(Top Banner Ad)
start operations
B2
Động từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Công nghiệp

start operations

UK: /stɑːt ˌɒpəˈreɪʃənz/ • US: /stɑːrt ˌɑːpəˈreɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

khởi động hoạt động bắt đầu hoạt động triển khai hoạt động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin or initiate a set of planned actions or activities, especially in a business or military context.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu hoặc khởi động một loạt các hành động hoặc hoạt động đã được lên kế hoạch, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh hoặc quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company will start operations in the new factory next month."

    "Công ty sẽ bắt đầu hoạt động tại nhà máy mới vào tháng tới."

  • "We need to start operations immediately to meet the deadline."

    "Chúng ta cần bắt đầu hoạt động ngay lập tức để kịp thời hạn."

  • "The new CEO decided to start operations in a new market."

    "Vị CEO mới quyết định bắt đầu hoạt động ở một thị trường mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb start bắt đầu, khởi đầu
Noun starter người khởi xướng, thiết bị khởi động
Noun starting sự bắt đầu, điểm khởi đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
sterten
Old English
styrtan
Proto-Germanic
*stertaną

Nguồn gốc của 'start'

Từ 'start' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'styrtan', có nghĩa là 'nhảy lên' hoặc 'bắt đầu một cách đột ngột'. Hãy tưởng tượng một vận động viên nhảy vọt lên khi cuộc đua bắt đầu – đó là hình ảnh ban đầu của từ này! Sau đó, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm việc bắt đầu bất kỳ hành động hoặc quá trình nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc bắt đầu một dự án, chiến dịch, quy trình sản xuất hoặc hoạt động quân sự. Nó nhấn mạnh tính chủ động và có kế hoạch của hành động. 'Start operations' khác với 'begin working' ở chỗ nó hàm ý một quy trình hoặc hệ thống phức tạp hơn là chỉ một công việc đơn giản.

Prepositions

on with

'Start operations on' thường dùng để chỉ bắt đầu các hoạt động trên một đối tượng hoặc địa điểm cụ thể. 'Start operations with' thường dùng để chỉ bắt đầu hoạt động với một nguồn lực hoặc công cụ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + start operations
  • Immediate immediate start operations
    (bắt đầu các hoạt động ngay lập tức)
  • Phased phased start operations
    (bắt đầu các hoạt động theo từng giai đoạn)
Verb + start operations
  • Authorize authorize start operations
    (cho phép bắt đầu các hoạt động)
  • Delay delay start operations
    (trì hoãn việc bắt đầu các hoạt động)

Idioms

  • Get off to a good start

    khởi đầu tốt đẹp

    "The project got off to a good start thanks to the team's hard work."

    (Dự án đã có một khởi đầu tốt đẹp nhờ vào sự làm việc chăm chỉ của cả đội.)

  • Start from scratch

    bắt đầu lại từ đầu

    "They had to start from scratch after the fire destroyed their business."

    (Họ phải bắt đầu lại từ đầu sau khi đám cháy phá hủy công việc kinh doanh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

start operations

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Bắt đầu hoặc khởi động một loạt các hành động hoặc hoạt động đã được lên kế hoạch, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh hoặc quân sự.

"The company will start operations in the new factory next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company announced the start of operations in the new market.
Công ty đã thông báo việc bắt đầu các hoạt động tại thị trường mới.
Phủ định
The delay prevented the start of operations as scheduled.
Sự chậm trễ đã ngăn cản việc bắt đầu các hoạt động theo kế hoạch.
Nghi vấn
Was the start of operations successful?
Việc bắt đầu các hoạt động có thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start operations".

Ngày khai trương (Grand Opening)

Trong văn hóa phương Tây, ngày khai trương (Grand Opening) đánh dấu sự bắt đầu hoạt động của một doanh nghiệp mới. Thường có các sự kiện đặc biệt, giảm giá và quảng cáo để thu hút khách hàng và tạo ấn tượng đầu tiên tốt đẹp.