(Top Banner Ad)
commence operations
B2
Động từ (Verb) B2 Kinh doanh, Quân sự, Kỹ thuật

commence operations

UK: /kəˈmens/ • US: /kəˈmens/

Nghĩa tiếng Việt

khởi đầu hoạt động bắt đầu các hoạt động khởi sự hoạt động tiến hành hoạt động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin or start something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu hoặc khởi sự một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting will commence shortly."

    "Cuộc họp sẽ bắt đầu sớm."

  • "The company will commence operations in the new factory next month."

    "Công ty sẽ bắt đầu hoạt động tại nhà máy mới vào tháng tới."

  • "The rescue team commenced operations at dawn."

    "Đội cứu hộ bắt đầu hoạt động vào lúc bình minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commence Bắt đầu, khởi đầu (mang tính trang trọng)
Noun commencement Sự bắt đầu; lễ tốt nghiệp (Lễ đánh dấu sự khởi đầu cuộc sống mới)
Verb operate Vận hành, hoạt động, điều hành
Adjective operational Sẵn sàng hoạt động, thuộc về hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quân sự, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- + initiare (commence)
Latin
opus/operari (operation)
Old French
commencier / operacion
Middle English
commencen / operacioun
Modern English
commence operations

Sự Khởi Đầu Trang Trọng

Cụm từ này mang tính chất trang trọng cao và thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh lớn, quân sự hoặc pháp lý. Từ 'commence' (bắt đầu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'com-' (cùng nhau) và 'initiare' (khởi động). 'Operations' (hoạt động) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'opus' (công việc). Do đó, 'commence operations' nhấn mạnh việc chính thức bắt đầu một chuỗi hoạt động hoặc dự án đã được lên kế hoạch.

Ảnh Hưởng Pháp Lý

Giống như nhiều từ vựng trang trọng khác trong tiếng Anh, 'commence' được du nhập mạnh mẽ vào Anh ngữ sau cuộc chinh phạt Normandy, khiến cụm từ này mang âm hưởng chính thức, khác biệt rõ rệt với từ 'start' (bắt đầu thông thường).

Usage Note

‘Commence’ là một động từ trang trọng hơn so với ‘begin’ hoặc ‘start’. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, ví dụ như trong kinh doanh, quân sự hoặc các sự kiện quan trọng.

Prepositions

with on

‘Commence with’ được sử dụng khi chỉ rõ điều gì đó bắt đầu bằng cái gì đó. ‘Commence on’ cũng có nghĩa tương tự, tuy nhiên, ít phổ biến hơn. Ví dụ: ‘We will commence with a brief overview.’ (Chúng ta sẽ bắt đầu với một cái nhìn tổng quan ngắn gọn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs (Phó Từ Bổ Nghĩa)
  • officially officially commence operations
    (Chính thức bắt đầu vận hành)
  • shortly shortly commence operations
    (Sẽ sớm bắt đầu các hoạt động)
  • duly duly commence operations
    (Tiến hành khởi động hoạt động theo đúng quy định)
Time/Planning (Thời Gian/Kế Hoạch)
  • scheduled to scheduled to commence operations
    (Được lên lịch để khởi động hoạt động)
  • ready to ready to commence operations
    (Sẵn sàng bắt đầu vận hành)
  • allow to allow to commence operations
    (Cho phép bắt đầu hoạt động)

Idioms

  • commence commercial operations

    Bắt đầu hoạt động kinh doanh thương mại

    "The new factory is expected to commence commercial operations next quarter."

    (Nhà máy mới dự kiến sẽ bắt đầu hoạt động kinh doanh thương mại vào quý tới.)

  • full-scale commencement of operations

    Khởi động hoạt động trên quy mô toàn diện

    "We are preparing for the full-scale commencement of operations across all sectors."

    (Chúng tôi đang chuẩn bị cho việc khởi động hoạt động trên quy mô toàn diện trên tất cả các lĩnh vực.)

  • commence military operations

    Bắt đầu các hoạt động quân sự

    "The General announced the decision to commence military operations at dawn."

    (Vị Tướng thông báo quyết định bắt đầu các hoạt động quân sự vào lúc bình minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commence operations

Động từ (Verb)
Lật mặt

Bắt đầu hoặc khởi sự một cái gì đó.

"The meeting will commence shortly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commence operations".

Nghi Thức Khai Trương (Ribbon-cutting)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, việc chính thức 'commence operations' (khởi động kinh doanh) thường đi kèm với các nghi lễ trang trọng, phổ biến nhất là nghi thức cắt băng khánh thành (ribbon-cutting ceremony). Nghi lễ này tượng trưng cho việc mở cửa công khai, chính thức bắt đầu hoạt động và hy vọng mang lại may mắn.

Ngôn Ngữ Cấp Cao trong Hợp Đồng

Cụm từ 'commence operations' là một ví dụ điển hình cho việc sử dụng ngôn ngữ mang tính quy phạm và pháp lý (legalese). Nó được ưa chuộng trong các hợp đồng, giấy phép, và thỏa thuận kinh doanh quốc tế để loại bỏ sự mơ hồ, đảm bảo rằng thời điểm bắt đầu hoạt động được xác định rõ ràng, tránh tranh chấp pháp lý.