comfortable shoes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Providing physical ease and relaxation.
Vietnamese Meaning
Mang lại sự thoải mái và thư giãn về thể chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need comfortable shoes for my long walk."
"Tôi cần một đôi giày thoải mái cho chuyến đi bộ dài của mình."
-
"She always wears comfortable shoes when she travels."
"Cô ấy luôn mang giày thoải mái khi đi du lịch."
-
"These comfortable shoes are perfect for walking."
"Đôi giày thoải mái này rất phù hợp để đi bộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | comfort | Sự thoải mái, tiện nghi |
| Verb | comfort | An ủi, làm cho dễ chịu |
| Adjective | uncomfortable | Không thoải mái, khó chịu |
| Adverb | comfortably | Một cách thoải mái, dễ chịu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'comfortable' mô tả trạng thái dễ chịu, không gây khó chịu về mặt thể chất. Trong ngữ cảnh 'comfortable shoes', nó ám chỉ những đôi giày không gây đau chân, phồng rộp hoặc bất kỳ sự khó chịu nào khi mang trong thời gian dài. Khác với 'cozy' (ấm cúng, dễ chịu), 'comfortable' nhấn mạnh sự thoải mái về mặt thể chất hơn là cảm giác ấm áp, thân thiện.
Shoes (giày) là danh từ số nhiều. Shoe là danh từ số ít. Nó chỉ một vật dụng được mang ở bàn chân để bảo vệ, giữ ấm, hoặc làm đẹp. Trong cụm 'comfortable shoes', 'shoes' là đối tượng được bổ nghĩa bởi tính từ 'comfortable'.
Prepositions
'Comfortable in': thoải mái trong cái gì đó (ví dụ: comfortable in one's own skin - thoải mái là chính mình).
'Comfortable with': thoải mái với ai/cái gì (ví dụ: comfortable with the decision - thoải mái với quyết định).
Collocations (Từ đi kèm)
-
practical practical comfortable shoes (Giày thoải mái và thực dụng, tiện lợi)
-
sturdy sturdy comfortable shoes (Đôi giày thoải mái và chắc chắn, bền bỉ)
-
good good comfortable shoes (Đôi giày thoải mái chất lượng tốt)
-
wear wear comfortable shoes (Mang (đi) giày thoải mái)
-
change into change into comfortable shoes (Thay sang giày thoải mái)
-
need need comfortable shoes (Cần những đôi giày thoải mái)
-
for walking comfortable shoes for walking (Giày thoải mái dùng để đi bộ)
-
for travel comfortable shoes for travel (Giày thoải mái cho việc đi du lịch)
Idioms
-
walk a mile in my comfortable shoes
Trải nghiệm sự thoải mái và tiện lợi (ám chỉ rằng người nói có lựa chọn rất tốt cho việc di chuyển)
"I told him he couldn't complain about sore feet until he'd walked a mile in my comfortable shoes."
(Tôi bảo anh ta không thể than phiền về việc đau chân cho đến khi anh ta thử đi một quãng đường dài bằng đôi giày thoải mái của tôi.)
-
choose comfort over fashion
Chọn sự dễ chịu, tiện lợi hơn là vẻ ngoài hợp thời trang (Mặc dù đây không phải là thành ngữ cố định, nó là một cụm từ triết lý rất phổ biến)
"When packing for the European trip, I always choose comfortable shoes over fashion."
(Khi chuẩn bị hành lý cho chuyến đi Châu Âu, tôi luôn chọn giày thoải mái thay vì chạy theo thời trang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comfortable shoes
Tính từMang lại sự thoải mái và thư giãn về thể chất.
"I need comfortable shoes for my long walk."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known I would be walking so much, I would have worn more comfortable shoes. |
Nếu tôi biết tôi sẽ phải đi bộ nhiều như vậy, tôi đã đi đôi giày thoải mái hơn rồi. |
| Phủ định | If she hadn't bought those uncomfortable heels, she wouldn't have needed to wish she had worn comfortable shoes. |
Nếu cô ấy đã không mua đôi giày cao gót không thoải mái đó, cô ấy đã không cần phải ước rằng cô ấy đã đi đôi giày thoải mái. |
| Nghi vấn | Would you have enjoyed the hike more if you had worn comfortable shoes? |
Bạn có lẽ đã thích chuyến đi bộ đường dài hơn nếu bạn đã đi đôi giày thoải mái phải không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wear comfortable shoes for the hike. |
Hãy đi giày thoải mái cho chuyến đi bộ đường dài. |
| Phủ định | Don't wear uncomfortable shoes on your trip. |
Đừng đi giày không thoải mái trong chuyến đi của bạn. |
| Nghi vấn | Do try wearing comfortable shoes all day! |
Hãy cố gắng đi giày thoải mái cả ngày! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comfortable shoes".
