(Top Banner Ad)
communications manager
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Truyền thông

communications manager

UK: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃənz ˈmænɪdʒər/ • US: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃənz ˈmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý truyền thông trưởng phòng truyền thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person responsible for overseeing and managing the internal and external communications of an organization.

Vietnamese Meaning

Người chịu trách nhiệm giám sát và quản lý các hoạt động truyền thông nội bộ và bên ngoài của một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The communications manager developed a new social media strategy to improve the company's online presence."

    "Người quản lý truyền thông đã phát triển một chiến lược truyền thông mạng xã hội mới để cải thiện sự hiện diện trực tuyến của công ty."

  • "The communications manager is responsible for all press releases and media inquiries."

    "Người quản lý truyền thông chịu trách nhiệm cho tất cả các thông cáo báo chí và yêu cầu từ giới truyền thông."

  • "Our new communications manager has a wealth of experience in crisis management."

    "Người quản lý truyền thông mới của chúng tôi có rất nhiều kinh nghiệm trong quản lý khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt
Noun communication Sự giao tiếp, thông tin
Adjective communicative Có tính giao tiếp, dễ trò chuyện
Verb manage Quản lý, điều hành
Noun management Sự quản lý, ban quản lý
Noun manager Người quản lý, giám đốc

Synonyms

public relations manager (quản lý quan hệ công chúng)PR manager (quản lý PR)corporate communications manager (quản lý truyền thông doanh nghiệp)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis (shared)
Latin
communicare (to share/make common)
Italian
maneggiare (to handle/train horses)
English (17th C)
management / communication
English (Modern)
communications manager

Nguồn gốc của 'Quản lý'

Phần 'manager' (quản lý) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Ý (maneggiare), ban đầu có nghĩa là huấn luyện hoặc điều khiển ngựa. Dần dần, nghĩa này mở rộng để chỉ việc điều hành và xử lý công việc. Khi ghép với 'communications' (truyền thông), nó mô tả một người điều hành việc chia sẻ thông tin cho toàn bộ tổ chức.

Chức danh của Kỷ nguyên Truyền thông Đại chúng

Chức danh 'communications manager' trở nên phổ biến vào nửa sau thế kỷ 20, khi các công ty nhận ra rằng việc kiểm soát hình ảnh và thông điệp gửi đến công chúng (qua báo chí, TV, và sau này là mạng xã hội) là cực kỳ quan trọng đối với thành công kinh doanh và danh tiếng. Đây là một vai trò hiện đại, thiết yếu trong mọi doanh nghiệp lớn.

Usage Note

Vị trí này đòi hỏi kỹ năng giao tiếp xuất sắc, khả năng xây dựng chiến lược truyền thông và quản lý khủng hoảng. Phân biệt với 'marketing manager' (quản lý marketing) người tập trung vào việc quảng bá sản phẩm/dịch vụ để tăng doanh số, trong khi 'communications manager' tập trung vào việc xây dựng và duy trì hình ảnh, danh tiếng của công ty và giao tiếp hiệu quả với các bên liên quan.

Prepositions

for in of

‘for’ (chịu trách nhiệm cho): chỉ trách nhiệm của người quản lý truyền thông (ví dụ: ‘She is the communications manager for the company.’).
‘in’ (làm việc trong lĩnh vực): chỉ lĩnh vực mà người quản lý truyền thông hoạt động (ví dụ: ‘He has experience in communications management.’).
‘of’ (thuộc về): chỉ sự liên kết với một tổ chức hoặc bộ phận (ví dụ: ‘She is the communications manager of the marketing department’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Communications Manager
  • senior a senior communications manager
    (Một quản lý truyền thông cấp cao)
  • corporate corporate communications manager
    (Quản lý truyền thông doanh nghiệp)
  • effective an effective communications manager
    (Một quản lý truyền thông hiệu quả)
Verb + Communications Manager
  • consult consult the communications manager
    (Tham khảo ý kiến của quản lý truyền thông)
  • appoint appoint a new communications manager
    (Bổ nhiệm một quản lý truyền thông mới)
  • brief brief the communications manager
    (Cung cấp thông tin tóm tắt cho quản lý truyền thông)
Communications Manager + Prepositional Phrase
  • for the communications manager for Asia
    (Quản lý truyền thông cho khu vực Châu Á)
  • of communications manager of internal affairs
    (Quản lý truyền thông phụ trách các vấn đề nội bộ)

Idioms

  • to be the official spokesperson

    Là người phát ngôn chính thức của tổ chức.

    "The CM is expected to be the official spokesperson during the product launch."

    (Quản lý truyền thông được kỳ vọng sẽ là người phát ngôn chính thức trong sự kiện ra mắt sản phẩm.)

  • to handle damage control

    Xử lý việc kiểm soát thiệt hại (về danh tiếng, sau khủng hoảng).

    "In a crisis, the CM is the first to handle damage control with the media."

    (Trong khủng hoảng, quản lý truyền thông là người đầu tiên xử lý việc kiểm soát thiệt hại với truyền thông.)

  • to liaise with key stakeholders

    Liên lạc/làm việc với các bên liên quan chính.

    "Part of her job is to liaise with key stakeholders regarding press releases."

    (Một phần công việc của cô ấy là liên lạc với các bên liên quan chính về các thông cáo báo chí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communications manager

Danh từ
Lật mặt

Người chịu trách nhiệm giám sát và quản lý các hoạt động truyền thông nội bộ và bên ngoài của một tổ chức.

"The communications manager developed a new social media strategy to improve the company's online presence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The communications manager, who is responsible for all media relations, gave a compelling presentation.
Người quản lý truyền thông, người chịu trách nhiệm cho tất cả các mối quan hệ truyền thông, đã có một bài thuyết trình hấp dẫn.
Phủ định
The company doesn't need a communications manager who lacks experience in crisis management.
Công ty không cần một người quản lý truyền thông, người thiếu kinh nghiệm trong quản lý khủng hoảng.
Nghi vấn
Is she the communications manager whose strategy increased brand awareness by 50%?
Cô ấy có phải là người quản lý truyền thông mà chiến lược của người đó đã tăng nhận diện thương hiệu lên 50% không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communications manager".

Người Giữ Cổng Thông Tin

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, Communications Manager đóng vai trò là 'Người Giữ Cổng Thông Tin' (Gatekeeper). Họ chịu trách nhiệm phê duyệt và lọc bỏ các thông điệp trước khi chúng được công bố ra bên ngoài, đảm bảo sự nhất quán và tuân thủ các chính sách truyền thông của công ty. Vai trò này đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ về mặt pháp lý và đạo đức.

Ảnh hưởng của Truyền thông Xã hội

Sự phát triển của mạng xã hội đã thay đổi căn bản vai trò của CM. Họ không chỉ quản lý quan hệ báo chí truyền thống mà còn phải theo dõi, phản ứng nhanh chóng và chủ động xây dựng nội dung trên các nền tảng kỹ thuật số (như Twitter, Facebook). Danh tiếng của công ty có thể bị hủy hoại chỉ trong vài giờ nếu không có CM ứng phó kịp thời.