(Top Banner Ad)
community harmony
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Chính trị học

community harmony

UK: /kəˈmjuːnəti ˈhɑːməni/ • US: /kəˈmjuːnəti ˈhɑːrməni/

Nghĩa tiếng Việt

sự hòa hợp cộng đồng tình đoàn kết cộng đồng sự hài hòa trong cộng đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of peaceful coexistence and cooperation within a community, where members respect and support each other, and conflicts are resolved constructively.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái cùng tồn tại hòa bình và hợp tác trong một cộng đồng, nơi các thành viên tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau, và các xung đột được giải quyết một cách xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local government is working hard to promote community harmony."

    "Chính quyền địa phương đang nỗ lực để thúc đẩy sự hòa hợp cộng đồng."

  • "The project aims to foster community harmony through intercultural dialogue."

    "Dự án nhằm mục đích thúc đẩy sự hòa hợp cộng đồng thông qua đối thoại liên văn hóa."

  • "Maintaining community harmony requires the participation of all residents."

    "Duy trì sự hòa hợp cộng đồng đòi hỏi sự tham gia của tất cả cư dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community Cộng đồng, tập thể
Noun harmony Sự hòa hợp, sự hài hòa
Adjective communal Thuộc về cộng đồng, chung
Adjective harmonious Hòa hợp, hài hòa
Verb harmonize Làm cho hài hòa, điều tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis (shared, common)
Latin
communitas (fellowship, group)
Greek
harmonia (agreement, joint)
Middle English
harmonie / communité
Modern English
community harmony

Nguồn gốc của 'Community' (Cộng đồng)

Từ 'community' bắt nguồn từ tiếng Latin *communis*, có nghĩa là 'chung' hoặc 'cùng nhau'. Điều này nhấn mạnh ý tưởng rằng một cộng đồng là một nhóm người chia sẻ điều gì đó (như không gian, lợi ích, hay mục tiêu) với nhau.

Nguồn gốc của 'Harmony' (Hòa hợp)

'Harmony' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ *harmonia*, ban đầu có nghĩa là 'sự khớp nối' hoặc 'sự thỏa thuận'. Trong âm nhạc, nó chỉ sự kết hợp dễ chịu của các nốt nhạc; khi áp dụng vào xã hội, nó chỉ sự đồng thuận, hòa bình và không xung đột giữa mọi người.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự hòa thuận và đoàn kết trong một nhóm người hoặc khu vực địa lý cụ thể. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội, và văn hóa để mô tả một môi trường lý tưởng nơi mọi người sống chung hòa thuận. Khác với 'peace', 'harmony' mang ý nghĩa chủ động xây dựng mối quan hệ tốt đẹp, không chỉ đơn thuần là thiếu vắng xung đột. 'Unity' nhấn mạnh sự thống nhất về mục tiêu và hành động, trong khi 'harmony' tập trung vào sự cân bằng và hài hòa giữa các cá nhân và nhóm khác nhau.

Prepositions

in within

'In' và 'within' thường được sử dụng để chỉ phạm vi mà sự hòa hợp tồn tại. Ví dụ: 'Community harmony in our neighborhood' (Sự hòa hợp cộng đồng trong khu phố của chúng ta), 'Community harmony within the school' (Sự hòa hợp cộng đồng trong trường học).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + community harmony
  • Promote Promote community harmony
    (Thúc đẩy sự hòa hợp cộng đồng)
  • Maintain Maintain community harmony
    (Duy trì sự hòa hợp cộng đồng)
  • Foster Foster community harmony
    (Nuôi dưỡng sự hòa hợp cộng đồng)
Adjective + community harmony
  • Strong Strong community harmony
    (Sự hòa hợp cộng đồng vững mạnh)
  • Lasting Lasting community harmony
    (Sự hòa hợp cộng đồng bền vững)
  • Genuine Genuine community harmony
    (Sự hòa hợp cộng đồng chân thật)
Noun modifier + community harmony
  • Threat A threat to community harmony
    (Mối đe dọa đối với sự hòa hợp cộng đồng)
  • Key Key to community harmony
    (Chìa khóa dẫn đến sự hòa hợp cộng đồng)

Idioms

  • To build community harmony

    Xây dựng và củng cố sự đoàn kết, đồng thuận trong cộng đồng

    "The local government implemented new policies to build community harmony among diverse groups."

    (Chính quyền địa phương đã thực hiện các chính sách mới để xây dựng sự hòa hợp cộng đồng giữa các nhóm đa dạng.)

  • Spirit of community harmony

    Tinh thần đoàn kết, sự nhất trí và thân thiện trong tập thể

    "The festival was organized in the true spirit of community harmony."

    (Lễ hội được tổ chức trong tinh thần hòa hợp cộng đồng đích thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community harmony

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái cùng tồn tại hòa bình và hợp tác trong một cộng đồng, nơi các thành viên tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau, và các xung đột được giải quyết một cách xây dựng.

"The local government is working hard to promote community harmony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Community harmony is believed to be fostered by mutual respect among residents.
Sự hòa hợp cộng đồng được tin là được thúc đẩy bởi sự tôn trọng lẫn nhau giữa các cư dân.
Phủ định
Community harmony is not always achieved effortlessly; it requires constant effort.
Sự hòa hợp cộng đồng không phải lúc nào cũng đạt được một cách dễ dàng; nó đòi hỏi nỗ lực không ngừng.
Nghi vấn
Is community harmony being prioritized by the local government through various initiatives?
Sự hòa hợp cộng đồng có đang được chính quyền địa phương ưu tiên thông qua các sáng kiến khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community harmony".