popular fiction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fiction that is widely read and enjoyed by the general public, often characterized by simple plots, relatable characters, and focus on entertainment rather than literary merit.
Vietnamese Meaning
Thể loại văn học được đông đảo công chúng đọc và yêu thích, thường có cốt truyện đơn giản, nhân vật dễ đồng cảm và tập trung vào tính giải trí hơn là giá trị văn học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys reading popular fiction as a way to relax and escape."
"Cô ấy thích đọc tiểu thuyết đại chúng như một cách để thư giãn và giải trí."
-
"Many people find that reading popular fiction is a great way to unwind after a long day."
"Nhiều người thấy rằng đọc tiểu thuyết đại chúng là một cách tuyệt vời để thư giãn sau một ngày dài."
-
"The bookshop had a large section dedicated to popular fiction, including romance, thrillers, and fantasy."
"Hiệu sách có một khu vực lớn dành cho tiểu thuyết đại chúng, bao gồm lãng mạn, trinh thám và giả tưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | popular | phổ biến, được yêu thích |
| N | popularity | sự phổ biến, sự được yêu thích |
| V | popularize | phổ biến hóa, làm cho được nhiều người biết đến |
| Adv | popularly | một cách phổ biến, một cách rộng rãi |
| Adj | unpopular | không phổ biến, không được yêu thích |
| N | fiction | tiểu thuyết, truyện hư cấu |
| Adj | fictional | hư cấu, thuộc về truyện giả tưởng |
| V | fictionalize | tiểu thuyết hóa, hư cấu hóa |
| N | nonfiction | phi hư cấu, sách báo tài liệu |
| N | fictionalization | sự tiểu thuyết hóa, sự hư cấu hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Popular fiction" thường bao gồm các thể loại như trinh thám, lãng mạn, khoa học viễn tưởng, giả tưởng và kinh dị. Nó khác với "literary fiction" (văn học chính thống) vốn chú trọng vào sự đổi mới về hình thức, khám phá các chủ đề phức tạp và có giá trị nghệ thuật cao hơn. Thái nghĩa nhấn mạnh tính đại chúng và khả năng tiếp cận dễ dàng của thể loại này.
Prepositions
"popular fiction of [genre]" (ví dụ: popular fiction of the romance genre) dùng để chỉ thể loại cụ thể. "popular fiction in [country/region]" (ví dụ: popular fiction in Japan) dùng để chỉ nguồn gốc địa lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light popular fiction (tiểu thuyết giải trí nhẹ nhàng, dễ đọc)
-
contemporary contemporary popular fiction (tiểu thuyết phổ biến đương đại)
-
escapist escapist popular fiction (tiểu thuyết phổ biến mang tính thoát ly thực tại)
-
genre genre popular fiction (tiểu thuyết phổ biến thuộc một thể loại cụ thể (ví dụ: lãng mạn, kinh dị))
-
read read popular fiction (đọc tiểu thuyết phổ biến)
-
write write popular fiction (viết tiểu thuyết phổ biến)
-
enjoy enjoy popular fiction (thưởng thức tiểu thuyết phổ biến)
-
publish publish popular fiction (xuất bản tiểu thuyết phổ biến)
-
a fan of a fan of popular fiction (một người hâm mộ tiểu thuyết phổ biến)
-
the world of the world of popular fiction (thế giới tiểu thuyết phổ biến)
Idioms
-
dive into popular fiction
đắm mình vào thế giới tiểu thuyết phổ biến (đọc say sưa)
"After a long week, I just want to dive into popular fiction and forget my worries."
(Sau một tuần dài, tôi chỉ muốn đắm mình vào thế giới tiểu thuyết phổ biến và quên đi những lo toan.)
-
a staple of popular fiction
một yếu tố quen thuộc/chủ đạo của tiểu thuyết phổ biến
"The 'hero's journey' is a staple of popular fiction across many genres."
(Hành trình của người hùng là một yếu tố chủ đạo của tiểu thuyết phổ biến trong nhiều thể loại.)
-
blur the lines between popular fiction and literary fiction
làm mờ ranh giới giữa tiểu thuyết phổ biến và tiểu thuyết văn học
"Some modern authors successfully blur the lines between popular fiction and literary fiction, creating works that appeal to both audiences."
(Một số tác giả hiện đại đã thành công trong việc làm mờ ranh giới giữa tiểu thuyết phổ biến và tiểu thuyết văn học, tạo ra những tác phẩm thu hút cả hai đối tượng độc giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
popular fiction
nounThể loại văn học được đông đảo công chúng đọc và yêu thích, thường có cốt truyện đơn giản, nhân vật dễ đồng cảm và tập trung vào tính giải trí hơn là giá trị văn học.
"She enjoys reading popular fiction as a way to relax and escape."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she enjoyed reading popular fiction. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích đọc tiểu thuyết phổ biến. |
| Phủ định | He said that he did not like popular fiction. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích tiểu thuyết phổ biến. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever read any popular fiction. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng đọc tiểu thuyết phổ biến nào chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular fiction".
