(Top Banner Ad)
commercial fiction
B2
Noun B2 Văn học, Xuất bản

commercial fiction

UK: /kəˈmɜːʃəl ˈfɪkʃən/ • US: /kəˈmɜːrʃəl ˈfɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

văn học thương mại tiểu thuyết ăn khách văn học giải trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fiction written and published primarily to generate revenue, often characterized by popular themes, easily accessible writing styles, and strong marketing efforts.

Vietnamese Meaning

Tác phẩm hư cấu được viết và xuất bản chủ yếu để tạo ra doanh thu, thường được đặc trưng bởi các chủ đề phổ biến, phong cách viết dễ tiếp cận và nỗ lực marketing mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author's latest commercial fiction novel quickly climbed the bestseller lists."

    "Cuốn tiểu thuyết thương mại hư cấu mới nhất của tác giả đã nhanh chóng leo lên các bảng xếp hạng bán chạy nhất."

  • "Many readers enjoy commercial fiction for its escapism and fast-paced plots."

    "Nhiều độc giả thích văn học thương mại vì tính giải trí và cốt truyện có nhịp độ nhanh của nó."

  • "The publishing house is looking for new commercial fiction writers."

    "Nhà xuất bản đang tìm kiếm những nhà văn viết văn học thương mại mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commerce Thương mại, sự giao thương
Adverb commercially Về mặt thương mại, mang tính thương mại
Adjective fictional Mang tính hư cấu, giả tưởng
Verb commercialize Thương mại hóa, biến thành sản phẩm kinh doanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commercium
Latin
fictio
English (1900s)
commercial fiction

Nguồn gốc của Tiểu thuyết Thương mại

Đây là một cụm từ ghép hiện đại, mô tả sự kết hợp mục đích. 'Commercial' (thương mại) ám chỉ mục đích chính là kiếm tiền và bán hàng rộng rãi. 'Fiction' (giả tưởng) là nội dung hư cấu. Do đó, 'tiểu thuyết thương mại' là những tác phẩm được viết ra để đạt doanh số cao, thường dựa vào các công thức thể loại phổ biến và hấp dẫn công chúng.

Usage Note

Commercial fiction nhấn mạnh mục đích thương mại hơn là giá trị văn học nghệ thuật thuần túy. Nó thường nhắm đến thị hiếu của đông đảo độc giả, sử dụng cốt truyện hấp dẫn và nhân vật dễ đồng cảm. Sự khác biệt với 'literary fiction' (văn học nghệ thuật) nằm ở chỗ literary fiction tập trung vào sự đổi mới nghệ thuật, khám phá các chủ đề phức tạp và thường không đặt mục tiêu doanh thu lên hàng đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commercial fiction
  • successful successful commercial fiction
    (tiểu thuyết thương mại thành công)
  • formulaic formulaic commercial fiction
    (tiểu thuyết thương mại theo công thức rập khuôn)
  • mainstream mainstream commercial fiction
    (tiểu thuyết thương mại đại chúng)
Verb + commercial fiction
  • write write commercial fiction
    (viết tiểu thuyết thương mại)
  • market market commercial fiction aggressively
    (tiếp thị tiểu thuyết thương mại một cách ráo riết)

Idioms

  • The divide between literary and commercial fiction

    Ranh giới/sự phân chia giữa tiểu thuyết văn học và tiểu thuyết thương mại

    "Publishers often struggle with the divide between literary and commercial fiction."

    (Các nhà xuất bản thường gặp khó khăn với ranh giới phân chia giữa tiểu thuyết văn học và tiểu thuyết thương mại.)

  • A staple of commercial fiction

    Một yếu tố/đặc điểm cốt lõi của tiểu thuyết thương mại

    "A gripping plot twist is a staple of commercial fiction."

    (Một nút thắt cốt truyện gay cấn là đặc điểm cốt lõi của tiểu thuyết thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commercial fiction

Noun
Lật mặt

Tác phẩm hư cấu được viết và xuất bản chủ yếu để tạo ra doanh thu, thường được đặc trưng bởi các chủ đề phổ biến, phong cách viết dễ tiếp cận và nỗ lực marketing mạnh mẽ.

"The author's latest commercial fiction novel quickly climbed the bestseller lists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial fiction".

Sự phân biệt giá trị nghệ thuật

Trong ngành xuất bản, 'commercial fiction' thường được đối lập với 'literary fiction' (tiểu thuyết văn học). Tiểu thuyết thương mại được đánh giá cao về khả năng giải trí và bán chạy, còn tiểu thuyết văn học được đánh giá cao về chiều sâu nhân vật, ngôn ngữ và tính nghệ thuật, dù đôi khi chúng không bán chạy bằng.

Mối liên hệ với Thể loại (Genre)

Tiểu thuyết thương mại thường gắn chặt với các thể loại rõ ràng (genre fiction) như trinh thám, lãng mạn, hoặc kinh dị. Việc tuân theo các quy tắc thể loại giúp các tác phẩm này dễ tiếp thị và dễ thu hút lượng độc giả lớn đã được xác định trước.