(Top Banner Ad)
commonplace news
B2
Tính từ B2 Báo chí

commonplace news

UK: /ˈkɒmənpleɪs/ • US: /ˈkɑːmənpleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tin tức thường ngày tin tức không có gì đặc biệt tin tức nhạt nhẽo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ordinary and not interesting or unusual.

Vietnamese Meaning

Bình thường, không có gì thú vị hoặc đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Commonplace news about the local elections filled the newspaper."

    "Những tin tức bình thường về cuộc bầu cử địa phương tràn ngập tờ báo."

  • "The report contained only commonplace news and nothing new."

    "Báo cáo chỉ chứa những tin tức bình thường và không có gì mới."

  • "Such events are commonplace now."

    "Những sự kiện như vậy giờ đây rất bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective common phổ biến, chung
Noun commonality sự tương đồng, điểm chung
Adverb commonly một cách phổ biến
Noun newsworthiness giá trị tin tức
Adjective newsworthy đáng đưa thành tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis locus
Middle English
common place
Old English
nīwe
Middle English
newes
Modern English
commonplace news

Nguồn gốc từ cuốn sổ tay

Từ 'commonplace' vốn bắt nguồn từ thuật ngữ Latinh 'locus communis'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một cuốn sổ tay (commonplace book) nơi các học giả ghi chép lại những đoạn văn hoặc ý tưởng phổ biến để sử dụng sau này. Qua thời gian, nó chuyển nghĩa để chỉ bất cứ điều gì bình thường hoặc không có gì đặc sắc. Kết hợp với 'news', cụm từ này chỉ những tin tức thường nhật, thiếu sự đột phá.

Sự tiến hóa của tin tức

Trong khi 'news' có nghĩa là những điều mới mẻ, việc kết hợp với 'commonplace' tạo nên một sự mâu thuẫn thú vị: những thông tin mới nhưng lại quá quen thuộc hoặc tẻ nhạt đến mức không còn gây ngạc nhiên cho người nghe.

Usage Note

Khi kết hợp với 'news', 'commonplace' nhấn mạnh rằng tin tức đó không mới, không gây sốc, và thường là những thông tin ai cũng biết hoặc đã nghe qua. Nó mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự nhàm chán và thiếu hấp dẫn.
Sử dụng như danh từ ít phổ biến hơn. Khi đó, 'commonplace' chỉ một điều gì đó rất thông thường, quen thuộc, không có gì đặc biệt. Trong ngữ cảnh 'commonplace news', danh từ 'news' đóng vai trò chính, còn 'commonplace' bổ nghĩa cho nó như một tính từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commonplace news
  • Dull dull commonplace news
    (tin tức thường nhật tẻ nhạt)
  • Routine routine commonplace news
    (tin tức thường nhật định kỳ)
Verb + commonplace news
  • Report report commonplace news
    (đưa những tin tức thông thường)
  • Ignore ignore commonplace news
    (phớt lờ những tin tức tầm thường)
Preposition + commonplace news
  • Saturated with saturated with commonplace news
    (tràn ngập những tin tức tầm thường)

Idioms

  • Yesterday's news

    Chuyện cũ rích, không còn ai quan tâm

    "That scandal is yesterday's news; everyone is focused on the election now."

    (Vụ bê bối đó giờ đã là chuyện cũ rích rồi; giờ mọi người đều tập trung vào cuộc bầu cử.)

  • A dime a dozen

    Rất phổ biến, tầm thường, không có giá trị đặc biệt

    "Commonplace news stories like these are a dime a dozen in the tabloid press."

    (Những mẩu tin tầm thường như thế này thì nhan nhản trên các báo lá cải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commonplace news

Tính từ
Lật mặt

Bình thường, không có gì thú vị hoặc đặc biệt.

"Commonplace news about the local elections filled the newspaper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commonplace news".

Vòng lặp tin tức 24 giờ

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, sự bùng nổ của các kênh tin tức 24/7 đã biến nhiều sự kiện vốn dĩ quan trọng trở thành 'commonplace news'. Việc lặp đi lặp lại một thông tin khiến công chúng dần trở nên thờ ơ và coi đó là điều hiển nhiên.

Tin tức bên bình nước (Water cooler talk)

Ở các văn phòng phương Tây, 'commonplace news' thường là chủ đề cho các cuộc trò chuyện ngắn bên bình nước. Đây là những tin tức đủ nhẹ nhàng để thảo luận mà không gây ra tranh cãi gay gắt, giúp gắn kết đồng nghiệp.