cease operations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop or discontinue a business or organizational activity.
Vietnamese Meaning
Ngừng hoặc chấm dứt hoạt động kinh doanh hoặc hoạt động của một tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to cease operations due to financial difficulties."
"Công ty quyết định ngừng hoạt động do khó khăn tài chính."
-
"The factory will cease operations at the end of the month."
"Nhà máy sẽ ngừng hoạt động vào cuối tháng."
-
"The charity was forced to cease operations due to lack of funding."
"Tổ chức từ thiện buộc phải ngừng hoạt động do thiếu vốn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'cease operations' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, quân sự hoặc các tổ chức lớn. Nó mang ý nghĩa trang trọng và dứt khoát hơn so với các cụm từ tương tự như 'stop working' hoặc 'close down'. 'Cease' thể hiện một sự ngừng lại có chủ đích và thường là vĩnh viễn hoặc kéo dài trong một thời gian đáng kể.
Prepositions
Không áp dụng
Collocations (Từ đi kèm)
-
Permanently permanently cease operations (ngừng hoạt động vĩnh viễn)
-
Temporarily temporarily cease operations (tạm thời ngừng hoạt động)
-
Immediately immediately cease operations (chấm dứt hoạt động ngay lập tức)
-
Company The company will cease operations. (Công ty sẽ ngừng hoạt động.)
-
Factory The factory was forced to cease operations. (Nhà máy bị buộc phải ngừng hoạt động.)
-
Decide to decide to cease operations (quyết định chấm dứt hoạt động)
-
Forced to forced to cease operations (bị ép buộc ngừng hoạt động)
Idioms
-
Cease and desist operations
Chấm dứt và ngừng ngay lập tức (thường dùng trong lệnh pháp lý)
"The court issued an order for the competitor to cease and desist operations regarding the infringed patent."
(Tòa án đã ban hành lệnh buộc đối thủ cạnh tranh phải chấm dứt ngay lập tức các hoạt động liên quan đến bằng sáng chế bị vi phạm.)
-
Cease operations effective immediately
Chấm dứt hoạt động có hiệu lực ngay lập tức
"Due to insolvency, the board announced that they would cease operations effective immediately."
(Do mất khả năng thanh toán, hội đồng quản trị thông báo rằng họ sẽ chấm dứt hoạt động có hiệu lực ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cease operations
Động từ + Danh từNgừng hoặc chấm dứt hoạt động kinh doanh hoặc hoạt động của một tổ chức.
"The company decided to cease operations due to financial difficulties."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is considering ceasing operations in unprofitable regions. |
Công ty đang xem xét ngừng hoạt động tại các khu vực không có lợi nhuận. |
| Phủ định | I am not considering ceasing operations. We are still profitable. |
Tôi không xem xét việc ngừng hoạt động. Chúng tôi vẫn có lợi nhuận. |
| Nghi vấn | Are you considering ceasing operations due to the recent economic downturn? |
Bạn có đang xem xét việc ngừng hoạt động do suy thoái kinh tế gần đây không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company continues to lose money, it will cease operations next quarter. |
Nếu công ty tiếp tục thua lỗ, nó sẽ ngừng hoạt động vào quý tới. |
| Phủ định | If the government doesn't offer financial support, the factory will cease operations. |
Nếu chính phủ không cung cấp hỗ trợ tài chính, nhà máy sẽ ngừng hoạt động. |
| Nghi vấn | Will the airline cease operations if fuel prices continue to rise? |
Hãng hàng không có ngừng hoạt động nếu giá nhiên liệu tiếp tục tăng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cease operations".
