initiate operations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin or start something; to set something in motion.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu hoặc khởi xướng một cái gì đó; đưa một cái gì đó vào hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to initiate a new marketing campaign."
"Công ty quyết định khởi động một chiến dịch marketing mới."
-
"The military decided to initiate operations in the region."
"Quân đội quyết định khởi động các hoạt động trong khu vực."
-
"We need to initiate operations to resolve this issue."
"Chúng ta cần phải bắt đầu các hoạt động để giải quyết vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | initiator | Người khởi xướng, người bắt đầu |
| Noun | initiative | Sáng kiến, sự chủ động; bước đầu tiên |
| Verb | operate | Vận hành, hoạt động, điều khiển |
| Noun | operator | Người điều hành, người vận hành, nhân viên tổng đài |
| Adjective | operational | Có thể hoạt động, đang hoạt động; thuộc về hoạt động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'initiate' mang ý nghĩa chủ động bắt đầu một quá trình, một hành động, hoặc một dự án. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Khác với 'start' là một động từ chung chung hơn, 'initiate' nhấn mạnh sự chuẩn bị và kế hoạch trước khi bắt đầu. Ví dụ, thay vì nói 'start a project', ta có thể dùng 'initiate a project' để nhấn mạnh sự đầu tư và chuẩn bị kỹ lưỡng.
Danh từ 'operations' mang nghĩa là các hoạt động có tính tổ chức và có mục tiêu rõ ràng. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, quân sự, và y tế để chỉ các quy trình và hành động được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Prepositions
'Initiate into' thường mang nghĩa giới thiệu ai đó hoặc cái gì đó vào một nhóm hoặc một hệ thống mới. Ví dụ: 'He was initiated into the secret society.' (Anh ta được giới thiệu vào hội kín).
Collocations (Từ đi kèm)
-
plan to plan to initiate operations (lập kế hoạch để khởi động hoạt động)
-
decide to decide to initiate operations (quyết định khởi động hoạt động)
-
prepare to prepare to initiate operations (chuẩn bị khởi động hoạt động)
-
successfully successfully initiate operations (khởi động hoạt động thành công)
-
smoothly smoothly initiate operations (khởi động hoạt động trơn tru)
-
fully fully initiate operations (khởi động hoạt động đầy đủ/toàn diện)
-
the start of the start of operations (sự khởi đầu của các hoạt động)
-
the launch of the launch of operations (sự ra mắt/khởi động của các hoạt động)
Idioms
-
initiate full-scale operations
Bắt đầu các hoạt động quy mô lớn/toàn diện
"The military decided to initiate full-scale operations after the peace talks failed."
(Quân đội quyết định bắt đầu các hoạt động quy mô lớn sau khi các cuộc đàm phán hòa bình thất bại.)
-
initiate a new phase of operations
Khởi động một giai đoạn hoạt động mới
"The company will initiate a new phase of operations next quarter, focusing on international expansion."
(Công ty sẽ khởi động một giai đoạn hoạt động mới vào quý tới, tập trung vào mở rộng quốc tế.)
-
initiate emergency operations
Khởi động các hoạt động khẩn cấp
"Following the natural disaster, the relief agencies had to initiate emergency operations immediately."
(Sau thảm họa thiên nhiên, các cơ quan cứu trợ phải khởi động ngay lập tức các hoạt động khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
initiate operations
Động từBắt đầu hoặc khởi xướng một cái gì đó; đưa một cái gì đó vào hoạt động.
"The company decided to initiate a new marketing campaign."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initiate operations".
