communicate thoughts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To convey information, ideas, feelings, or emotions to others.
Vietnamese Meaning
Truyền đạt thông tin, ý tưởng, cảm xúc hoặc tình cảm đến người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to communicate your thoughts clearly and respectfully."
"Điều quan trọng là phải truyền đạt suy nghĩ của bạn một cách rõ ràng và tôn trọng."
-
"He found it difficult to communicate his thoughts effectively in a foreign language."
"Anh ấy thấy khó khăn trong việc truyền đạt suy nghĩ của mình một cách hiệu quả bằng một ngôn ngữ nước ngoài."
-
"Open communication is crucial for a healthy relationship, allowing partners to communicate their thoughts and feelings honestly."
"Giao tiếp cởi mở là rất quan trọng cho một mối quan hệ lành mạnh, cho phép các đối tác truyền đạt suy nghĩ và cảm xúc của họ một cách trung thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | communication | Sự giao tiếp, sự truyền đạt |
| Adjective | communicative | Dễ giao tiếp, cởi mở |
| Noun | thinker | Nhà tư tưởng, người suy nghĩ |
| Adverb | thoughtfully | Một cách chu đáo, sâu sắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'communicate' nhấn mạnh quá trình trao đổi thông tin hai chiều hoặc nhiều chiều. Nó có thể diễn ra bằng lời nói, chữ viết, cử chỉ, hoặc các phương tiện khác. 'Communicate thoughts' cụ thể đến việc truyền đạt suy nghĩ.
'Thoughts' là một danh từ số nhiều, biểu thị những nội dung tinh thần mà một người có thể truyền đạt. Nó bao gồm ý kiến, ý tưởng, kế hoạch, hoặc cảm xúc.
Prepositions
'Communicate with' thường chỉ sự giao tiếp với một người hoặc một nhóm cụ thể. 'Communicate to' thường nhấn mạnh việc truyền đạt thông tin đến một đối tượng mục tiêu. 'Communicate about' dùng để chỉ chủ đề được thảo luận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly communicate thoughts (Truyền đạt suy nghĩ một cách rõ ràng)
-
effectively effectively communicate thoughts (Truyền đạt suy nghĩ một cách hiệu quả)
-
precisely precisely communicate thoughts (Truyền đạt suy nghĩ một cách chính xác)
-
struggle to struggle to communicate thoughts (Gặp khó khăn/vật lộn khi truyền đạt suy nghĩ)
-
manage to manage to communicate thoughts (Xoay sở để truyền đạt được suy nghĩ)
-
through writing communicate thoughts through writing (Truyền đạt suy nghĩ qua chữ viết/văn bản)
-
via visual aids communicate thoughts via visual aids (Truyền đạt suy nghĩ thông qua các công cụ trực quan)
Idioms
-
Articulate one's thoughts
Diễn đạt/bày tỏ rõ ràng ý nghĩ của mình
"She struggled to articulate her thoughts clearly during the press conference."
(Cô ấy gặp khó khăn trong việc bày tỏ rõ ràng ý nghĩ của mình trong buổi họp báo.)
-
Put one's thoughts into words
Diễn tả/biến suy nghĩ thành lời
"It took him a moment to put his complex thoughts into words."
(Anh ấy mất một lúc để biến những suy nghĩ phức tạp của mình thành lời.)
-
A meeting of minds
Sự đồng điệu về suy nghĩ, sự thống nhất ý kiến
"After hours of negotiation, we finally achieved a meeting of minds on the budget."
(Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng chúng tôi đã đạt được sự đồng điệu về suy nghĩ về ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
communicate thoughts
Động từTruyền đạt thông tin, ý tưởng, cảm xúc hoặc tình cảm đến người khác.
"It's important to communicate your thoughts clearly and respectfully."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She communicates her thoughts clearly through her writing. |
Cô ấy truyền đạt suy nghĩ của mình một cách rõ ràng thông qua bài viết của mình. |
| Phủ định | He doesn't communicate his thoughts effectively in meetings. |
Anh ấy không truyền đạt suy nghĩ của mình một cách hiệu quả trong các cuộc họp. |
| Nghi vấn | Do you communicate your thoughts openly with your colleagues? |
Bạn có truyền đạt suy nghĩ của mình một cách cởi mở với đồng nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communicate thoughts".
