(Top Banner Ad)
community distress
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Sức khỏe cộng đồng

community distress

UK: /kəˈmjuːnɪti dɪˈstrɛs/ • US: /kəˈmjuːnɪti dɪˈstrɛs/

Nghĩa tiếng Việt

nỗi đau khổ của cộng đồng tình trạng khó khăn của cộng đồng sự suy sụp của cộng đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of suffering or adversity affecting a community, often resulting from traumatic events, economic hardship, or social disruption.

Vietnamese Meaning

Tình trạng đau khổ hoặc nghịch cảnh ảnh hưởng đến một cộng đồng, thường là kết quả của các sự kiện đau thương, khó khăn kinh tế hoặc sự gián đoạn xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake left the entire community in a state of deep distress."

    "Trận động đất đã khiến toàn bộ cộng đồng rơi vào trạng thái đau khổ sâu sắc."

  • "The organization is providing resources to help alleviate community distress following the factory closure."

    "Tổ chức đang cung cấp nguồn lực để giúp giảm bớt tình trạng đau khổ của cộng đồng sau khi nhà máy đóng cửa."

  • "Addressing community distress requires a multi-faceted approach, including mental health support and job training programs."

    "Giải quyết tình trạng đau khổ của cộng đồng đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện, bao gồm hỗ trợ sức khỏe tâm thần và các chương trình đào tạo nghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community Cộng đồng, nhóm dân cư
Noun distress Sự đau khổ, khó khăn, hoạn nạn
Adjective communal Thuộc về cộng đồng, chung
Adjective distressed Bị đau khổ, gặp hoạn nạn, túng quẫn
Adjective distressing Gây ra sự đau khổ, đáng lo ngại
Verb distress Gây đau khổ, làm phiền lòng

Synonyms

community hardship (khó khăn cộng đồng)collective suffering (sự đau khổ tập thể)

Antonyms

community well-being (sức khỏe cộng đồng)community prosperity (sự thịnh vượng cộng đồng)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communitas
Latin
distringere
Old French
destresse
Middle English
communitie, distresse
Modern English
community distress

Nguồn gốc 'Cộng đồng'

Từ 'community' (cộng đồng) bắt nguồn từ tiếng Latin *communitas*, hàm ý sự chia sẻ và cùng gánh vác trách nhiệm. Nó nhấn mạnh việc các thành viên cùng làm việc vì một mục tiêu chung, trái ngược với sự cô lập.

Ý nghĩa gốc của 'Khó khăn'

Từ 'distress' (khó khăn, đau khổ) có gốc từ tiếng Latin *distringere*, nghĩa là 'kéo căng ra' hoặc 'siết chặt'. Ban đầu, nó mô tả việc bị áp lực pháp lý hoặc thể chất, sau này mở rộng để chỉ sự đau khổ tinh thần và xã hội cực độ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà nhiều người trong một khu vực địa lý cụ thể đang trải qua những khó khăn nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh sự lan rộng của vấn đề và tác động của nó lên toàn bộ cộng đồng, không chỉ là một vài cá nhân. 'Distress' ở đây mang nghĩa rộng hơn 'stress', ám chỉ một mức độ chịu đựng cao hơn và có thể kéo dài.

Prepositions

in over

‘In community distress’ ám chỉ sự tồn tại của tình trạng đau khổ trong cộng đồng. Ví dụ: The community is in distress after the flood. ‘Over community distress’ có thể được sử dụng để nói về việc vượt qua hoặc giải quyết tình trạng đó. Ví dụ: Programs to aid the community over its distress.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community distress

noun
Lật mặt

Tình trạng đau khổ hoặc nghịch cảnh ảnh hưởng đến một cộng đồng, thường là kết quả của các sự kiện đau thương, khó khăn kinh tế hoặc sự gián đoạn xã hội.

"The earthquake left the entire community in a state of deep distress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community distress".