời)

Idioms

  • come into being

    Bắt đầu tồn tại, được hình thành, được tạo ra.

    "The universe is believed to have come into being billions of years ago."

    (Vũ trụ được cho là đã hình thành từ hàng tỷ năm trước.)

  • bring something into being

    Tạo ra cái gì, làm cho cái gì tồn tại.

    "The new law was brought into being to protect consumers."

    (Luật mới được ban hành để bảo vệ người tiêu dùng.)

  • spring into being

    Đột ngột xuất hiện, hình thành nhanh chóng.

    "After the discovery of gold, a new town sprang into being almost overnight."

    (Sau khi phát hiện vàng, một thị trấn mới đã mọc lên gần như chỉ sau một đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

come into being

Verb phrase
Lật mặt

Bắt đầu tồn tại; phát sinh hoặc khởi đầu.

"The universe came into being billions of years ago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come into being".

Nguồn Gốc và Sự Sáng Tạo

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận triết học, khoa học hoặc thần thoại về nguồn gốc của vũ trụ, sự sống, các ý tưởng hoặc thậm chí là các quốc gia. Nó phản ánh sự tò mò sâu sắc của nhân loại về cách mọi thứ bắt đầu và được tạo ra.

Tính Mới Mẻ và Khởi Đầu Quan Trọng

Trong nhiều nền văn hóa, hành động 'come into being' của một sự vật được xem là khoảnh khắc của sự sáng tạo, đại diện cho một khởi đầu mới, sự đổi mới hoặc sự ra đời của một điều gì đó có ý nghĩa quan trọng, như một công ty mới, một đạo luật mới, hoặc một phong trào nghệ thuật mới.