comfortable time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian mà một người cảm thấy thư giãn, thoải mái và không có căng thẳng hay lo lắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like to read a book during my comfortable time."
"Tôi thích đọc sách trong khoảng thời gian thư giãn của mình."
-
"After a long day at work, I need some comfortable time."
"Sau một ngày dài làm việc, tôi cần một chút thời gian thoải mái."
-
"This is my comfortable time to enjoy a cup of coffee."
"Đây là khoảng thời gian thoải mái của tôi để thưởng thức một tách cà phê."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | comfort | Sự thoải mái, tiện nghi |
| Verb | comfort | An ủi, làm cho dễ chịu |
| Adjective | uncomfortable | Khó chịu, không thoải mái |
| Adverb | comfortably | Một cách thoải mái, dễ chịu |
| Noun | timer | Đồng hồ bấm giờ, thiết bị định giờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những khoảnh khắc dễ chịu, nơi người ta có thể tận hưởng sự bình yên và không bị áp lực. So sánh với 'leisure time' (thời gian rảnh rỗi), 'comfortable time' nhấn mạnh đến cảm giác thư giãn và dễ chịu hơn là chỉ đơn thuần là có thời gian rảnh. Nó cũng khác với 'quality time' (thời gian chất lượng) vì không nhất thiết phải tập trung vào việc kết nối với người khác, mà chú trọng đến sự thoải mái cá nhân.
Prepositions
'During a comfortable time' thường được dùng để chỉ một sự kiện xảy ra trong khoảng thời gian thư giãn đó. 'In a comfortable time' thường mô tả trạng thái hoặc hoàn cảnh. 'For a comfortable time' chỉ khoảng thời gian được dành cho việc thư giãn.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comfortable time
Cụm danh từMột khoảng thời gian mà một người cảm thấy thư giãn, thoải mái và không có căng thẳng hay lo lắng.
"I like to read a book during my comfortable time."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I had a comfortable time at the spa yesterday. |
Tôi đã có một khoảng thời gian thoải mái tại spa ngày hôm qua. |
| Phủ định | He didn't have a comfortable time on the long flight. |
Anh ấy đã không có một khoảng thời gian thoải mái trên chuyến bay dài. |
| Nghi vấn | When did you have a comfortable time last? |
Lần cuối bạn có một khoảng thời gian thoải mái là khi nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comfortable time".
