community division
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being separated into groups within a community, often due to differing opinions, beliefs, or backgrounds.
Vietnamese Meaning
Trạng thái bị chia rẽ thành các nhóm trong một cộng đồng, thường do những ý kiến, niềm tin hoặc xuất thân khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Community division along racial lines has been a persistent problem in the city."
"Sự chia rẽ cộng đồng theo chủng tộc là một vấn đề dai dẳng ở thành phố này."
-
"The community division was exacerbated by the political debate."
"Sự chia rẽ cộng đồng trở nên trầm trọng hơn bởi cuộc tranh luận chính trị."
-
"Efforts are being made to bridge the community division and promote understanding."
"Những nỗ lực đang được thực hiện để thu hẹp sự chia rẽ cộng đồng và thúc đẩy sự hiểu biết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự chia rẽ sâu sắc có thể dẫn đến xung đột hoặc mất đoàn kết trong một cộng đồng. Nó nhấn mạnh sự phân hóa và thiếu sự thống nhất. Cần phân biệt với 'social stratification' (phân tầng xã hội) là sự phân chia dựa trên địa vị kinh tế xã hội, trong khi 'community division' có thể dựa trên nhiều yếu tố khác nhau.
Prepositions
* **in/within a community:** Chỉ rõ sự chia rẽ tồn tại bên trong một cộng đồng cụ thể.
* **between groups:** Nhấn mạnh sự chia rẽ giữa các nhóm khác nhau trong cộng đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep community division (sự chia rẽ cộng đồng sâu sắc)
-
growing growing community division (sự chia rẽ cộng đồng ngày càng tăng)
-
political political community division (sự chia rẽ cộng đồng vì lý do chính trị)
-
widen widen community division (làm nới rộng thêm sự chia rẽ cộng đồng)
-
bridge bridge community division (hàn gắn, thu hẹp sự chia rẽ cộng đồng)
-
address address community division (giải quyết sự chia rẽ cộng đồng)
-
sources sources of community division (các nguồn gốc gây ra sự chia rẽ cộng đồng)
-
impact the impact of community division (tác động của sự chia rẽ cộng đồng)
Idioms
-
Exacerbate community division
Làm trầm trọng thêm/tăng thêm sự chia rẽ cộng đồng
"The harsh comments only served to exacerbate community division."
(Những lời bình luận gay gắt chỉ làm trầm trọng thêm sự chia rẽ cộng đồng.)
-
Fault lines of community division
Các rạn nứt, vết nứt sâu sắc (dễ gây xung đột) trong sự chia rẽ cộng đồng
"The recent protests revealed the deep fault lines of community division based on class."
(Các cuộc biểu tình gần đây đã bộc lộ những rạn nứt sâu sắc của sự chia rẽ cộng đồng dựa trên giai cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
community division
Danh từTrạng thái bị chia rẽ thành các nhóm trong một cộng đồng, thường do những ý kiến, niềm tin hoặc xuất thân khác nhau.
"Community division along racial lines has been a persistent problem in the city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community division".
