start operations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin or initiate a set of planned actions or activities, especially in a business or military context.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu hoặc khởi động một loạt các hành động hoặc hoạt động đã được lên kế hoạch, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh hoặc quân sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company will start operations in the new factory next month."
"Công ty sẽ bắt đầu hoạt động tại nhà máy mới vào tháng tới."
-
"We need to start operations immediately to meet the deadline."
"Chúng ta cần bắt đầu hoạt động ngay lập tức để kịp thời hạn."
-
"The new CEO decided to start operations in a new market."
"Vị CEO mới quyết định bắt đầu hoạt động ở một thị trường mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc bắt đầu một dự án, chiến dịch, quy trình sản xuất hoặc hoạt động quân sự. Nó nhấn mạnh tính chủ động và có kế hoạch của hành động. 'Start operations' khác với 'begin working' ở chỗ nó hàm ý một quy trình hoặc hệ thống phức tạp hơn là chỉ một công việc đơn giản.
Prepositions
'Start operations on' thường dùng để chỉ bắt đầu các hoạt động trên một đối tượng hoặc địa điểm cụ thể. 'Start operations with' thường dùng để chỉ bắt đầu hoạt động với một nguồn lực hoặc công cụ cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Immediate immediate start operations (bắt đầu các hoạt động ngay lập tức)
-
Phased phased start operations (bắt đầu các hoạt động theo từng giai đoạn)
-
Authorize authorize start operations (cho phép bắt đầu các hoạt động)
-
Delay delay start operations (trì hoãn việc bắt đầu các hoạt động)
Idioms
-
Get off to a good start
khởi đầu tốt đẹp
"The project got off to a good start thanks to the team's hard work."
(Dự án đã có một khởi đầu tốt đẹp nhờ vào sự làm việc chăm chỉ của cả đội.)
-
Start from scratch
bắt đầu lại từ đầu
"They had to start from scratch after the fire destroyed their business."
(Họ phải bắt đầu lại từ đầu sau khi đám cháy phá hủy công việc kinh doanh của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
start operations
Động từ + Danh từBắt đầu hoặc khởi động một loạt các hành động hoặc hoạt động đã được lên kế hoạch, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh hoặc quân sự.
"The company will start operations in the new factory next month."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company announced the start of operations in the new market. |
Công ty đã thông báo việc bắt đầu các hoạt động tại thị trường mới. |
| Phủ định | The delay prevented the start of operations as scheduled. |
Sự chậm trễ đã ngăn cản việc bắt đầu các hoạt động theo kế hoạch. |
| Nghi vấn | Was the start of operations successful? |
Việc bắt đầu các hoạt động có thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start operations".
