(Top Banner Ad)
community holiday
B1
noun B1 Xã hội học, Văn hóa

community holiday

UK: /kəˈmjuːnəti ˈhɒlədeɪ/ • US: /kəˈmjuːnəti ˈhɑːlədeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ngày lễ cộng đồng ngày hội cộng đồng lễ hội địa phương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A holiday celebrated by a specific community, often to commemorate a local event or tradition.

Vietnamese Meaning

Một ngày lễ được tổ chức bởi một cộng đồng cụ thể, thường là để kỷ niệm một sự kiện hoặc truyền thống địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annual harvest festival is a beloved community holiday."

    "Lễ hội thu hoạch hàng năm là một ngày lễ cộng đồng được yêu thích."

  • "Our community holiday celebrates the town's founding."

    "Ngày lễ cộng đồng của chúng ta kỷ niệm ngày thành lập thị trấn."

  • "The community holiday brought everyone together for a day of fun and games."

    "Ngày lễ cộng đồng đã đưa mọi người lại gần nhau trong một ngày vui chơi và giải trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community Cộng đồng, khu dân cư
Noun holidaymaker Người đi nghỉ dưỡng, người đi du lịch lễ
Adjective communal Thuộc về cộng đồng, chung
Verb commune Trò chuyện thân mật, giao tiếp sâu sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

OE (Old English)
hāligdæg (Source for 'holiday', meaning holy day)
Latin
communitās (Source for 'community', meaning fellowship)
Modern English
community holiday (A designated day off for local or communal celebration)

Nguồn gốc 'Holiday'

Từ 'holiday' ban đầu là 'hāligdæg' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'ngày thánh' (holy day), dùng để chỉ các ngày tôn giáo quan trọng. Về sau, ý nghĩa này mở rộng ra thành bất kỳ ngày nghỉ lễ nào.

Ý nghĩa 'Community'

Từ 'community' (cộng đồng) xuất phát từ tiếng Latin 'communis' (chung, công cộng), nhấn mạnh ý nghĩa về sự chia sẻ, cùng nhau tham gia hoặc thuộc về một nhóm người sống trong cùng một khu vực.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến những ngày lễ có ý nghĩa đặc biệt đối với một nhóm người cụ thể sống trong một khu vực địa lý nhất định hoặc có chung một nền văn hóa, lịch sử. Nó khác với các ngày lễ quốc gia hoặc tôn giáo được công nhận rộng rãi hơn. Ý nghĩa của 'community' ở đây nhấn mạnh sự gắn kết và chia sẻ giữa các thành viên.

Prepositions

for in

Ví dụ: 'a holiday *for* the community' (ngày lễ dành cho cộng đồng) chỉ mục đích của ngày lễ. 'a holiday *in* the community' (ngày lễ trong cộng đồng) chỉ địa điểm diễn ra ngày lễ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + community holiday
  • local local community holiday
    (Ngày lễ cộng đồng địa phương)
  • annual annual community holiday
    (Ngày lễ cộng đồng hàng năm)
  • designated designated community holiday
    (Ngày lễ cộng đồng được chỉ định/quy định)
Verb + community holiday
  • celebrate celebrate a community holiday
    (Ăn mừng/tổ chức một ngày lễ cộng đồng)
  • observe observe a community holiday
    (Tuân thủ/thực hiện các nghi thức ngày lễ cộng đồng)
  • plan plan the community holiday event
    (Lập kế hoạch cho sự kiện ngày lễ cộng đồng)
Noun + community holiday
  • spirit the spirit of the community holiday
    (Tinh thần của ngày lễ cộng đồng)
  • gathering community holiday gathering
    (Buổi tụ họp nghỉ lễ cộng đồng)

Idioms

  • Embracing the community holiday spirit.

    Hòa mình vào tinh thần nghỉ lễ cộng đồng.

    "Everyone was happy, truly embracing the community holiday spirit."

    (Mọi người đều vui vẻ, thực sự hòa mình vào tinh thần nghỉ lễ cộng đồng.)

  • A mandated community holiday.

    Một ngày nghỉ lễ cộng đồng bắt buộc (do chính quyền địa phương quy định).

    "December 26th is a mandated community holiday in our province."

    (Ngày 26 tháng 12 là ngày nghỉ lễ cộng đồng bắt buộc ở tỉnh chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community holiday

noun
Lật mặt

Một ngày lễ được tổ chức bởi một cộng đồng cụ thể, thường là để kỷ niệm một sự kiện hoặc truyền thống địa phương.

"The annual harvest festival is a beloved community holiday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community holiday".

Sự khác biệt về quy mô

Trong khi 'national holiday' (quốc lễ) được chính phủ trung ương tuyên bố và áp dụng trên toàn quốc, 'community holiday' thường chỉ áp dụng cho một thành phố, quận, hoặc khu vực cụ thể để tôn vinh lịch sử, truyền thống hoặc những sự kiện địa phương quan trọng.

Tầm quan trọng của Tình nguyện

Nhiều ngày lễ cộng đồng ở phương Tây được tổ chức thông qua các hoạt động tình nguyện, như dọn dẹp công viên, tổ chức tiệc ngoài trời (potlucks), hoặc gây quỹ cho người khó khăn, nhằm tăng cường sự gắn kết xã hội.