(Top Banner Ad)
cease operations
C1
Động từ + Danh từ C1 Kinh tế

cease operations

UK: /siːs ˌɒpəˈreɪʃənz/ • US: /siːs ˌɑːpəˈreɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

ngừng hoạt động chấm dứt hoạt động đình chỉ hoạt động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop or discontinue a business or organizational activity.

Vietnamese Meaning

Ngừng hoặc chấm dứt hoạt động kinh doanh hoặc hoạt động của một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to cease operations due to financial difficulties."

    "Công ty quyết định ngừng hoạt động do khó khăn tài chính."

  • "The factory will cease operations at the end of the month."

    "Nhà máy sẽ ngừng hoạt động vào cuối tháng."

  • "The charity was forced to cease operations due to lack of funding."

    "Tổ chức từ thiện buộc phải ngừng hoạt động do thiếu vốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cessation Sự ngừng lại, sự chấm dứt
Verb Operate Vận hành, hoạt động
Adjective Ceaseless Không ngừng nghỉ, liên tục
Noun Operator Người điều hành, nhà khai thác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cessare (cease)
Old French
cesser (cease)
Middle English
cesen (cease)
Latin
operatio (operation)
Modern English
cease operations

Nguồn gốc 'Cease'

Từ 'cease' (ngừng, chấm dứt) có nguồn gốc từ tiếng Latin là *cessare*, mang ý nghĩa là 'chậm trễ' hoặc 'dừng lại'. Khi du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là về luật pháp hoặc kinh doanh, ám chỉ một hành động dừng lại hoàn toàn và dứt khoát.

Tính chất trang trọng

Cụm 'cease operations' là một cụm từ ghép hiện đại, rất phổ biến trong môi trường kinh doanh và pháp lý. Nó thường được dùng khi một công ty, nhà máy, hoặc tổ chức chính thức tuyên bố đóng cửa, ngưng sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ—chứ không chỉ là nghỉ tạm thời.

Usage Note

Cụm từ 'cease operations' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, quân sự hoặc các tổ chức lớn. Nó mang ý nghĩa trang trọng và dứt khoát hơn so với các cụm từ tương tự như 'stop working' hoặc 'close down'. 'Cease' thể hiện một sự ngừng lại có chủ đích và thường là vĩnh viễn hoặc kéo dài trong một thời gian đáng kể.

Prepositions

N/A

Không áp dụng

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • Permanently permanently cease operations
    (ngừng hoạt động vĩnh viễn)
  • Temporarily temporarily cease operations
    (tạm thời ngừng hoạt động)
  • Immediately immediately cease operations
    (chấm dứt hoạt động ngay lập tức)
Subjects (Entities)
  • Company The company will cease operations.
    (Công ty sẽ ngừng hoạt động.)
  • Factory The factory was forced to cease operations.
    (Nhà máy bị buộc phải ngừng hoạt động.)
Verbs (Preceding Actions)
  • Decide to decide to cease operations
    (quyết định chấm dứt hoạt động)
  • Forced to forced to cease operations
    (bị ép buộc ngừng hoạt động)

Idioms

  • Cease and desist operations

    Chấm dứt và ngừng ngay lập tức (thường dùng trong lệnh pháp lý)

    "The court issued an order for the competitor to cease and desist operations regarding the infringed patent."

    (Tòa án đã ban hành lệnh buộc đối thủ cạnh tranh phải chấm dứt ngay lập tức các hoạt động liên quan đến bằng sáng chế bị vi phạm.)

  • Cease operations effective immediately

    Chấm dứt hoạt động có hiệu lực ngay lập tức

    "Due to insolvency, the board announced that they would cease operations effective immediately."

    (Do mất khả năng thanh toán, hội đồng quản trị thông báo rằng họ sẽ chấm dứt hoạt động có hiệu lực ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cease operations

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Ngừng hoặc chấm dứt hoạt động kinh doanh hoặc hoạt động của một tổ chức.

"The company decided to cease operations due to financial difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is considering ceasing operations in unprofitable regions.
Công ty đang xem xét ngừng hoạt động tại các khu vực không có lợi nhuận.
Phủ định
I am not considering ceasing operations. We are still profitable.
Tôi không xem xét việc ngừng hoạt động. Chúng tôi vẫn có lợi nhuận.
Nghi vấn
Are you considering ceasing operations due to the recent economic downturn?
Bạn có đang xem xét việc ngừng hoạt động do suy thoái kinh tế gần đây không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company continues to lose money, it will cease operations next quarter.
Nếu công ty tiếp tục thua lỗ, nó sẽ ngừng hoạt động vào quý tới.
Phủ định
If the government doesn't offer financial support, the factory will cease operations.
Nếu chính phủ không cung cấp hỗ trợ tài chính, nhà máy sẽ ngừng hoạt động.
Nghi vấn
Will the airline cease operations if fuel prices continue to rise?
Hãng hàng không có ngừng hoạt động nếu giá nhiên liệu tiếp tục tăng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cease operations".

Phá sản (Bankruptcy)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc 'cease operations' (ngừng hoạt động) thường gắn liền với sự kiện phá sản hoặc thanh lý tài sản. Đây là một quyết định trang trọng, đòi hỏi thủ tục pháp lý phức tạp để giải quyết nợ nần và cam kết với nhân viên cũng như đối tác.

Thông báo chính thức

Khi một công ty lớn ngừng hoạt động, họ thường phải phát hành một 'press release' (thông cáo báo chí) hoặc một thông báo chính thức gửi tới các cơ quan quản lý. Việc sử dụng cụm từ 'cease operations' trong các thông báo này thể hiện tính chuyên nghiệp và nghiêm trọng của sự kiện.