(Top Banner Ad)
commit oneself to
B2
Verb B2 Tổng quát

commit oneself to

UK: /kəˈmɪt wʌnˌsɛlf tuː/ • US: /kəˈmɪt wʌnˌsɛlf tu/

Nghĩa tiếng Việt

cam kết tự nguyện dốc lòng tận tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To dedicate oneself to a particular course of action or belief.

Vietnamese Meaning

Tận tâm, cam kết với một hành động hoặc niềm tin cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She committed herself to finishing the project on time."

    "Cô ấy cam kết hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "He committed himself to a life of service."

    "Anh ấy cam kết một cuộc đời phục vụ."

  • "The company has committed itself to reducing its carbon footprint."

    "Công ty đã cam kết giảm lượng khí thải carbon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commit cam kết, thực hiện (hành vi), tống giam
Noun commitment sự tận tụy, lời cam kết
Adjective committed tận tâm, đã cam kết
Adjective non-committal mập mờ, không hứa hẹn gì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kom- (cùng với) + *meit- (gửi/trao đổi)
Latin
committere (kết nối, giao phó, thực hiện)
Old French
commettre
Middle English
committen

Nghĩa gốc của việc 'Giao phó'

Từ 'commit' trong tiếng Latin 'committere' mang ý nghĩa là 'gửi đi cùng nhau'. Ban đầu, nó mô tả việc đưa các vật lại gần nhau hoặc giao một vật quan trọng cho người khác bảo quản. Khi bạn 'commit oneself to' điều gì đó, về mặt hình ảnh, bạn đang 'gửi trọn bản thân' mình vào mục tiêu hoặc lời hứa đó, không còn đường lui.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự quyết tâm và sẵn lòng đầu tư thời gian, công sức để đạt được một mục tiêu hoặc tuân thủ một nguyên tắc. Nó thường bao hàm một sự ràng buộc về mặt đạo đức hoặc cá nhân. Khác với 'promise', 'commit' mang ý nghĩa sâu sắc và dứt khoát hơn. 'Dedicate oneself to' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ, thể hiện sự cống hiến hoàn toàn.

Prepositions

to

Giới từ 'to' theo sau 'commit oneself' chỉ rõ đối tượng hoặc mục tiêu mà người đó cam kết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + commit oneself to
  • fully fully commit oneself to the task
    (hoàn toàn dốc sức cho nhiệm vụ)
  • wholeheartedly wholeheartedly commit oneself to a cause
    (toàn tâm toàn ý cống hiến cho một sự nghiệp)
  • publicly publicly commit oneself to a policy
    (công khai cam kết thực hiện một chính sách)
Commit oneself to + Noun/V-ing
  • excellence commit oneself to excellence
    (cam kết hướng tới sự xuất sắc)
  • learning commit oneself to lifelong learning
    (cam kết học tập suốt đời)

Idioms

  • Commit oneself to paper

    Viết ra giấy, ghi chép lại một cách chính thức

    "You should commit your ideas to paper before you forget them."

    (Bạn nên viết các ý tưởng của mình ra giấy trước khi quên mất chúng.)

  • Commit oneself heart and soul

    Dốc hết tâm can cho điều gì

    "She committed herself heart and soul to winning the Olympic gold."

    (Cô ấy đã dốc hết tâm can để giành huy chương vàng Olympic.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commit oneself to

Verb
Lật mặt

Tận tâm, cam kết với một hành động hoặc niềm tin cụ thể.

"She committed herself to finishing the project on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she really committed herself to finishing that marathon!
Chà, cô ấy thực sự đã dốc hết sức mình để hoàn thành cuộc chạy marathon đó!
Phủ định
Oh no, he didn't commit himself to the project, and now it's failing.
Ôi không, anh ấy đã không tận tâm với dự án, và bây giờ nó đang thất bại.
Nghi vấn
Hey, will you commit yourself to volunteering at the shelter this weekend?
Này, bạn có sẵn lòng dành thời gian đến làm tình nguyện viên tại trại cứu tế vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commit oneself to".

Commitment Issues

Trong văn hóa hẹn hò phương Tây, khái niệm 'commitment issues' (nỗi sợ cam kết) rất phổ biến. Nó dùng để chỉ những người e ngại việc gắn bó lâu dài hoặc hứa hẹn một mối quan hệ nghiêm túc vì sợ mất tự do cá nhân.

Tính trách nhiệm xã hội

Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, việc 'commit oneself to' một công việc thiện nguyện hoặc các vấn đề cộng đồng được coi là một đức tính quan trọng để đánh giá nhân cách và sự trưởng thành của một cá nhân.