(Top Banner Ad)
meeting of minds
C1
Noun Phrase C1 Giao tiếp, Kinh doanh, Chính trị, Quan hệ xã hội

meeting of minds

Nghĩa tiếng Việt

sự đồng thuận sự nhất trí tìm được tiếng nói chung sự hiểu ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement or understanding between two or more parties; a shared understanding or consensus.

Vietnamese Meaning

Sự đồng ý hoặc hiểu biết chung giữa hai hoặc nhiều bên; một sự hiểu biết hoặc đồng thuận được chia sẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a long discussion, there was finally a meeting of minds between the two companies."

    "Sau một cuộc thảo luận dài, cuối cùng đã có một sự đồng thuận giữa hai công ty."

  • "The project succeeded because there was a true meeting of minds among the team members."

    "Dự án thành công vì có một sự đồng thuận thực sự giữa các thành viên trong nhóm."

  • "It's rare to find a complete meeting of minds on such a controversial issue."

    "Rất hiếm khi tìm thấy một sự đồng thuận hoàn toàn về một vấn đề gây tranh cãi như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meeting Buổi họp, cuộc gặp gỡ; sự gặp gỡ
Verb meet Gặp gỡ, đối mặt, đáp ứng
Noun mind Tâm trí, trí óc, ý nghĩ; sự quan tâm
Verb mind Chú ý, để tâm, phiền lòng
Adjective mindful Quan tâm, lưu tâm, chú ý đến
Adjective minded Có khuynh hướng, có suy nghĩ (thường dùng trong từ ghép như 'like-minded')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Kinh doanh, Chính trị, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mod-
Proto-Germanic
*mōtō
Old English
mētan (to meet)
Middle English
meten
Modern English
meet
Proto-Indo-European
*men-
Proto-Germanic
*gamundiz
Old English
gemynd (memory, intellect)
Middle English
minde
Modern English
mind
18th-19th Century English
"meeting of minds" (phrase usage emerges in legal and general discourse)

Nguồn gốc và sự phát triển của 'meeting of minds'

Cụm từ 'meeting of minds' không phải là một thành ngữ cổ xưa mà phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực pháp luật, đặc biệt là luật hợp đồng vào khoảng thế kỷ 18-19. Nó tương đương với khái niệm tiếng Latinh 'consensus ad idem', nghĩa là 'sự đồng thuận về cùng một điều'. Để một hợp đồng có hiệu lực, các bên tham gia phải có 'meeting of minds', tức là họ phải hiểu và đồng ý với các điều khoản và điều kiện cốt lõi của hợp đồng một cách giống nhau. Theo thời gian, cụm từ này đã mở rộng ra khỏi ngữ cảnh pháp lý để mô tả bất kỳ tình huống nào mà mọi người đạt được sự hiểu biết và đồng thuận lẫn nhau trong bất kỳ cuộc thảo luận hay hợp tác nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà các bên liên quan có cùng quan điểm, mục tiêu hoặc sự hiểu biết về một vấn đề nào đó. Nó nhấn mạnh sự hài hòa và hợp tác trí tuệ. Không giống như 'agreement' (sự đồng ý) đơn thuần, 'meeting of minds' ngụ ý một quá trình thảo luận và suy nghĩ chung để đạt được sự đồng thuận.

Prepositions

on regarding about

Các giới từ 'on', 'regarding' và 'about' thường được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà các bên đã đạt được sự đồng thuận. Ví dụ: 'There was a meeting of minds on the new policy' (Đã có một sự đồng thuận về chính sách mới). 'Regarding the budget, there was a meeting of minds' (Về ngân sách, đã có sự đồng thuận). 'They had a meeting of minds about the project' (Họ đã có sự đồng thuận về dự án).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meeting of minds
  • a true a true meeting of minds
    (một sự đồng điệu tư tưởng thực sự)
  • a real a real meeting of minds
    (một sự thống nhất ý kiến thực sự)
  • a complete a complete meeting of minds
    (sự đồng thuận hoàn toàn về tư tưởng)
  • a full a full meeting of minds
    (sự thống nhất ý kiến đầy đủ)
  • a mutual a mutual meeting of minds
    (sự đồng thuận lẫn nhau)
Verb + meeting of minds
  • achieve a achieve a meeting of minds
    (đạt được sự đồng điệu tư tưởng)
  • reach a reach a meeting of minds
    (đi đến sự thống nhất ý kiến)
  • require a require a meeting of minds
    (đòi hỏi sự đồng thuận)
  • facilitate a facilitate a meeting of minds
    (tạo điều kiện cho sự đồng điệu tư tưởng)
  • lack a lack a meeting of minds
    (thiếu sự đồng điệu về tư tưởng)

Idioms

  • meeting of minds

    Sự đồng điệu về tư tưởng; sự thống nhất ý kiến; sự đồng thuận hoàn toàn giữa các bên trong một vấn đề.

    "After several rounds of negotiation, both parties finally had a meeting of minds on the terms of the new contract."

    (Sau nhiều vòng đàm phán, cuối cùng cả hai bên đã đạt được sự đồng thuận hoàn toàn về các điều khoản của hợp đồng mới.)

  • there was no meeting of minds

    Không có sự đồng điệu về tư tưởng; không đạt được sự thống nhất ý kiến giữa các bên.

    "Despite their efforts, there was no meeting of minds between the two departments on how to proceed with the project."

    (Mặc dù đã cố gắng, hai phòng ban vẫn không thể đạt được sự thống nhất ý kiến về cách thức tiến hành dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meeting of minds

Noun Phrase
Lật mặt

Sự đồng ý hoặc hiểu biết chung giữa hai hoặc nhiều bên; một sự hiểu biết hoặc đồng thuận được chia sẻ.

"After a long discussion, there was finally a meeting of minds between the two companies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had truly had a meeting of minds, we would be implementing this policy now.
Nếu chúng ta thực sự có một sự đồng điệu về tư tưởng, chúng ta đã đang thực hiện chính sách này rồi.
Phủ định
If they hadn't failed to have a meeting of minds, the project wouldn't be facing such serious delays now.
Nếu họ không thất bại trong việc đạt được sự đồng điệu về tư tưởng, dự án đã không phải đối mặt với những sự chậm trễ nghiêm trọng như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If the team had a real meeting of minds, would they be arguing about the next steps now?
Nếu nhóm thực sự có một sự đồng điệu về tư tưởng, liệu họ có đang tranh cãi về các bước tiếp theo bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meeting of minds".

Nguyên tắc 'Consensus Ad Idem' trong luật hợp đồng

Trong luật hợp đồng phương Tây, đặc biệt là luật Anh và Mỹ, 'meeting of minds' (hay 'consensus ad idem' trong tiếng Latin) là một nguyên tắc cơ bản. Nó có nghĩa là để một hợp đồng có giá trị pháp lý, tất cả các bên tham gia phải có sự hiểu biết và đồng ý giống nhau về các điều khoản thiết yếu của hợp đồng. Nếu không có 'meeting of minds' về các yếu tố cốt lõi, hợp đồng có thể bị vô hiệu vì thiếu sự đồng thuận thực sự từ cả hai phía.

Tầm quan trọng trong hợp tác và giao tiếp

'Meeting of minds' không chỉ giới hạn trong ngữ cảnh pháp lý mà còn rất quan trọng trong bất kỳ hoạt động hợp tác hay đàm phán nào trong cuộc sống hàng ngày. Dù là trong kinh doanh, chính trị, giáo dục hay các mối quan hệ cá nhân, khả năng đạt được sự đồng điệu về tư tưởng là chìa khóa để đạt được các thỏa thuận hiệu quả, giải quyết xung đột và xây dựng mối quan hệ bền vững dựa trên sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau.