(Top Banner Ad)
good sense
B2
danh từ B2 Chung

good sense

UK: /ɡʊd sens/ • US: /ɡʊd sɛns/

Nghĩa tiếng Việt

sự khôn ngoan lẽ phải tính hợp lý sự suy xét thấu đáo ý thức tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to make good judgments and behave in a practical way.

Vietnamese Meaning

Khả năng đưa ra những phán đoán tốt và hành xử một cách thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She showed good sense in not investing all her money in one company."

    "Cô ấy đã thể hiện sự khôn ngoan khi không đầu tư tất cả tiền của mình vào một công ty."

  • "It would be good sense to save some money for the future."

    "Sẽ là khôn ngoan nếu tiết kiệm một ít tiền cho tương lai."

  • "Using public transportation in the city makes good sense."

    "Sử dụng phương tiện giao thông công cộng trong thành phố là một quyết định hợp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness Sự tốt đẹp, lòng tốt, phẩm chất tốt
Adjective sensible Có óc phán đoán tốt, biết điều, hợp lý, thực tế
Noun sensibility Sự nhạy cảm, khả năng cảm thụ, sự tinh tế
Adjective senseless Vô nghĩa, điên rồ, thiếu suy nghĩ, không có lý trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gōdaz (nguồn gốc của 'good')
Old English
gōd (có nghĩa là 'tốt')
Latin
sensus (có nghĩa là 'cảm giác', 'nhận thức', nguồn gốc của 'sense')
Old French
sens (có nghĩa là 'giác quan', 'ý nghĩa')
English
good sense (cụm từ kết hợp)

Nguồn gốc của 'Good'

Từ 'good' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *gōdaz, sau đó phát triển thành 'gōd' trong tiếng Anh cổ. Nó mang ý nghĩa về sự đúng đắn, chất lượng cao, có lợi hoặc đáng mong muốn, phản ánh giá trị tích cực của một sự vật hay hành động.

Nguồn gốc của 'Sense'

Từ 'sense' xuất phát từ tiếng Latin 'sensus', có nghĩa là 'cảm giác', 'nhận thức' hoặc 'ý nghĩa'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'sens'. Ban đầu nó chỉ khả năng cảm nhận bằng các giác quan, sau đó phát triển thêm ý nghĩa về khả năng phán đoán, lý trí và sự hiểu biết.

Sự kết hợp 'Good Sense'

Khi 'good' và 'sense' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ diễn tả khả năng phán đoán hợp lý, thực tế và đúng đắn. Nó không chỉ là có 'cảm giác' mà còn là có 'cảm giác tốt' hay 'sự phán đoán tốt', ám chỉ sự khôn ngoan và sự sáng suốt trong các quyết định và hành động.

Usage Note

Chỉ khả năng suy nghĩ logic, hợp lý và đưa ra quyết định đúng đắn dựa trên sự hiểu biết và kinh nghiệm. Thường liên quan đến sự khôn ngoan và khả năng ứng xử phù hợp trong các tình huống khác nhau. Khác với 'common sense' (lẽ thường tình) ở chỗ 'good sense' nhấn mạnh đến khả năng đánh giá tốt hơn là chỉ dựa vào những gì mọi người thường cho là đúng.

Prepositions

in of

'In' được sử dụng khi nói về việc thể hiện sự khôn ngoan trong một hành động hoặc quyết định cụ thể (ví dụ: 'There's no good sense in arguing'). 'Of' được sử dụng để mô tả người sở hữu sự khôn ngoan (ví dụ: 'She has a lot of good sense').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + good sense
  • show show good sense
    (thể hiện sự phán đoán đúng đắn/biết điều)
  • have have good sense
    (có óc phán đoán tốt/biết điều)
  • use use good sense
    (sử dụng sự phán đoán đúng đắn/lý trí)
  • lack lack good sense
    (thiếu óc phán đoán/thiếu sự biết điều)
Adjective + good sense
  • remarkable remarkable good sense
    (óc phán đoán cực kỳ tốt/đáng nể)
  • considerable considerable good sense
    (óc phán đoán khá tốt/đáng kể)
  • uncommon uncommon good sense
    (óc phán đoán hiếm có)
Noun + of good sense
  • a person of a person of good sense
    (một người có óc phán đoán tốt/người biết điều)
  • a mark of a mark of good sense
    (một dấu hiệu của sự phán đoán đúng đắn)

Idioms

  • have the good sense to do something

    đủ khôn ngoan để làm gì đó (thường là để tránh rắc rối hoặc làm điều đúng đắn)

    "She had the good sense to leave the party before things got out of hand."

    (Cô ấy đã đủ khôn ngoan để rời bữa tiệc trước khi mọi chuyện trở nên mất kiểm soát.)

  • it makes good sense to do something

    thật hợp lý/có lý/sáng suốt khi làm gì đó

    "It makes good sense to save money for retirement as early as possible."

    (Thật hợp lý khi tiết kiệm tiền cho tuổi nghỉ hưu càng sớm càng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good sense

danh từ
Lật mặt

Khả năng đưa ra những phán đoán tốt và hành xử một cách thực tế.

"She showed good sense in not investing all her money in one company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good sense".

Tầm quan trọng của sự phán đoán trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'good sense' (sự phán đoán đúng đắn) được đánh giá cao như một phẩm chất thiết yếu cho thành công cá nhân và xã hội. Nó liên quan mật thiết đến khái niệm 'prudence' (sự thận trọng, khôn ngoan), được coi là một trong những đức tính cơ bản trong triết học cổ điển, giúp con người đưa ra các quyết định sáng suốt và phù hợp.

Phân biệt 'Good Sense' và 'Common Sense'

Mặc dù có vẻ giống nhau, 'good sense' thường ám chỉ sự khôn ngoan, khả năng tư duy sâu sắc và đưa ra quyết định dựa trên lý trí, kinh nghiệm. Trong khi đó, 'common sense' (lẽ thường) là những hiểu biết và suy nghĩ thực tế, cơ bản mà hầu hết mọi người được cho là có. Một người có 'good sense' có thể đưa ra những quyết định sáng suốt và đôi khi vượt ra ngoài 'common sense' của số đông nếu tình huống yêu cầu.