(Top Banner Ad)
comfort station
A2
noun A2 Public services/Amenities

comfort station

UK: /ˈkʌmfət ˌsteɪʃən/ • US: /ˈkʌmfərt ˌsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhà vệ sinh công cộng nhà vệ sinh tiện nghi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public restroom, especially one in a park or other public area.

Vietnamese Meaning

Nhà vệ sinh công cộng, đặc biệt là ở công viên hoặc khu vực công cộng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comfort station is located near the park entrance."

    "Nhà vệ sinh công cộng nằm gần lối vào công viên."

  • "We stopped at a comfort station along the highway."

    "Chúng tôi dừng lại ở một nhà vệ sinh công cộng dọc theo đường cao tốc."

  • "The park offers several comfort stations for visitors."

    "Công viên cung cấp một vài nhà vệ sinh công cộng cho khách tham quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comfort Sự thoải mái, sự an ủi
Verb comfort An ủi, làm dịu
Adjective comfortable Thoải mái, dễ chịu
Noun station Trạm, nhà ga, vị trí
Verb station Đặt ở vị trí, đóng quân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Public services/Amenities

Etymology (Nguồn gốc)

English
comfort (13th C via Old French 'confort')
English
station (14th C via Old French 'station')
English
comfort station (Compound, Early 20th C US)

Sự ra đời của Uyển ngữ

Cụm từ 'comfort station' (trạm tiện nghi) xuất hiện ở Mỹ vào đầu thế kỷ 20 như một uyển ngữ (euphemism) lịch sự để chỉ nhà vệ sinh công cộng. Nó được dùng để tránh các từ trực tiếp hơn như 'toilet' hay 'latrine,' nhấn mạnh rằng đây là một nơi được thiết kế để mang lại sự dễ chịu và 'thoải mái' cho người dùng.

Tính chất chính thức

Từ này được các cơ quan chính phủ (như quân đội hoặc các cơ quan quản lý công viên quốc gia) ưa chuộng, cho nó một tính chất chính thức và trang trọng hơn khi xuất hiện trên các biển báo hoặc bản đồ.

Usage Note

Cụm từ 'comfort station' là một cách nói lịch sự hơn để chỉ nhà vệ sinh công cộng. Nó thường được sử dụng trong các khu vực công cộng như công viên, trạm dừng chân trên đường cao tốc hoặc các tòa nhà chính phủ. So với các từ như 'toilet', 'restroom' hay 'lavatory', 'comfort station' có phần trang trọng hơn và ít trực tiếp hơn.

Prepositions

at near in

Các giới từ này dùng để chỉ vị trí của 'comfort station'. 'At' dùng để chỉ vị trí cụ thể (at the comfort station). 'Near' dùng để chỉ gần (near the comfort station). 'In' dùng để chỉ bên trong một khu vực lớn hơn (in the park, you can find a comfort station).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comfort station
  • public public comfort station
    (Nhà vệ sinh công cộng (của nhà nước))
  • clean a clean comfort station
    (Một nhà vệ sinh sạch sẽ)
  • military a military comfort station
    (Nhà vệ sinh trong quân đội)
Verb + comfort station
  • use use the comfort station
    (Sử dụng nhà vệ sinh)
  • locate locate the comfort station
    (Tìm vị trí nhà vệ sinh)
  • maintain maintain the comfort station
    (Bảo trì nhà vệ sinh)

Idioms

  • Where is the nearest comfort station?

    Nhà vệ sinh gần nhất ở đâu?

    "Excuse me, where is the nearest comfort station in this park?"

    (Xin lỗi, nhà vệ sinh gần nhất trong công viên này ở đâu?)

  • To visit the comfort station

    Đi vệ sinh (cách nói lịch sự)

    "I need to visit the comfort station before the tour starts."

    (Tôi cần đi vệ sinh trước khi chuyến tham quan bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comfort station

noun
Lật mặt

Nhà vệ sinh công cộng, đặc biệt là ở công viên hoặc khu vực công cộng khác.

"The comfort station is located near the park entrance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comfort station".

Uyển ngữ Mỹ (American Euphemism)

Việc sử dụng 'comfort station' thể hiện xu hướng lịch sử ở Mỹ nhằm né tránh các từ ngữ trực tiếp về chức năng cơ thể. Mặc dù ngày nay 'restroom' hoặc 'bathroom' phổ biến hơn, 'comfort station' vẫn được coi là một uyển ngữ cổ điển, đặc biệt trong các văn bản và biển báo chính thức của chính phủ.

Ngữ cảnh Quân đội và Công viên

Thuật ngữ này tồn tại bền bỉ nhất trong các môi trường ngoài trời hoặc bán chính thức. Nó thường xuyên được tìm thấy trong các căn cứ quân sự, khu vực cắm trại, và các công viên quốc gia, nơi nó đảm bảo sự rõ ràng và tính chính thức của dịch vụ công cộng.