halt operations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To bring to a stop; to cease operating or functioning.
Vietnamese Meaning
Dừng lại; ngừng hoạt động hoặc chức năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to halt operations at the factory due to safety concerns."
"Công ty quyết định dừng hoạt động tại nhà máy do lo ngại về an toàn."
-
"The military halted operations in the area due to the ceasefire agreement."
"Quân đội đã dừng các hoạt động trong khu vực do thỏa thuận ngừng bắn."
-
"The company had to halt production due to a shortage of raw materials."
"Công ty đã phải dừng sản xuất do thiếu nguyên liệu thô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | halt | dừng lại, tạm ngừng |
| Noun | halt | sự dừng lại, điểm dừng |
| Verb | operate | vận hành, hoạt động |
| Noun | operator | người vận hành, nhà điều hành |
| Adjective | operational | đang hoạt động, có thể vận hành được |
| Noun | inoperation | tình trạng không hoạt động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về việc dừng các hoạt động quy mô lớn. 'Halt' mang tính chất đột ngột và dứt khoát hơn so với 'stop'. So sánh với 'suspend', có nghĩa là tạm dừng, không phải là dừng hẳn.
Khi là danh từ, 'halt' thường đề cập đến một sự dừng lại đột ngột hoặc có tính chính thức. Khác với 'pause', là một sự tạm dừng ngắn hạn.
Trong cụm 'halt operations', 'operations' đề cập đến một loạt các hoạt động hoặc quy trình liên quan đến một mục tiêu cụ thể, thường là trong kinh doanh, quân sự hoặc công nghiệp. Phân biệt với 'activities', có thể bao gồm nhiều loại hoạt động khác nhau, không nhất thiết phải liên quan đến một mục tiêu cụ thể.
Prepositions
Khi 'halt' được sử dụng với giới từ 'to', nó thường chỉ mục đích hoặc đối tượng bị dừng lại. Ví dụ: 'halt operations to prevent further damage'
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide decide to halt operations (quyết định ngừng hoạt động)
-
be forced be forced to halt operations (bị buộc phải ngừng hoạt động)
-
order order to halt operations (ra lệnh ngừng hoạt động)
-
temporarily temporarily halt operations (tạm thời ngừng hoạt động)
-
permanently permanently halt operations (ngừng hoạt động vĩnh viễn)
-
completely completely halt operations (ngừng hoạt động hoàn toàn)
Idioms
-
threaten to halt operations
đe dọa ngừng hoạt động (thường do đình công, tranh chấp)
"The union threatened to halt operations if their demands were not met."
(Công đoàn đe dọa ngừng hoạt động nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.)
-
be forced to halt operations
bị buộc phải ngừng hoạt động (do yếu tố bên ngoài)
"Many factories were forced to halt operations due to the power outage."
(Nhiều nhà máy bị buộc phải ngừng hoạt động do mất điện.)
-
announce plans to halt operations
thông báo kế hoạch ngừng hoạt động
"The struggling airline announced plans to halt operations next month."
(Hãng hàng không đang gặp khó khăn đã thông báo kế hoạch ngừng hoạt động vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
halt operations
VerbDừng lại; ngừng hoạt động hoặc chức năng.
"The company decided to halt operations at the factory due to safety concerns."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halt operations".
