(Top Banner Ad)
initiate operations
B2
Động từ B2 Quản trị kinh doanh, Quân sự

initiate operations

UK: /ɪˈnɪʃieɪt/ • US: /ɪˈnɪʃieɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khởi động các hoạt động tiến hành các hoạt động bắt đầu các hoạt động triển khai các hoạt động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin or start something; to set something in motion.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu hoặc khởi xướng một cái gì đó; đưa một cái gì đó vào hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to initiate a new marketing campaign."

    "Công ty quyết định khởi động một chiến dịch marketing mới."

  • "The military decided to initiate operations in the region."

    "Quân đội quyết định khởi động các hoạt động trong khu vực."

  • "We need to initiate operations to resolve this issue."

    "Chúng ta cần phải bắt đầu các hoạt động để giải quyết vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun initiator Người khởi xướng, người bắt đầu
Noun initiative Sáng kiến, sự chủ động; bước đầu tiên
Verb operate Vận hành, hoạt động, điều khiển
Noun operator Người điều hành, người vận hành, nhân viên tổng đài
Adjective operational Có thể hoạt động, đang hoạt động; thuộc về hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
initiare
English
initiate
Latin
operatio
Old French
operacion
Middle English
operacioun
English
operations

Khởi nguồn từ tiếng Latin

Cụm từ 'initiate operations' mang ý nghĩa 'khởi động hoạt động' hoặc 'bắt đầu vận hành'. Từ 'initiate' có gốc từ tiếng Latin 'initiare', nghĩa là 'bắt đầu' hoặc 'dẫn nhập', xuất phát từ 'initium' (sự khởi đầu). 'Operations' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'operatio', có nghĩa là 'sự làm việc' hay 'sự vận hành'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một cụm từ trang trọng, thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức để chỉ việc bắt đầu một quá trình hoặc hệ thống hoạt động đã được lên kế hoạch.

Usage Note

Động từ 'initiate' mang ý nghĩa chủ động bắt đầu một quá trình, một hành động, hoặc một dự án. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Khác với 'start' là một động từ chung chung hơn, 'initiate' nhấn mạnh sự chuẩn bị và kế hoạch trước khi bắt đầu. Ví dụ, thay vì nói 'start a project', ta có thể dùng 'initiate a project' để nhấn mạnh sự đầu tư và chuẩn bị kỹ lưỡng.
Danh từ 'operations' mang nghĩa là các hoạt động có tính tổ chức và có mục tiêu rõ ràng. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, quân sự, và y tế để chỉ các quy trình và hành động được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Prepositions

into

'Initiate into' thường mang nghĩa giới thiệu ai đó hoặc cái gì đó vào một nhóm hoặc một hệ thống mới. Ví dụ: 'He was initiated into the secret society.' (Anh ta được giới thiệu vào hội kín).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + initiate operations
  • plan to plan to initiate operations
    (lập kế hoạch để khởi động hoạt động)
  • decide to decide to initiate operations
    (quyết định khởi động hoạt động)
  • prepare to prepare to initiate operations
    (chuẩn bị khởi động hoạt động)
Adverb + initiate operations
  • successfully successfully initiate operations
    (khởi động hoạt động thành công)
  • smoothly smoothly initiate operations
    (khởi động hoạt động trơn tru)
  • fully fully initiate operations
    (khởi động hoạt động đầy đủ/toàn diện)
Noun + of operations
  • the start of the start of operations
    (sự khởi đầu của các hoạt động)
  • the launch of the launch of operations
    (sự ra mắt/khởi động của các hoạt động)

Idioms

  • initiate full-scale operations

    Bắt đầu các hoạt động quy mô lớn/toàn diện

    "The military decided to initiate full-scale operations after the peace talks failed."

    (Quân đội quyết định bắt đầu các hoạt động quy mô lớn sau khi các cuộc đàm phán hòa bình thất bại.)

  • initiate a new phase of operations

    Khởi động một giai đoạn hoạt động mới

    "The company will initiate a new phase of operations next quarter, focusing on international expansion."

    (Công ty sẽ khởi động một giai đoạn hoạt động mới vào quý tới, tập trung vào mở rộng quốc tế.)

  • initiate emergency operations

    Khởi động các hoạt động khẩn cấp

    "Following the natural disaster, the relief agencies had to initiate emergency operations immediately."

    (Sau thảm họa thiên nhiên, các cơ quan cứu trợ phải khởi động ngay lập tức các hoạt động khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initiate operations

Động từ
Lật mặt

Bắt đầu hoặc khởi xướng một cái gì đó; đưa một cái gì đó vào hoạt động.

"The company decided to initiate a new marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initiate operations".

Nghi lễ khởi công và khai trương

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây và Việt Nam, việc 'khởi động' một dự án, công trình, hoặc doanh nghiệp mới thường đi kèm với các nghi lễ trang trọng như lễ khởi công (groundbreaking ceremony) hoặc lễ khai trương (grand opening). Những sự kiện này không chỉ mang ý nghĩa đánh dấu sự bắt đầu chính thức mà còn thể hiện mong muốn về sự thành công và thịnh vượng trong tương lai, thu hút sự chú ý của cộng đồng.

Tính chính thức và sự chuẩn bị kỹ lưỡng

Cụm từ 'initiate operations' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như quân sự, kinh doanh, hoặc chính phủ. Nó ngụ ý rằng việc bắt đầu các hoạt động không phải là ngẫu nhiên hay tức thì, mà là kết quả của một quá trình lập kế hoạch, chuẩn bị và phê duyệt cẩn thận. Điều này nhấn mạnh tính tổ chức, chiến lược và sự chuyên nghiệp trong việc đưa một dự án hoặc hệ thống vào vận hành, khác với việc 'bắt đầu' một cách thông thường.