communications manager
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person responsible for overseeing and managing the internal and external communications of an organization.
Vietnamese Meaning
Người chịu trách nhiệm giám sát và quản lý các hoạt động truyền thông nội bộ và bên ngoài của một tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The communications manager developed a new social media strategy to improve the company's online presence."
"Người quản lý truyền thông đã phát triển một chiến lược truyền thông mạng xã hội mới để cải thiện sự hiện diện trực tuyến của công ty."
-
"The communications manager is responsible for all press releases and media inquiries."
"Người quản lý truyền thông chịu trách nhiệm cho tất cả các thông cáo báo chí và yêu cầu từ giới truyền thông."
-
"Our new communications manager has a wealth of experience in crisis management."
"Người quản lý truyền thông mới của chúng tôi có rất nhiều kinh nghiệm trong quản lý khủng hoảng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | communicate | Giao tiếp, truyền đạt |
| Noun | communication | Sự giao tiếp, thông tin |
| Adjective | communicative | Có tính giao tiếp, dễ trò chuyện |
| Verb | manage | Quản lý, điều hành |
| Noun | management | Sự quản lý, ban quản lý |
| Noun | manager | Người quản lý, giám đốc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vị trí này đòi hỏi kỹ năng giao tiếp xuất sắc, khả năng xây dựng chiến lược truyền thông và quản lý khủng hoảng. Phân biệt với 'marketing manager' (quản lý marketing) người tập trung vào việc quảng bá sản phẩm/dịch vụ để tăng doanh số, trong khi 'communications manager' tập trung vào việc xây dựng và duy trì hình ảnh, danh tiếng của công ty và giao tiếp hiệu quả với các bên liên quan.
Prepositions
‘for’ (chịu trách nhiệm cho): chỉ trách nhiệm của người quản lý truyền thông (ví dụ: ‘She is the communications manager for the company.’).
‘in’ (làm việc trong lĩnh vực): chỉ lĩnh vực mà người quản lý truyền thông hoạt động (ví dụ: ‘He has experience in communications management.’).
‘of’ (thuộc về): chỉ sự liên kết với một tổ chức hoặc bộ phận (ví dụ: ‘She is the communications manager of the marketing department’)
Collocations (Từ đi kèm)
-
senior a senior communications manager (Một quản lý truyền thông cấp cao)
-
corporate corporate communications manager (Quản lý truyền thông doanh nghiệp)
-
effective an effective communications manager (Một quản lý truyền thông hiệu quả)
-
consult consult the communications manager (Tham khảo ý kiến của quản lý truyền thông)
-
appoint appoint a new communications manager (Bổ nhiệm một quản lý truyền thông mới)
-
brief brief the communications manager (Cung cấp thông tin tóm tắt cho quản lý truyền thông)
-
for the communications manager for Asia (Quản lý truyền thông cho khu vực Châu Á)
-
of communications manager of internal affairs (Quản lý truyền thông phụ trách các vấn đề nội bộ)
Idioms
-
to be the official spokesperson
Là người phát ngôn chính thức của tổ chức.
"The CM is expected to be the official spokesperson during the product launch."
(Quản lý truyền thông được kỳ vọng sẽ là người phát ngôn chính thức trong sự kiện ra mắt sản phẩm.)
-
to handle damage control
Xử lý việc kiểm soát thiệt hại (về danh tiếng, sau khủng hoảng).
"In a crisis, the CM is the first to handle damage control with the media."
(Trong khủng hoảng, quản lý truyền thông là người đầu tiên xử lý việc kiểm soát thiệt hại với truyền thông.)
-
to liaise with key stakeholders
Liên lạc/làm việc với các bên liên quan chính.
"Part of her job is to liaise with key stakeholders regarding press releases."
(Một phần công việc của cô ấy là liên lạc với các bên liên quan chính về các thông cáo báo chí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
communications manager
Danh từNgười chịu trách nhiệm giám sát và quản lý các hoạt động truyền thông nội bộ và bên ngoài của một tổ chức.
"The communications manager developed a new social media strategy to improve the company's online presence."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The communications manager, who is responsible for all media relations, gave a compelling presentation. |
Người quản lý truyền thông, người chịu trách nhiệm cho tất cả các mối quan hệ truyền thông, đã có một bài thuyết trình hấp dẫn. |
| Phủ định | The company doesn't need a communications manager who lacks experience in crisis management. |
Công ty không cần một người quản lý truyền thông, người thiếu kinh nghiệm trong quản lý khủng hoảng. |
| Nghi vấn | Is she the communications manager whose strategy increased brand awareness by 50%? |
Cô ấy có phải là người quản lý truyền thông mà chiến lược của người đó đã tăng nhận diện thương hiệu lên 50% không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communications manager".
