(Top Banner Ad)
common ground (in some contexts)
B2
Danh từ B2 Giao tiếp, Xã hội học, Chính trị, Đàm phán

common ground (in some contexts)

UK: /ˌkɒm.ən ˈɡraʊnd/ • US: /ˌkɑː.mən ˈɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

điểm chung tiếng nói chung nền tảng chung mẫu số chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shared interests, opinions, or beliefs; a basis for mutual understanding or agreement.

Vietnamese Meaning

Điểm chung, nền tảng chung; sự tương đồng về quan điểm, sở thích, hoặc niềm tin, tạo cơ sở cho sự hiểu biết lẫn nhau hoặc thỏa thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite their political differences, they found common ground on the issue of education reform."

    "Mặc dù có sự khác biệt về chính trị, họ đã tìm thấy điểm chung trong vấn đề cải cách giáo dục."

  • "It can be difficult to find common ground with someone who has completely different values."

    "Có thể khó tìm thấy điểm chung với một người có những giá trị hoàn toàn khác biệt."

  • "The two sides are trying to establish common ground before the next round of negotiations."

    "Hai bên đang cố gắng thiết lập một nền tảng chung trước vòng đàm phán tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective common chung, phổ biến
Noun commonality sự tương đồng, điểm chung
Noun grounding kiến thức nền tảng
Adverb commonly một cách thông thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội học, Chính trị, Đàm phán

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ko-moin-i (shared by all) & *ghrem- (earth/rubble)
Latin
communis (public, shared)
Old English
comun & grund
Middle English
commune ground

Từ đồng cỏ đến sự đồng thuận

Ban đầu, 'common ground' được hiểu theo nghĩa đen là những mảnh đất công cộng (the commons) nơi mọi thành viên trong làng đều có quyền chăn thả gia súc. Đến thế kỷ 16, cụm từ này bắt đầu được dùng theo nghĩa bóng để chỉ các chủ đề hoặc niềm tin mà các bên tranh chấp có thể cùng đồng lòng, giống như việc họ cùng chia sẻ một mảnh đất chung.

Usage Note

Cụm từ 'common ground' thường được sử dụng trong bối cảnh đàm phán, hòa giải, hoặc khi cố gắng tìm kiếm sự đồng thuận giữa các bên có quan điểm khác biệt. Nó nhấn mạnh vào việc tìm ra những điểm tương đồng để xây dựng mối quan hệ hoặc đạt được thỏa hiệp. Khác với 'similarity' (sự tương đồng) đơn thuần, 'common ground' hàm ý một mục đích hướng tới sự hợp tác và thấu hiểu.

Prepositions

on find establish seek

'On common ground': Nhấn mạnh rằng các bên đang đứng trên một nền tảng chung, chia sẻ một quan điểm hoặc lợi ích nào đó. 'Find common ground': Hành động tìm kiếm, khám phá ra những điểm chung giữa các bên. 'Establish common ground': Thiết lập, xây dựng một nền tảng chung từ đầu. 'Seek common ground': Nỗ lực tìm kiếm điểm chung, thường trong một tình huống khó khăn hoặc tranh chấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + common ground
  • find find common ground
    (tìm thấy tiếng nói chung)
  • seek seek common ground
    (tìm kiếm điểm chung)
  • establish establish common ground
    (thiết lập nền tảng chung)
  • reach reach common ground
    (đạt được sự thống nhất)
Adjective + common ground
  • solid solid common ground
    (nền tảng chung vững chắc)
  • mutual mutual common ground
    (điểm tương đồng lẫn nhau)

Idioms

  • Meet someone halfway

    Thỏa hiệp, nhượng bộ để đạt được điểm chung

    "We couldn't agree on the price, but we found common ground by meeting each other halfway."

    (Chúng tôi không thể thống nhất về giá cả, nhưng đã tìm thấy tiếng nói chung bằng cách mỗi bên nhượng bộ một ít.)

  • On common ground

    Ở trong một tình thế hoặc có quan điểm chung

    "Despite their political differences, they are on common ground regarding environmental issues."

    (Bất chấp những khác biệt về chính trị, họ có chung quan điểm về các vấn đề môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common ground (in some contexts)

Danh từ
Lật mặt

Điểm chung, nền tảng chung; sự tương đồng về quan điểm, sở thích, hoặc niềm tin, tạo cơ sở cho sự hiểu biết lẫn nhau hoặc thỏa thuận.

"Despite their political differences, they found common ground on the issue of education reform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's common ground with the union was their shared concern for employee safety.
Điểm chung của công ty với công đoàn là mối quan tâm chung về sự an toàn của nhân viên.
Phủ định
The two countries' common ground wasn't enough to resolve the trade dispute.
Điểm chung của hai quốc gia không đủ để giải quyết tranh chấp thương mại.
Nghi vấn
Is the political parties' common ground on education reform strong enough to pass the new bill?
Liệu điểm chung của các đảng phái chính trị về cải cách giáo dục có đủ mạnh để thông qua dự luật mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common ground (in some contexts)".

Văn hóa tranh luận (Debate Culture)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngoại giao và đàm phán kinh doanh, việc 'finding common ground' được coi là bước đầu tiên và quan trọng nhất để giải quyết xung đột. Thay vì tập trung vào sự khác biệt, các bên được khuyến khích tìm ra những giá trị cốt lõi mà cả hai cùng chia sẻ để xây dựng lòng tin.

The Commons và tính cộng đồng

Khái niệm này liên quan đến 'Tragedy of the Commons' (Bi kịch của mảnh đất công) trong kinh tế học, nhấn mạnh rằng nếu không tìm được tiếng nói chung trong việc quản lý tài nguyên chia sẻ, cộng đồng sẽ đối mặt với sự sụp đổ.