begin operations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start a series of planned activities or procedures.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu một chuỗi các hoạt động hoặc quy trình đã được lên kế hoạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We will begin operations at 08:00 hours."
"Chúng tôi sẽ bắt đầu các hoạt động vào lúc 08:00."
-
"The company will begin operations in the new market next month."
"Công ty sẽ bắt đầu các hoạt động tại thị trường mới vào tháng tới."
-
"Search and rescue teams began operations immediately after the earthquake."
"Các đội tìm kiếm và cứu hộ đã bắt đầu hoạt động ngay sau trận động đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | operation | sự hoạt động, quá trình vận hành; cuộc phẫu thuật; chiến dịch quân sự |
| Noun | operator | người điều hành, người vận hành (máy móc, tổng đài) |
| Adjective | operational | thuộc về hoạt động, sẵn sàng để vận hành |
| Verb | operate | vận hành, hoạt động; phẫu thuật |
| Noun | beginning | sự khởi đầu, phần mở đầu |
| Noun | beginner | người mới bắt đầu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, nhấn mạnh sự khởi đầu của một quá trình có mục tiêu cụ thể. 'Begin' là một động từ mạnh mẽ, thể hiện sự chủ động và quyết đoán. 'Operations' ở đây ám chỉ các hoạt động, công việc có tính hệ thống và được tổ chức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
officially begin operations (chính thức đi vào hoạt động)
-
fully begin operations (bắt đầu hoạt động hết công suất)
-
soon begin operations (sớm đi vào hoạt động)
-
immediately begin operations (bắt đầu hoạt động ngay lập tức)
-
be expected to begin operations (được kỳ vọng sẽ bắt đầu hoạt động)
-
be scheduled to begin operations (được lên lịch để bắt đầu hoạt động)
-
be ready to begin operations (sẵn sàng để bắt đầu hoạt động)
-
get the green light to begin operations (được 'bật đèn xanh' (chấp thuận) để bắt đầu hoạt động)
Idioms
-
get the show on the road
Bắt đầu một việc gì đó, khởi hành một chuyến đi hoặc khởi động một kế hoạch.
"Alright everyone, we have the funding. Let's get the show on the road and begin operations next month!"
(Được rồi mọi người, chúng ta đã có vốn. Hãy bắt đầu công việc và khởi động hoạt động vào tháng tới nào!)
-
hit the ground running
Bắt đầu một công việc mới một cách nhanh chóng, năng nổ và hiệu quả ngay từ đầu.
"The new factory is expected to hit the ground running and begin full operations within the first week."
(Nhà máy mới được kỳ vọng sẽ khởi động nhanh chóng và bắt đầu hoạt động hết công suất ngay trong tuần đầu tiên.)
-
set the wheels in motion
Bắt đầu một quá trình hoặc một chuỗi các sự kiện.
"The CEO set the wheels in motion for the company's expansion into Asia, and the new branch will begin operations soon."
(CEO đã khởi động quá trình mở rộng của công ty sang châu Á, và chi nhánh mới sẽ sớm đi vào hoạt động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
begin operations
Động từ + Danh từBắt đầu một chuỗi các hoạt động hoặc quy trình đã được lên kế hoạch.
"We will begin operations at 08:00 hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begin operations".
