(Top Banner Ad)
comfortable time
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

comfortable time

UK: /ˈkʌm.fə.tə.bəl/ • US: /ˈkʌm.fər.tə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian thư giãn khoảng thời gian thoải mái thời gian dễ chịu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time when one is relaxed and free from stress or worry.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian mà một người cảm thấy thư giãn, thoải mái và không có căng thẳng hay lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to read a book during my comfortable time."

    "Tôi thích đọc sách trong khoảng thời gian thư giãn của mình."

  • "After a long day at work, I need some comfortable time."

    "Sau một ngày dài làm việc, tôi cần một chút thời gian thoải mái."

  • "This is my comfortable time to enjoy a cup of coffee."

    "Đây là khoảng thời gian thoải mái của tôi để thưởng thức một tách cà phê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comfort Sự thoải mái, tiện nghi
Verb comfort An ủi, làm cho dễ chịu
Adjective uncomfortable Khó chịu, không thoải mái
Adverb comfortably Một cách thoải mái, dễ chịu
Noun timer Đồng hồ bấm giờ, thiết bị định giờ

Synonyms

Antonyms

stressful time (thời gian căng thẳng)hectic time (thời gian bận rộn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confortare (to strengthen)
Old French
confort (comfort, help)
Middle English
comfortable (bringing comfort)
Proto-Germanic
*tīman- (time)
Old English
tīma (time, period)

Nguồn gốc của ‘Comfortable’

Từ 'comfortable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'confortare', ban đầu có nghĩa là 'củng cố mạnh mẽ'. Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển dần sang 'an ủi' rồi cuối cùng là 'mang lại cảm giác dễ chịu và thư giãn', ám chỉ trạng thái cả về vật chất lẫn tinh thần.

Sự kết hợp đơn giản

Cụm 'comfortable time' là sự kết hợp của tính từ miêu tả trạng thái dễ chịu ('comfortable') và danh từ chỉ khoảng thời gian ('time'). Đây là một cụm từ mang tính mô tả cao, thường được dùng để chỉ một kỳ nghỉ, một buổi chiều hoặc một giai đoạn không bị áp lực hay khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những khoảnh khắc dễ chịu, nơi người ta có thể tận hưởng sự bình yên và không bị áp lực. So sánh với 'leisure time' (thời gian rảnh rỗi), 'comfortable time' nhấn mạnh đến cảm giác thư giãn và dễ chịu hơn là chỉ đơn thuần là có thời gian rảnh. Nó cũng khác với 'quality time' (thời gian chất lượng) vì không nhất thiết phải tập trung vào việc kết nối với người khác, mà chú trọng đến sự thoải mái cá nhân.

Prepositions

during in for

'During a comfortable time' thường được dùng để chỉ một sự kiện xảy ra trong khoảng thời gian thư giãn đó. 'In a comfortable time' thường mô tả trạng thái hoặc hoàn cảnh. 'For a comfortable time' chỉ khoảng thời gian được dành cho việc thư giãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comfortable time

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian mà một người cảm thấy thư giãn, thoải mái và không có căng thẳng hay lo lắng.

"I like to read a book during my comfortable time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I had a comfortable time at the spa yesterday.
Tôi đã có một khoảng thời gian thoải mái tại spa ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't have a comfortable time on the long flight.
Anh ấy đã không có một khoảng thời gian thoải mái trên chuyến bay dài.
Nghi vấn
When did you have a comfortable time last?
Lần cuối bạn có một khoảng thời gian thoải mái là khi nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comfortable time".