(Top Banner Ad)
communicate thoughts
B1
Động từ B1 Giao tiếp

communicate thoughts

UK: /kəˈmjuːnɪkeɪt/ • US: /kəˈmjuːnɪkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

truyền đạt suy nghĩ trao đổi ý kiến thể hiện quan điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To convey information, ideas, feelings, or emotions to others.

Vietnamese Meaning

Truyền đạt thông tin, ý tưởng, cảm xúc hoặc tình cảm đến người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to communicate your thoughts clearly and respectfully."

    "Điều quan trọng là phải truyền đạt suy nghĩ của bạn một cách rõ ràng và tôn trọng."

  • "He found it difficult to communicate his thoughts effectively in a foreign language."

    "Anh ấy thấy khó khăn trong việc truyền đạt suy nghĩ của mình một cách hiệu quả bằng một ngôn ngữ nước ngoài."

  • "Open communication is crucial for a healthy relationship, allowing partners to communicate their thoughts and feelings honestly."

    "Giao tiếp cởi mở là rất quan trọng cho một mối quan hệ lành mạnh, cho phép các đối tác truyền đạt suy nghĩ và cảm xúc của họ một cách trung thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun communication Sự giao tiếp, sự truyền đạt
Adjective communicative Dễ giao tiếp, cởi mở
Noun thinker Nhà tư tưởng, người suy nghĩ
Adverb thoughtfully Một cách chu đáo, sâu sắc

Synonyms

express ideas (diễn đạt ý tưởng)share opinions (chia sẻ ý kiến)convey thoughts (truyền đạt suy nghĩ)

Antonyms

hide thoughts (giấu suy nghĩ)suppress ideas (kìm nén ý tưởng)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communicare (to share)
Proto-Germanic
*þanhto (process of thinking)
Middle English
communicaten / thougt
Modern English
communicate thoughts

Gốc Latin của 'Communicate'

Từ 'communicate' có nguồn gốc từ tiếng Latin là 'communicare', nghĩa là 'làm cho chung' hoặc 'chia sẻ'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của việc giao tiếp không chỉ là nói chuyện, mà là làm cho ý tưởng của một người trở thành tài sản chung của nhiều người khác.

'Thought' – Từ Hành động Suy nghĩ

Trong tiếng Anh cổ, 'thought' (suy nghĩ) có liên quan chặt chẽ với động từ 'think' (suy nghĩ). Nó bắt nguồn từ Proto-Germanic '*þanhto'. 'Thought' không chỉ là kết quả mà còn là sản phẩm của quá trình tư duy, nhấn mạnh rằng những gì chúng ta truyền đạt là những ý tưởng đã được hình thành trong đầu.

Usage Note

Động từ 'communicate' nhấn mạnh quá trình trao đổi thông tin hai chiều hoặc nhiều chiều. Nó có thể diễn ra bằng lời nói, chữ viết, cử chỉ, hoặc các phương tiện khác. 'Communicate thoughts' cụ thể đến việc truyền đạt suy nghĩ.
'Thoughts' là một danh từ số nhiều, biểu thị những nội dung tinh thần mà một người có thể truyền đạt. Nó bao gồm ý kiến, ý tưởng, kế hoạch, hoặc cảm xúc.

Prepositions

with to about

'Communicate with' thường chỉ sự giao tiếp với một người hoặc một nhóm cụ thể. 'Communicate to' thường nhấn mạnh việc truyền đạt thông tin đến một đối tượng mục tiêu. 'Communicate about' dùng để chỉ chủ đề được thảo luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + communicate thoughts
  • clearly clearly communicate thoughts
    (Truyền đạt suy nghĩ một cách rõ ràng)
  • effectively effectively communicate thoughts
    (Truyền đạt suy nghĩ một cách hiệu quả)
  • precisely precisely communicate thoughts
    (Truyền đạt suy nghĩ một cách chính xác)
Verb + communicate thoughts
  • struggle to struggle to communicate thoughts
    (Gặp khó khăn/vật lộn khi truyền đạt suy nghĩ)
  • manage to manage to communicate thoughts
    (Xoay sở để truyền đạt được suy nghĩ)
Prepositional Phrase + communicate thoughts
  • through writing communicate thoughts through writing
    (Truyền đạt suy nghĩ qua chữ viết/văn bản)
  • via visual aids communicate thoughts via visual aids
    (Truyền đạt suy nghĩ thông qua các công cụ trực quan)

Idioms

  • Articulate one's thoughts

    Diễn đạt/bày tỏ rõ ràng ý nghĩ của mình

    "She struggled to articulate her thoughts clearly during the press conference."

    (Cô ấy gặp khó khăn trong việc bày tỏ rõ ràng ý nghĩ của mình trong buổi họp báo.)

  • Put one's thoughts into words

    Diễn tả/biến suy nghĩ thành lời

    "It took him a moment to put his complex thoughts into words."

    (Anh ấy mất một lúc để biến những suy nghĩ phức tạp của mình thành lời.)

  • A meeting of minds

    Sự đồng điệu về suy nghĩ, sự thống nhất ý kiến

    "After hours of negotiation, we finally achieved a meeting of minds on the budget."

    (Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng chúng tôi đã đạt được sự đồng điệu về suy nghĩ về ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communicate thoughts

Động từ
Lật mặt

Truyền đạt thông tin, ý tưởng, cảm xúc hoặc tình cảm đến người khác.

"It's important to communicate your thoughts clearly and respectfully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She communicates her thoughts clearly through her writing.
Cô ấy truyền đạt suy nghĩ của mình một cách rõ ràng thông qua bài viết của mình.
Phủ định
He doesn't communicate his thoughts effectively in meetings.
Anh ấy không truyền đạt suy nghĩ của mình một cách hiệu quả trong các cuộc họp.
Nghi vấn
Do you communicate your thoughts openly with your colleagues?
Bạn có truyền đạt suy nghĩ của mình một cách cởi mở với đồng nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communicate thoughts".

Giao tiếp Ngữ cảnh Thấp (Low-Context)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (như Mỹ, Canada), giao tiếp thường mang tính 'Ngữ cảnh Thấp'. Điều này có nghĩa là bạn phải truyền đạt suy nghĩ, ý kiến và mong muốn của mình một cách rõ ràng và trực tiếp (explicitly). Người nghe không nên tự suy đoán hoặc dựa vào bối cảnh quá nhiều; việc không 'communicate thoughts' một cách thẳng thắn có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc mơ hồ.

Sức mạnh của Tư duy Phê phán

Trong môi trường học thuật phương Tây, đặc biệt là ở các cấp đại học, việc 'truyền đạt suy nghĩ' không chỉ là trình bày mà còn bao hàm việc bảo vệ, phản biện và phân tích ý tưởng của mình (Critical Thinking). Đây là truyền thống khuyến khích đối thoại Socratic, nơi suy nghĩ được trao đổi và thách thức để tìm ra sự thật sâu sắc hơn.