(Top Banner Ad)
comfortable shoes
A2
Tính từ A2 Thời trang

comfortable shoes

UK: /ˈkʌm.fə.tə.bəl ʃuːz/ • US: /ˈkʌm.fɚ.t̬ə.bəl ʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giày dép thoải mái giày đi êm chân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing physical ease and relaxation.

Vietnamese Meaning

Mang lại sự thoải mái và thư giãn về thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need comfortable shoes for my long walk."

    "Tôi cần một đôi giày thoải mái cho chuyến đi bộ dài của mình."

  • "She always wears comfortable shoes when she travels."

    "Cô ấy luôn mang giày thoải mái khi đi du lịch."

  • "These comfortable shoes are perfect for walking."

    "Đôi giày thoải mái này rất phù hợp để đi bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comfort Sự thoải mái, tiện nghi
Verb comfort An ủi, làm cho dễ chịu
Adjective uncomfortable Không thoải mái, khó chịu
Adverb comfortably Một cách thoải mái, dễ chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confortare (to strengthen greatly)
Old French
conforter (to console, to strengthen)
Middle English
comfortable (giving comfort or support)
Proto-Germanic
*skōhaz
Old English
scōh

Nguồn Gốc Của Sự Thoải Mái

Từ 'comfortable' (thoải mái) có nguồn gốc từ tiếng Latin *confortare*, nghĩa đen là 'làm cho mạnh mẽ hơn' hoặc 'tăng cường sức mạnh'. Ban đầu, khi từ này du nhập vào tiếng Anh, nó mang nghĩa là 'sự an ủi' hoặc 'sự hỗ trợ tinh thần'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ trạng thái dễ chịu, thư giãn về mặt thể chất, hoàn hảo để mô tả những đôi giày giúp chân ta được nghỉ ngơi.

Sự Đơn Giản của 'Shoe'

Từ 'shoe' (giày) có một lịch sử lâu đời và khá đơn giản, xuất phát từ gốc German cổ. Trong tiếng Anh cổ, nó là *scōh*. Khác với nhiều từ vựng phức tạp khác, 'shoe' luôn giữ ý nghĩa cơ bản là vật dụng che phủ và bảo vệ bàn chân.

Usage Note

Từ 'comfortable' mô tả trạng thái dễ chịu, không gây khó chịu về mặt thể chất. Trong ngữ cảnh 'comfortable shoes', nó ám chỉ những đôi giày không gây đau chân, phồng rộp hoặc bất kỳ sự khó chịu nào khi mang trong thời gian dài. Khác với 'cozy' (ấm cúng, dễ chịu), 'comfortable' nhấn mạnh sự thoải mái về mặt thể chất hơn là cảm giác ấm áp, thân thiện.
Shoes (giày) là danh từ số nhiều. Shoe là danh từ số ít. Nó chỉ một vật dụng được mang ở bàn chân để bảo vệ, giữ ấm, hoặc làm đẹp. Trong cụm 'comfortable shoes', 'shoes' là đối tượng được bổ nghĩa bởi tính từ 'comfortable'.

Prepositions

in with

'Comfortable in': thoải mái trong cái gì đó (ví dụ: comfortable in one's own skin - thoải mái là chính mình).
'Comfortable with': thoải mái với ai/cái gì (ví dụ: comfortable with the decision - thoải mái với quyết định).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comfortable shoes
  • practical practical comfortable shoes
    (Giày thoải mái và thực dụng, tiện lợi)
  • sturdy sturdy comfortable shoes
    (Đôi giày thoải mái và chắc chắn, bền bỉ)
  • good good comfortable shoes
    (Đôi giày thoải mái chất lượng tốt)
Verb + comfortable shoes
  • wear wear comfortable shoes
    (Mang (đi) giày thoải mái)
  • change into change into comfortable shoes
    (Thay sang giày thoải mái)
  • need need comfortable shoes
    (Cần những đôi giày thoải mái)
comfortable shoes + Prepositional Phrase (Context)
  • for walking comfortable shoes for walking
    (Giày thoải mái dùng để đi bộ)
  • for travel comfortable shoes for travel
    (Giày thoải mái cho việc đi du lịch)

Idioms

  • walk a mile in my comfortable shoes

    Trải nghiệm sự thoải mái và tiện lợi (ám chỉ rằng người nói có lựa chọn rất tốt cho việc di chuyển)

    "I told him he couldn't complain about sore feet until he'd walked a mile in my comfortable shoes."

    (Tôi bảo anh ta không thể than phiền về việc đau chân cho đến khi anh ta thử đi một quãng đường dài bằng đôi giày thoải mái của tôi.)

  • choose comfort over fashion

    Chọn sự dễ chịu, tiện lợi hơn là vẻ ngoài hợp thời trang (Mặc dù đây không phải là thành ngữ cố định, nó là một cụm từ triết lý rất phổ biến)

    "When packing for the European trip, I always choose comfortable shoes over fashion."

    (Khi chuẩn bị hành lý cho chuyến đi Châu Âu, tôi luôn chọn giày thoải mái thay vì chạy theo thời trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comfortable shoes

Tính từ
Lật mặt

Mang lại sự thoải mái và thư giãn về thể chất.

"I need comfortable shoes for my long walk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known I would be walking so much, I would have worn more comfortable shoes.
Nếu tôi biết tôi sẽ phải đi bộ nhiều như vậy, tôi đã đi đôi giày thoải mái hơn rồi.
Phủ định
If she hadn't bought those uncomfortable heels, she wouldn't have needed to wish she had worn comfortable shoes.
Nếu cô ấy đã không mua đôi giày cao gót không thoải mái đó, cô ấy đã không cần phải ước rằng cô ấy đã đi đôi giày thoải mái.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the hike more if you had worn comfortable shoes?
Bạn có lẽ đã thích chuyến đi bộ đường dài hơn nếu bạn đã đi đôi giày thoải mái phải không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wear comfortable shoes for the hike.
Hãy đi giày thoải mái cho chuyến đi bộ đường dài.
Phủ định
Don't wear uncomfortable shoes on your trip.
Đừng đi giày không thoải mái trong chuyến đi của bạn.
Nghi vấn
Do try wearing comfortable shoes all day!
Hãy cố gắng đi giày thoải mái cả ngày!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comfortable shoes".

Văn hóa 'Casual' và Giày Thể Thao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước Châu Âu sau thập niên 1960, đã diễn ra một xu hướng 'casual hóa' (thường phục hóa). Điều này dẫn đến việc giày thể thao và giày đế mềm (sneakers) được chấp nhận rộng rãi, không chỉ trong phòng tập mà còn trong công sở và các hoạt động xã hội hàng ngày. Việc mang 'comfortable shoes' được coi là dấu hiệu của sự thực dụng và sức khỏe.

Giày Thoải Mái Trong Du Lịch

Ở nhiều thành phố lớn của Châu Âu hoặc khi tham gia các chuyến đi bộ đường dài (hiking) ở Bắc Mỹ, lời khuyên đầu tiên dành cho du khách là phải mang 'comfortable shoes'. Đây là một phép xã giao không lời, ngầm thừa nhận rằng trải nghiệm khám phá và sự bền bỉ quan trọng hơn vẻ ngoài cầu kỳ khi di chuyển.