commonplace news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ordinary and not interesting or unusual.
Vietnamese Meaning
Bình thường, không có gì thú vị hoặc đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Commonplace news about the local elections filled the newspaper."
"Những tin tức bình thường về cuộc bầu cử địa phương tràn ngập tờ báo."
-
"The report contained only commonplace news and nothing new."
"Báo cáo chỉ chứa những tin tức bình thường và không có gì mới."
-
"Such events are commonplace now."
"Những sự kiện như vậy giờ đây rất bình thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | common | phổ biến, chung |
| Noun | commonality | sự tương đồng, điểm chung |
| Adverb | commonly | một cách phổ biến |
| Noun | newsworthiness | giá trị tin tức |
| Adjective | newsworthy | đáng đưa thành tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi kết hợp với 'news', 'commonplace' nhấn mạnh rằng tin tức đó không mới, không gây sốc, và thường là những thông tin ai cũng biết hoặc đã nghe qua. Nó mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự nhàm chán và thiếu hấp dẫn.
Sử dụng như danh từ ít phổ biến hơn. Khi đó, 'commonplace' chỉ một điều gì đó rất thông thường, quen thuộc, không có gì đặc biệt. Trong ngữ cảnh 'commonplace news', danh từ 'news' đóng vai trò chính, còn 'commonplace' bổ nghĩa cho nó như một tính từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Dull dull commonplace news (tin tức thường nhật tẻ nhạt)
-
Routine routine commonplace news (tin tức thường nhật định kỳ)
-
Report report commonplace news (đưa những tin tức thông thường)
-
Ignore ignore commonplace news (phớt lờ những tin tức tầm thường)
-
Saturated with saturated with commonplace news (tràn ngập những tin tức tầm thường)
Idioms
-
Yesterday's news
Chuyện cũ rích, không còn ai quan tâm
"That scandal is yesterday's news; everyone is focused on the election now."
(Vụ bê bối đó giờ đã là chuyện cũ rích rồi; giờ mọi người đều tập trung vào cuộc bầu cử.)
-
A dime a dozen
Rất phổ biến, tầm thường, không có giá trị đặc biệt
"Commonplace news stories like these are a dime a dozen in the tabloid press."
(Những mẩu tin tầm thường như thế này thì nhan nhản trên các báo lá cải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commonplace news
Tính từBình thường, không có gì thú vị hoặc đặc biệt.
"Commonplace news about the local elections filled the newspaper."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commonplace news".
