comfort station
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhà vệ sinh công cộng, đặc biệt là ở công viên hoặc khu vực công cộng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The comfort station is located near the park entrance."
"Nhà vệ sinh công cộng nằm gần lối vào công viên."
-
"We stopped at a comfort station along the highway."
"Chúng tôi dừng lại ở một nhà vệ sinh công cộng dọc theo đường cao tốc."
-
"The park offers several comfort stations for visitors."
"Công viên cung cấp một vài nhà vệ sinh công cộng cho khách tham quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | comfort | Sự thoải mái, sự an ủi |
| Verb | comfort | An ủi, làm dịu |
| Adjective | comfortable | Thoải mái, dễ chịu |
| Noun | station | Trạm, nhà ga, vị trí |
| Verb | station | Đặt ở vị trí, đóng quân |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'comfort station' là một cách nói lịch sự hơn để chỉ nhà vệ sinh công cộng. Nó thường được sử dụng trong các khu vực công cộng như công viên, trạm dừng chân trên đường cao tốc hoặc các tòa nhà chính phủ. So với các từ như 'toilet', 'restroom' hay 'lavatory', 'comfort station' có phần trang trọng hơn và ít trực tiếp hơn.
Prepositions
Các giới từ này dùng để chỉ vị trí của 'comfort station'. 'At' dùng để chỉ vị trí cụ thể (at the comfort station). 'Near' dùng để chỉ gần (near the comfort station). 'In' dùng để chỉ bên trong một khu vực lớn hơn (in the park, you can find a comfort station).
Collocations (Từ đi kèm)
-
public public comfort station (Nhà vệ sinh công cộng (của nhà nước))
-
clean a clean comfort station (Một nhà vệ sinh sạch sẽ)
-
military a military comfort station (Nhà vệ sinh trong quân đội)
-
use use the comfort station (Sử dụng nhà vệ sinh)
-
locate locate the comfort station (Tìm vị trí nhà vệ sinh)
-
maintain maintain the comfort station (Bảo trì nhà vệ sinh)
Idioms
-
Where is the nearest comfort station?
Nhà vệ sinh gần nhất ở đâu?
"Excuse me, where is the nearest comfort station in this park?"
(Xin lỗi, nhà vệ sinh gần nhất trong công viên này ở đâu?)
-
To visit the comfort station
Đi vệ sinh (cách nói lịch sự)
"I need to visit the comfort station before the tour starts."
(Tôi cần đi vệ sinh trước khi chuyến tham quan bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comfort station
nounNhà vệ sinh công cộng, đặc biệt là ở công viên hoặc khu vực công cộng khác.
"The comfort station is located near the park entrance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comfort station".
