come to fruition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be realized; to achieve the desired results; to become successful.
Vietnamese Meaning
Được hiện thực hóa; đạt được kết quả mong muốn; trở nên thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of planning, their dream of opening a restaurant finally came to fruition."
"Sau nhiều năm lên kế hoạch, ước mơ mở một nhà hàng của họ cuối cùng đã trở thành hiện thực."
-
"The project finally came to fruition after months of hard work."
"Dự án cuối cùng đã thành công sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ."
-
"Her efforts to improve the school system came to fruition when test scores rose significantly."
"Những nỗ lực của cô ấy nhằm cải thiện hệ thống trường học đã thành công khi điểm kiểm tra tăng lên đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fruit | quả, thành quả |
| Noun | fruition | sự thành hiện thực, sự đơm hoa kết trái, sự hoàn thành |
| Verb | fructify | đơm hoa kết trái, làm cho có kết quả |
| Adjective | fruitful | có kết quả, sai quả |
| Adjective | fruitless | không có kết quả, vô ích |
| Adverb | fruitfully | một cách hiệu quả, có kết quả |
| Adverb | fruitlessly | một cách vô ích, không có kết quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một quá trình kéo dài hoặc một kế hoạch cần thời gian để phát triển và thành công. Nó nhấn mạnh sự thành công sau một thời gian nỗ lực và chờ đợi. So với các từ đồng nghĩa như 'succeed' hay 'achieve,' 'come to fruition' mang sắc thái trang trọng hơn và thường liên quan đến các dự án hoặc ý tưởng lớn hơn là những thành tựu nhỏ lẻ. Nó cũng ngụ ý rằng đã có một quá trình nuôi dưỡng và phát triển trước khi thành công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plans plans come to fruition (các kế hoạch thành hiện thực)
-
dreams dreams come to fruition (những giấc mơ trở thành sự thật)
-
efforts efforts come to fruition (những nỗ lực đơm hoa kết trái)
-
ideas ideas come to fruition (những ý tưởng được thực hiện)
-
projects projects come to fruition (các dự án hoàn thành)
-
hard work hard work comes to fruition (công sức lao động vất vả được đền đáp)
-
long-awaited long-awaited plans come to fruition (các kế hoạch được mong chờ từ lâu thành hiện thực)
-
lifelong lifelong dream comes to fruition (giấc mơ cả đời trở thành hiện thực)
-
meticulous meticulous efforts come to fruition (những nỗ lực tỉ mỉ đạt kết quả)
-
finally finally come to fruition (cuối cùng cũng thành hiện thực)
-
eventually eventually come to fruition (cuối cùng rồi cũng thành hiện thực)
-
successfully successfully come to fruition (thành công được hoàn tất)
Idioms
-
Bring something to fruition
Hoàn thành/Thực hiện một cái gì đó (một kế hoạch, dự án, ước mơ)
"The team worked tirelessly to bring the complex project to fruition."
(Nhóm đã làm việc không mệt mỏi để đưa dự án phức tạp đó đến thành công.)
-
See something come to fruition
Chứng kiến điều gì đó trở thành hiện thực/đạt kết quả
"After years of hard work, she was finally able to see her vision come to fruition."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã có thể chứng kiến tầm nhìn của mình trở thành hiện thực.)
-
All one's efforts come to fruition
Mọi nỗ lực của ai đó đều được đền đáp/đạt thành quả
"After endless hours of practice, all his efforts came to fruition with the gold medal."
(Sau vô số giờ luyện tập, mọi nỗ lực của anh ấy đã được đền đáp bằng huy chương vàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
come to fruition
VerbĐược hiện thực hóa; đạt được kết quả mong muốn; trở nên thành công.
"After years of planning, their dream of opening a restaurant finally came to fruition."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After years of hard work and dedication, their ambitious project, requiring significant resources, finally came to fruition. |
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ và cống hiến, dự án đầy tham vọng của họ, đòi hỏi nguồn lực đáng kể, cuối cùng đã thành công. |
| Phủ định | Despite meticulous planning, the investor's dreams, though well-intentioned, did not come to fruition, resulting in substantial losses. |
Mặc dù đã lên kế hoạch tỉ mỉ, những giấc mơ của nhà đầu tư, dù có ý tốt, đã không thành hiện thực, dẫn đến những tổn thất đáng kể. |
| Nghi vấn | Considering all the obstacles they faced, did their innovative ideas, conceived during challenging times, truly come to fruition? |
Xem xét tất cả những trở ngại mà họ phải đối mặt, liệu những ý tưởng sáng tạo của họ, được hình thành trong thời điểm khó khăn, có thực sự thành công không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you consistently dedicate time to your project, it will come to fruition. |
Nếu bạn liên tục dành thời gian cho dự án của mình, nó sẽ thành công. |
| Phủ định | If the team doesn't address the fundamental issues, the project won't come to fruition. |
Nếu nhóm không giải quyết các vấn đề cơ bản, dự án sẽ không thành công. |
| Nghi vấn | Will our efforts come to fruition if we continue to adapt to market changes? |
Liệu những nỗ lực của chúng ta có thành công nếu chúng ta tiếp tục thích ứng với những thay đổi của thị trường không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The long-awaited project is finally seen to come to fruition this year. |
Dự án được chờ đợi từ lâu cuối cùng cũng được thấy là sẽ thành hiện thực trong năm nay. |
| Phủ định | Their efforts were not seen to come to fruition despite the initial enthusiasm. |
Những nỗ lực của họ đã không được thấy là sẽ thành hiện thực mặc dù có sự nhiệt tình ban đầu. |
| Nghi vấn | Will these plans be seen to come to fruition before the end of the decade? |
Liệu những kế hoạch này có được thấy là sẽ thành hiện thực trước khi kết thúc thập kỷ này không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project has finally come to fruition after years of hard work. |
Dự án cuối cùng đã đơm hoa kết trái sau nhiều năm làm việc chăm chỉ. |
| Phủ định | Their plans haven't come to fruition as quickly as they had hoped. |
Kế hoạch của họ vẫn chưa thành hiện thực nhanh như họ mong đợi. |
| Nghi vấn | Has your hard work finally come to fruition? |
Sự chăm chỉ của bạn cuối cùng đã đơm hoa kết trái chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come to fruition".
