(Top Banner Ad)
begin operations
B1
Động từ + Danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

begin operations

UK: /bɪˈɡɪn ˌɒpəˈreɪʃənz/ • US: /bɪˈɡɪn ˌɑːpəˈreɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu các hoạt động khởi động các hoạt động triển khai các hoạt động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start a series of planned activities or procedures.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu một chuỗi các hoạt động hoặc quy trình đã được lên kế hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We will begin operations at 08:00 hours."

    "Chúng tôi sẽ bắt đầu các hoạt động vào lúc 08:00."

  • "The company will begin operations in the new market next month."

    "Công ty sẽ bắt đầu các hoạt động tại thị trường mới vào tháng tới."

  • "Search and rescue teams began operations immediately after the earthquake."

    "Các đội tìm kiếm và cứu hộ đã bắt đầu hoạt động ngay sau trận động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun operation sự hoạt động, quá trình vận hành; cuộc phẫu thuật; chiến dịch quân sự
Noun operator người điều hành, người vận hành (máy móc, tổng đài)
Adjective operational thuộc về hoạt động, sẵn sàng để vận hành
Verb operate vận hành, hoạt động; phẫu thuật
Noun beginning sự khởi đầu, phần mở đầu
Noun beginner người mới bắt đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
beginnan ('bắt đầu, thử làm')
Proto-Germanic
*biginnan ('bắt đầu')
Latin
operatio ('sự làm việc, hoạt động')
Old French
operacion
Middle English
operacioun -> operation

Nguồn gốc của 'Begin'

Từ 'begin' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'beginnan' trong tiếng Anh cổ. Thú vị là, tiền tố 'be-' từng được dùng như một yếu tố nhấn mạnh. Vì vậy, 'beginnan' có nghĩa mạnh hơn cả từ gốc của nó là 'ginnan', vốn chỉ có nghĩa là 'mở ra' hoặc 'bắt đầu'. Nó mang ý nghĩa một sự khởi đầu dứt khoát và mạnh mẽ.

Nguồn gốc của 'Operation'

Từ 'operation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'operatio', nghĩa là 'sự làm việc'. Từ này lại xuất phát từ gốc 'opus', nghĩa là 'công việc'. Đây cũng là gốc của những từ như 'opera' (vở nhạc kịch - một 'tác phẩm' âm nhạc) và 'magnum opus' (kiệt tác - 'tác phẩm' vĩ đại). Vì vậy, 'operation' mang ý nghĩa cốt lõi là một 'công việc' hoặc một chuỗi các hành động có mục đích, dù là trong kinh doanh, quân sự hay y tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, nhấn mạnh sự khởi đầu của một quá trình có mục tiêu cụ thể. 'Begin' là một động từ mạnh mẽ, thể hiện sự chủ động và quyết đoán. 'Operations' ở đây ám chỉ các hoạt động, công việc có tính hệ thống và được tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + begin operations
  • officially begin operations
    (chính thức đi vào hoạt động)
  • fully begin operations
    (bắt đầu hoạt động hết công suất)
  • soon begin operations
    (sớm đi vào hoạt động)
  • immediately begin operations
    (bắt đầu hoạt động ngay lập tức)
Verb Phrase + begin operations
  • be expected to begin operations
    (được kỳ vọng sẽ bắt đầu hoạt động)
  • be scheduled to begin operations
    (được lên lịch để bắt đầu hoạt động)
  • be ready to begin operations
    (sẵn sàng để bắt đầu hoạt động)
  • get the green light to begin operations
    (được 'bật đèn xanh' (chấp thuận) để bắt đầu hoạt động)

Idioms

  • get the show on the road

    Bắt đầu một việc gì đó, khởi hành một chuyến đi hoặc khởi động một kế hoạch.

    "Alright everyone, we have the funding. Let's get the show on the road and begin operations next month!"

    (Được rồi mọi người, chúng ta đã có vốn. Hãy bắt đầu công việc và khởi động hoạt động vào tháng tới nào!)

  • hit the ground running

    Bắt đầu một công việc mới một cách nhanh chóng, năng nổ và hiệu quả ngay từ đầu.

    "The new factory is expected to hit the ground running and begin full operations within the first week."

    (Nhà máy mới được kỳ vọng sẽ khởi động nhanh chóng và bắt đầu hoạt động hết công suất ngay trong tuần đầu tiên.)

  • set the wheels in motion

    Bắt đầu một quá trình hoặc một chuỗi các sự kiện.

    "The CEO set the wheels in motion for the company's expansion into Asia, and the new branch will begin operations soon."

    (CEO đã khởi động quá trình mở rộng của công ty sang châu Á, và chi nhánh mới sẽ sớm đi vào hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

begin operations

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Bắt đầu một chuỗi các hoạt động hoặc quy trình đã được lên kế hoạch.

"We will begin operations at 08:00 hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begin operations".

Lễ Khai trương (Grand Opening)

Ở các nước phương Tây, khi một công ty, nhà máy hoặc cửa hàng mới 'begin operations', họ thường tổ chức một 'grand opening'. Đây là một sự kiện công khai để thông báo rằng họ đã chính thức mở cửa. Nghi thức phổ biến nhất là cắt băng khánh thành (ribbon-cutting ceremony), thường có sự tham gia của các quan chức địa phương và giới truyền thông để thu hút sự chú ý.

Khai trương thử (Soft Opening) và Khai trương chính thức (Hard Opening)

Một khái niệm kinh doanh phổ biến là 'soft opening'. Trước khi chính thức bắt đầu hoạt động (hard opening/grand opening), một doanh nghiệp có thể mở cửa thử cho một nhóm khách hàng hạn chế. Điều này giúp họ kiểm tra quy trình, đào tạo nhân viên và sửa chữa các vấn đề trước khi phục vụ công chúng rộng rãi. Đây là một bước đệm quan trọng trước khi 'fully begin operations'.