(Top Banner Ad)
community division
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Chính trị học

community division

UK: /kəˈmjuːnəti dɪˈvɪʒən/ • US: /kəˈmjuːnəti dɪˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chia rẽ cộng đồng sự phân hóa cộng đồng tình trạng chia rẽ trong cộng đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being separated into groups within a community, often due to differing opinions, beliefs, or backgrounds.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bị chia rẽ thành các nhóm trong một cộng đồng, thường do những ý kiến, niềm tin hoặc xuất thân khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Community division along racial lines has been a persistent problem in the city."

    "Sự chia rẽ cộng đồng theo chủng tộc là một vấn đề dai dẳng ở thành phố này."

  • "The community division was exacerbated by the political debate."

    "Sự chia rẽ cộng đồng trở nên trầm trọng hơn bởi cuộc tranh luận chính trị."

  • "Efforts are being made to bridge the community division and promote understanding."

    "Những nỗ lực đang được thực hiện để thu hẹp sự chia rẽ cộng đồng và thúc đẩy sự hiểu biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community Cộng đồng, khu dân cư
Adjective communal Thuộc về cộng đồng, chung
Verb divide Chia rẽ, phân chia, tách ra
Adjective divisive Gây chia rẽ, gây mất đoàn kết
Noun division Sự chia rẽ, sự phân chia

Synonyms

social fragmentation (sự phân mảnh xã hội)social polarization (sự phân cực xã hội)community fragmentation (sự phân mảnh cộng đồng)

Antonyms

community cohesion (sự gắn kết cộng đồng)social unity (sự đoàn kết xã hội)community solidarity (tinh thần đoàn kết cộng đồng)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis
Latin
divisio
Old French
communité
Middle English
divisioun
English (Modern Compound)
community division

Nguồn gốc của 'Community' (Cộng đồng)

Từ 'community' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'communis' (nghĩa là 'chung, được chia sẻ'). Nó nhấn mạnh ý tưởng về một nhóm người sống hoặc làm việc cùng nhau và chia sẻ các lợi ích hoặc trách nhiệm chung. Đây là nền tảng của sự đoàn kết mà 'division' (chia rẽ) phá vỡ.

Nguồn gốc của 'Division' (Sự chia rẽ)

Từ 'division' xuất phát từ tiếng Latin 'divisio', nghĩa là 'hành động tách biệt' hoặc 'phân chia'. Khi được ghép với 'community', nó mô tả sự phá vỡ cấu trúc xã hội, dẫn đến sự xa lánh hoặc xung đột giữa các thành viên trong cộng đồng đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự chia rẽ sâu sắc có thể dẫn đến xung đột hoặc mất đoàn kết trong một cộng đồng. Nó nhấn mạnh sự phân hóa và thiếu sự thống nhất. Cần phân biệt với 'social stratification' (phân tầng xã hội) là sự phân chia dựa trên địa vị kinh tế xã hội, trong khi 'community division' có thể dựa trên nhiều yếu tố khác nhau.

Prepositions

in within between

* **in/within a community:** Chỉ rõ sự chia rẽ tồn tại bên trong một cộng đồng cụ thể.
* **between groups:** Nhấn mạnh sự chia rẽ giữa các nhóm khác nhau trong cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + community division
  • deep deep community division
    (sự chia rẽ cộng đồng sâu sắc)
  • growing growing community division
    (sự chia rẽ cộng đồng ngày càng tăng)
  • political political community division
    (sự chia rẽ cộng đồng vì lý do chính trị)
Verb + community division
  • widen widen community division
    (làm nới rộng thêm sự chia rẽ cộng đồng)
  • bridge bridge community division
    (hàn gắn, thu hẹp sự chia rẽ cộng đồng)
  • address address community division
    (giải quyết sự chia rẽ cộng đồng)
Noun + of + community division
  • sources sources of community division
    (các nguồn gốc gây ra sự chia rẽ cộng đồng)
  • impact the impact of community division
    (tác động của sự chia rẽ cộng đồng)

Idioms

  • Exacerbate community division

    Làm trầm trọng thêm/tăng thêm sự chia rẽ cộng đồng

    "The harsh comments only served to exacerbate community division."

    (Những lời bình luận gay gắt chỉ làm trầm trọng thêm sự chia rẽ cộng đồng.)

  • Fault lines of community division

    Các rạn nứt, vết nứt sâu sắc (dễ gây xung đột) trong sự chia rẽ cộng đồng

    "The recent protests revealed the deep fault lines of community division based on class."

    (Các cuộc biểu tình gần đây đã bộc lộ những rạn nứt sâu sắc của sự chia rẽ cộng đồng dựa trên giai cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community division

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái bị chia rẽ thành các nhóm trong một cộng đồng, thường do những ý kiến, niềm tin hoặc xuất thân khác nhau.

"Community division along racial lines has been a persistent problem in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community division".

Tính Phân Cực Xã Hội (Social Polarization)

Ở nhiều quốc gia phát triển, sự chia rẽ cộng đồng thường được thúc đẩy bởi sự phân cực chính trị hoặc văn hóa, nơi các nhóm người chỉ tương tác với những người có cùng quan điểm. Điều này dẫn đến 'buồng vang' (echo chambers) trên mạng xã hội, làm sâu sắc thêm sự chia rẽ và cản trở đối thoại ôn hòa.

Vai trò của Truyền thông (Media Influence)

Truyền thông đại chúng và mạng xã hội có thể làm tăng cường sự chia rẽ cộng đồng. Khi các tin tức được lọc qua các thuật toán, chúng có xu hướng củng cố định kiến sẵn có, khiến các thành viên cộng đồng ngày càng khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin trung lập hoặc đồng cảm với quan điểm đối lập.