(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ comfortable shoes
A2

comfortable shoes

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

giày dép thoải mái giày đi êm chân
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Comfortable shoes'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mang lại sự thoải mái và thư giãn về thể chất.

Definition (English Meaning)

Providing physical ease and relaxation.

Ví dụ Thực tế với 'Comfortable shoes'

  • "I need comfortable shoes for my long walk."

    "Tôi cần một đôi giày thoải mái cho chuyến đi bộ dài của mình."

  • "She always wears comfortable shoes when she travels."

    "Cô ấy luôn mang giày thoải mái khi đi du lịch."

  • "These comfortable shoes are perfect for walking."

    "Đôi giày thoải mái này rất phù hợp để đi bộ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Comfortable shoes'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

sneakers(giày thể thao)
sandals(dép xăng đan)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Comfortable shoes'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'comfortable' mô tả trạng thái dễ chịu, không gây khó chịu về mặt thể chất. Trong ngữ cảnh 'comfortable shoes', nó ám chỉ những đôi giày không gây đau chân, phồng rộp hoặc bất kỳ sự khó chịu nào khi mang trong thời gian dài. Khác với 'cozy' (ấm cúng, dễ chịu), 'comfortable' nhấn mạnh sự thoải mái về mặt thể chất hơn là cảm giác ấm áp, thân thiện.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

'Comfortable in': thoải mái trong cái gì đó (ví dụ: comfortable in one's own skin - thoải mái là chính mình).
'Comfortable with': thoải mái với ai/cái gì (ví dụ: comfortable with the decision - thoải mái với quyết định).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Comfortable shoes'

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known I would be walking so much, I would have worn more comfortable shoes.
Nếu tôi biết tôi sẽ phải đi bộ nhiều như vậy, tôi đã đi đôi giày thoải mái hơn rồi.
Phủ định
If she hadn't bought those uncomfortable heels, she wouldn't have needed to wish she had worn comfortable shoes.
Nếu cô ấy đã không mua đôi giày cao gót không thoải mái đó, cô ấy đã không cần phải ước rằng cô ấy đã đi đôi giày thoải mái.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the hike more if you had worn comfortable shoes?
Bạn có lẽ đã thích chuyến đi bộ đường dài hơn nếu bạn đã đi đôi giày thoải mái phải không?

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wear comfortable shoes for the hike.
Hãy đi giày thoải mái cho chuyến đi bộ đường dài.
Phủ định
Don't wear uncomfortable shoes on your trip.
Đừng đi giày không thoải mái trong chuyến đi của bạn.
Nghi vấn
Do try wearing comfortable shoes all day!
Hãy cố gắng đi giày thoải mái cả ngày!
(Vị trí vocab_tab4_inline)