(Top Banner Ad)
halt operations
B2
Verb B2 Kinh doanh, Quân sự, Công nghiệp

halt operations

UK: /hɔːlt/ • US: /hɔlt/

Nghĩa tiếng Việt

dừng hoạt động ngừng hoạt động tạm dừng hoạt động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bring to a stop; to cease operating or functioning.

Vietnamese Meaning

Dừng lại; ngừng hoạt động hoặc chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to halt operations at the factory due to safety concerns."

    "Công ty quyết định dừng hoạt động tại nhà máy do lo ngại về an toàn."

  • "The military halted operations in the area due to the ceasefire agreement."

    "Quân đội đã dừng các hoạt động trong khu vực do thỏa thuận ngừng bắn."

  • "The company had to halt production due to a shortage of raw materials."

    "Công ty đã phải dừng sản xuất do thiếu nguyên liệu thô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb halt dừng lại, tạm ngừng
Noun halt sự dừng lại, điểm dừng
Verb operate vận hành, hoạt động
Noun operator người vận hành, nhà điều hành
Adjective operational đang hoạt động, có thể vận hành được
Noun inoperation tình trạng không hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quân sự, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

German
halten
German
halt!
French
halte
English
halt
Latin
operatio
Old French
opération
English
operation

Nguồn gốc của 'Halt'

'Halt' (dừng lại, tạm ngừng) có nguồn gốc từ tiếng Đức 'halten' (giữ, dừng) và sau đó là lệnh 'halt!' (dừng lại!) trong quân đội. Từ này đã du nhập vào tiếng Pháp thành 'halte' và sau đó vào tiếng Anh với cùng ý nghĩa dừng hoặc tạm ngừng một hành động hay quá trình.

Nguồn gốc của 'Operations'

'Operations' (hoạt động) xuất phát từ tiếng Latin 'operatio', có nghĩa là "công việc" hoặc "sự lao động". Từ này qua tiếng Pháp cổ ('opération') rồi vào tiếng Anh, dùng để chỉ các hoạt động hoặc quy trình được thực hiện, đặc biệt trong kinh doanh, quân sự hoặc y tế. Khi ghép với 'halt', nó tạo thành nghĩa 'ngừng các hoạt động'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về việc dừng các hoạt động quy mô lớn. 'Halt' mang tính chất đột ngột và dứt khoát hơn so với 'stop'. So sánh với 'suspend', có nghĩa là tạm dừng, không phải là dừng hẳn.
Khi là danh từ, 'halt' thường đề cập đến một sự dừng lại đột ngột hoặc có tính chính thức. Khác với 'pause', là một sự tạm dừng ngắn hạn.
Trong cụm 'halt operations', 'operations' đề cập đến một loạt các hoạt động hoặc quy trình liên quan đến một mục tiêu cụ thể, thường là trong kinh doanh, quân sự hoặc công nghiệp. Phân biệt với 'activities', có thể bao gồm nhiều loại hoạt động khác nhau, không nhất thiết phải liên quan đến một mục tiêu cụ thể.

Prepositions

to

Khi 'halt' được sử dụng với giới từ 'to', nó thường chỉ mục đích hoặc đối tượng bị dừng lại. Ví dụ: 'halt operations to prevent further damage'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (to) halt operations
  • decide decide to halt operations
    (quyết định ngừng hoạt động)
  • be forced be forced to halt operations
    (bị buộc phải ngừng hoạt động)
  • order order to halt operations
    (ra lệnh ngừng hoạt động)
Adverb + halt operations
  • temporarily temporarily halt operations
    (tạm thời ngừng hoạt động)
  • permanently permanently halt operations
    (ngừng hoạt động vĩnh viễn)
  • completely completely halt operations
    (ngừng hoạt động hoàn toàn)

Idioms

  • threaten to halt operations

    đe dọa ngừng hoạt động (thường do đình công, tranh chấp)

    "The union threatened to halt operations if their demands were not met."

    (Công đoàn đe dọa ngừng hoạt động nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.)

  • be forced to halt operations

    bị buộc phải ngừng hoạt động (do yếu tố bên ngoài)

    "Many factories were forced to halt operations due to the power outage."

    (Nhiều nhà máy bị buộc phải ngừng hoạt động do mất điện.)

  • announce plans to halt operations

    thông báo kế hoạch ngừng hoạt động

    "The struggling airline announced plans to halt operations next month."

    (Hãng hàng không đang gặp khó khăn đã thông báo kế hoạch ngừng hoạt động vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halt operations

Verb
Lật mặt

Dừng lại; ngừng hoạt động hoặc chức năng.

"The company decided to halt operations at the factory due to safety concerns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halt operations".

Bất khả kháng (Force Majeure)

Trong bối cảnh kinh doanh, các công ty có thể 'halt operations' (ngừng hoạt động) do 'bất khả kháng' (force majeure). Đây là một điều khoản pháp lý cho phép các bên không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng do những sự kiện không lường trước được và nằm ngoài tầm kiểm soát, như thiên tai, chiến tranh, hoặc đại dịch. Việc ngừng hoạt động trong những trường hợp này thường được chấp nhận mà không phải chịu phạt.

Đình công và Biểu tình

Việc 'halt operations' (ngừng hoạt động) có thể là một hình thức phản đối mạnh mẽ của người lao động thông qua các cuộc đình công hoặc biểu tình. Bằng cách ngừng làm việc và làm gián đoạn các hoạt động sản xuất hoặc dịch vụ, người lao động gây áp lực lên ban quản lý để đáp ứng các yêu cầu về lương, điều kiện làm việc hoặc các quyền lợi khác. Điều này phản ánh quyền tự do ngôn luận và hội họp trong nhiều nền văn hóa.