community holiday
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A holiday celebrated by a specific community, often to commemorate a local event or tradition.
Vietnamese Meaning
Một ngày lễ được tổ chức bởi một cộng đồng cụ thể, thường là để kỷ niệm một sự kiện hoặc truyền thống địa phương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The annual harvest festival is a beloved community holiday."
"Lễ hội thu hoạch hàng năm là một ngày lễ cộng đồng được yêu thích."
-
"Our community holiday celebrates the town's founding."
"Ngày lễ cộng đồng của chúng ta kỷ niệm ngày thành lập thị trấn."
-
"The community holiday brought everyone together for a day of fun and games."
"Ngày lễ cộng đồng đã đưa mọi người lại gần nhau trong một ngày vui chơi và giải trí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến những ngày lễ có ý nghĩa đặc biệt đối với một nhóm người cụ thể sống trong một khu vực địa lý nhất định hoặc có chung một nền văn hóa, lịch sử. Nó khác với các ngày lễ quốc gia hoặc tôn giáo được công nhận rộng rãi hơn. Ý nghĩa của 'community' ở đây nhấn mạnh sự gắn kết và chia sẻ giữa các thành viên.
Prepositions
Ví dụ: 'a holiday *for* the community' (ngày lễ dành cho cộng đồng) chỉ mục đích của ngày lễ. 'a holiday *in* the community' (ngày lễ trong cộng đồng) chỉ địa điểm diễn ra ngày lễ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local community holiday (Ngày lễ cộng đồng địa phương)
-
annual annual community holiday (Ngày lễ cộng đồng hàng năm)
-
designated designated community holiday (Ngày lễ cộng đồng được chỉ định/quy định)
-
celebrate celebrate a community holiday (Ăn mừng/tổ chức một ngày lễ cộng đồng)
-
observe observe a community holiday (Tuân thủ/thực hiện các nghi thức ngày lễ cộng đồng)
-
plan plan the community holiday event (Lập kế hoạch cho sự kiện ngày lễ cộng đồng)
-
spirit the spirit of the community holiday (Tinh thần của ngày lễ cộng đồng)
-
gathering community holiday gathering (Buổi tụ họp nghỉ lễ cộng đồng)
Idioms
-
Embracing the community holiday spirit.
Hòa mình vào tinh thần nghỉ lễ cộng đồng.
"Everyone was happy, truly embracing the community holiday spirit."
(Mọi người đều vui vẻ, thực sự hòa mình vào tinh thần nghỉ lễ cộng đồng.)
-
A mandated community holiday.
Một ngày nghỉ lễ cộng đồng bắt buộc (do chính quyền địa phương quy định).
"December 26th is a mandated community holiday in our province."
(Ngày 26 tháng 12 là ngày nghỉ lễ cộng đồng bắt buộc ở tỉnh chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
community holiday
nounMột ngày lễ được tổ chức bởi một cộng đồng cụ thể, thường là để kỷ niệm một sự kiện hoặc truyền thống địa phương.
"The annual harvest festival is a beloved community holiday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community holiday".
